(Top Banner Ad)
develop an interest in
Tổng quát

develop an interest in

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, hình thành
Noun development sự phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển
Verb interest làm cho quan tâm, gây hứng thú
Noun interest sở thích, sự quan tâm, lợi ích
Noun interests các sở thích, các mối quan tâm
Adjective interesting thú vị
Adjective interested quan tâm, có hứng thú

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse (to be between, concern - root of 'interest')
Latin
disvolvere (to unroll, unfold - root of 'develop')
Old French
interesse (to concern)
Old French
developer (to unwrap, unfold)
Middle English
interesse (as a noun, concern)
Middle English
developpen (to unroll, unfold)
English
interest (noun/verb)
English
develop (verb)

Nguồn gốc của 'develop'

Từ 'develop' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disvolvere' (có nghĩa là 'mở ra, cuộn ra'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'developer'. Ban đầu nó có ý nghĩa vật lý như mở một cái gì đó đang được cuộn lại. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự tăng trưởng, tiến hóa hoặc hình thành một cách dần dần.

Nguồn gốc của 'interest'

Từ 'interest' có gốc từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'ở giữa, tạo ra sự khác biệt, liên quan đến'. Ban đầu nó có thể liên quan đến sự khác biệt về tài chính hoặc điều gì đó 'liên quan' đến một người. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự tò mò, sự chú ý hoặc một sở thích.

Sự kết hợp thành 'develop an interest in'

Cụm từ 'develop an interest in' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa 'hình thành/phát triển' của 'develop' với 'sự quan tâm/sở thích' của 'interest'. Nó diễn tả quá trình một người dần dần hình thành sự yêu thích hoặc quan tâm đến một điều gì đó, thường là do tiếp xúc, học hỏi hoặc trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs
  • gradually gradually develop an interest in
    (dần dần phát triển sở thích về)
  • quickly quickly develop an interest in
    (nhanh chóng phát triển sở thích về)
  • genuinely genuinely develop an interest in
    (thực sự phát triển sở thích về)
  • a keen develop a keen interest in
    (phát triển một sự quan tâm sâu sắc về)
  • a growing develop a growing interest in
    (phát triển một sở thích ngày càng tăng về)
Verbs/Phrases (that help/cause someone to develop)
  • help (someone) help someone develop an interest in
    (giúp ai đó phát triển sở thích về)
  • encourage (someone) encourage someone to develop an interest in
    (khuyến khích ai đó phát triển sở thích về)
  • allow (someone) allow someone to develop an interest in
    (cho phép ai đó phát triển sở thích về)
Objects of 'in'
  • science develop an interest in science
    (phát triển sở thích khoa học)
  • music develop an interest in music
    (phát triển sở thích âm nhạc)
  • reading develop an interest in reading
    (phát triển sở thích đọc sách)

Idioms

  • develop a passing interest in (something)

    Hình thành một sự quan tâm thoáng qua, không kéo dài về điều gì đó.

    "She developed a passing interest in photography but never pursued it seriously."

    (Cô ấy có một sự quan tâm thoáng qua đến nhiếp ảnh nhưng không bao giờ theo đuổi nó một cách nghiêm túc.)

  • develop a keen interest in (something)

    Hình thành một sự quan tâm sâu sắc, mãnh liệt về điều gì đó.

    "He developed a keen interest in ancient history after visiting Rome."

    (Anh ấy đã phát triển một sự quan tâm sâu sắc đến lịch sử cổ đại sau khi đến thăm Rome.)

  • develop a healthy interest in (something)

    Hình thành một sự quan tâm tích cực, có lợi về điều gì đó.

    "Parents should help their children develop a healthy interest in learning."

    (Cha mẹ nên giúp con cái mình phát triển một sự quan tâm lành mạnh đến việc học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop an interest in

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop an interest in".

Khám phá đam mê

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục trẻ em, việc khuyến khích trẻ 'phát triển sở thích' (develop an interest in) nhiều lĩnh vực khác nhau được coi là rất quan trọng. Điều này giúp trẻ khám phá tài năng, xây dựng kỹ năng và tìm ra đam mê của mình, thúc đẩy sự phát triển cá nhân toàn diện.

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất được đề cao ở các nước phương Tây. Việc 'phát triển sở thích' (develop an interest in) các môn học, kỹ năng hoặc sở thích mới không chỉ dừng lại ở trường học mà còn tiếp diễn trong suốt cuộc đời, giúp cá nhân luôn năng động, cập nhật và thích nghi với thế giới thay đổi.