(Top Banner Ad)
become irrational
C1
Verb phrase C1 Tâm lý học, Hành vi học

become irrational

UK: /bɪˈkʌm ɪˈræʃənəl/ • US: /bɪˈkʌm ɪˈræʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên mất trí trở nên phi lý trí mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose the ability to think clearly or logically; to start behaving in an unreasonable or illogical way.

Vietnamese Meaning

Mất khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc logic; bắt đầu hành xử một cách phi lý hoặc vô lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress can cause people to become irrational."

    "Căng thẳng có thể khiến mọi người trở nên phi lý trí."

  • "Don't let fear make you become irrational."

    "Đừng để nỗi sợ hãi khiến bạn trở nên phi lý trí."

  • "He became irrational and started shouting."

    "Anh ấy trở nên phi lý trí và bắt đầu la hét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irrationality sự phi lý, sự vô lý
Adverb irrationally một cách phi lý, một cách vô lý
Adjective rational có lý trí, hợp lý
Noun rationality lý trí, sự hợp lý
Verb rationalize hợp lý hóa

Synonyms

Antonyms

become rational (trở nên lý trí)calm down (bình tĩnh lại)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio (reason, calculation)
Latin
rationalis (endowed with reason)
Latin
irrationalis (without reason)
Old French
irrationel
Late Middle English
irrational

Nguồn Gốc Toán Học Của 'Irrational'

Từ 'irrational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', không chỉ có nghĩa là 'lý trí' mà còn có nghĩa là 'tỷ lệ' hay 'phép tính'. Ban đầu, 'irrational' được dùng trong toán học để mô tả những con số không thể biểu diễn dưới dạng một tỷ lệ đơn giản (phân số), ví dụ như số Pi (π) hay căn bậc hai của 2. Chúng được gọi là 'số vô tỷ'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ những suy nghĩ hoặc hành vi của con người không tuân theo logic hay lý trí, giống như những con số không tuân theo các tỷ lệ đơn giản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi trong trạng thái tinh thần, từ trạng thái lý trí sang trạng thái phi lý trí. Nó thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ, căng thẳng, hoặc ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài. Khác với 'be irrational' (vốn mô tả một trạng thái hiện hữu), 'become irrational' nhấn mạnh sự chuyển đổi, sự thay đổi về trạng thái.

Prepositions

with over

'Become irrational with': Thường được dùng để chỉ sự phi lý trí xuất phát từ một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He became irrational with anger.'
'Become irrational over': Tương tự như 'with', nhưng nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân gây ra sự phi lý trí. Ví dụ: 'She became irrational over the loss of her job.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + become irrational
  • completely become irrational
    (trở nên hoàn toàn mất lý trí)
  • increasingly become irrational
    (ngày càng trở nên phi lý)
  • suddenly become irrational
    (đột nhiên trở nên vô lý)
Nguyên nhân & Tình huống
  • with fear become irrational with fear
    (trở nên mất lý trí vì sợ hãi)
  • from stress become irrational from stress
    (trở nên vô lý do căng thẳng)
  • under pressure become irrational under pressure
    (trở nên mất lý trí dưới áp lực)

Idioms

  • to become irrational with rage/grief/fear

    Mất hết lý trí vì một cảm xúc quá mạnh như giận dữ, đau buồn, hoặc sợ hãi.

    "Upon hearing the news, he became irrational with grief and refused to speak to anyone."

    (Khi nghe tin, anh ấy đã mất hết lý trí vì quá đau buồn và từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)

  • to be driven to become irrational

    Bị một tình huống, áp lực hoặc người nào đó đẩy đến mức hành động phi lý, mất kiểm soát.

    "The constant bullying drove her to become irrational and lash out."

    (Việc bị bắt nạt liên tục đã đẩy cô ấy đến chỗ mất lý trí và phản ứng dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become irrational

Verb phrase
Lật mặt

Mất khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc logic; bắt đầu hành xử một cách phi lý hoặc vô lý.

"Stress can cause people to become irrational."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become irrational".

Tội phạm do Đam mê (Crime of Passion)

Trong một số hệ thống luật pháp phương Tây, 'crime of passion' là một khái niệm chỉ tội ác bạo lực do người phạm tội đột ngột mất lý trí vì cảm xúc mãnh liệt (như ghen tuông, giận dữ). Dù không phải là lời bào chữa hoàn chỉnh, việc hành động khi đang 'mất lý trí' tạm thời có thể được xem là một yếu tố giảm nhẹ hình phạt, thừa nhận rằng cảm xúc có thể lấn át lý trí của con người.

Tâm lý Bầy đàn trên Thị trường Chứng khoán

Trong kinh tế học, các nhà đầu tư có thể 'become irrational' khi bị ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông. Các khái niệm như 'hưng phấn phi lý' (irrational exuberance) và 'bán tháo trong hoảng loạn' (panic selling) mô tả việc các nhà đầu tư hành động theo cảm xúc của thị trường thay vì phân tích logic, dẫn đến các bong bóng kinh tế hoặc khủng hoảng tài chính.