become irrelevant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose importance or significance; to no longer be connected or pertinent to the current situation or topic.
Vietnamese Meaning
Mất đi tầm quan trọng hoặc ý nghĩa; không còn liên quan hoặc thích hợp với tình hình hoặc chủ đề hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old technology has become irrelevant in today's market."
"Công nghệ cũ đã trở nên lỗi thời trên thị trường ngày nay."
-
"Traditional teaching methods have become irrelevant in the digital age."
"Các phương pháp giảng dạy truyền thống đã trở nên không còn phù hợp trong thời đại kỹ thuật số."
-
"His opinion became irrelevant after he resigned from the committee."
"Ý kiến của anh ấy trở nên không còn quan trọng sau khi anh ấy từ chức khỏi ủy ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | irrelevance / irrelevancy | sự không liên quan, sự lạc đề, sự không còn quan trọng. |
| Adjective | irrelevant | không liên quan, không thích hợp, không còn quan trọng. |
| Noun | relevance | sự liên quan, sự thích hợp, sự xác đáng. |
| Adjective | relevant | có liên quan, thích hợp, xác đáng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi theo thời gian, khi một điều gì đó từng quan trọng hoặc hữu ích trở nên lỗi thời, không còn phù hợp hoặc bị thay thế bởi những thứ khác. Nó mang ý nghĩa của sự lỗi thời, mất đi giá trị, hoặc không còn ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly become irrelevant (nhanh chóng trở nên lỗi thời/không còn quan trọng.)
-
increasingly become irrelevant (ngày càng trở nên không còn liên quan.)
-
completely become irrelevant (trở nên hoàn toàn không còn phù hợp/quan trọng.)
-
gradually become irrelevant (dần dần trở nên không còn quan trọng.)
-
My skills have become irrelevant. (Kỹ năng của tôi đã trở nên lỗi thời.)
-
This technology will soon become irrelevant. (Công nghệ này sẽ sớm trở nên lạc hậu.)
-
Old traditions are becoming irrelevant to the youth. (Những truyền thống cũ đang trở nên không còn phù hợp với giới trẻ.)
-
His advice has become irrelevant. (Lời khuyên của anh ấy đã không còn giá trị.)
Idioms
-
fade into irrelevance
dần dần lu mờ và trở nên không còn quan trọng, chìm vào quên lãng.
"Many silent film stars faded into irrelevance with the advent of movies with sound."
(Nhiều ngôi sao phim câm đã dần chìm vào quên lãng với sự ra đời của phim có tiếng.)
-
be rendered irrelevant
bị làm cho trở nên không còn quan trọng hoặc không còn giá trị (thường mang tính bị động).
"The invention of the smartphone rendered many other devices, like pagers and MP3 players, irrelevant."
(Việc phát minh ra điện thoại thông minh đã khiến nhiều thiết bị khác, như máy nhắn tin và máy nghe nhạc MP3, trở nên lỗi thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become irrelevant
Verb PhraseMất đi tầm quan trọng hoặc ý nghĩa; không còn liên quan hoặc thích hợp với tình hình hoặc chủ đề hiện tại.
"The old technology has become irrelevant in today's market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become irrelevant".
