(Top Banner Ad)
become irrelevant
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

become irrelevant

UK: /bɪˈkʌm ɪˈrɛləvənt/ • US: /bɪˈkʌm ɪˈrɛləvənt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lỗi thời mất đi tính thời sự không còn phù hợp trở nên không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose importance or significance; to no longer be connected or pertinent to the current situation or topic.

Vietnamese Meaning

Mất đi tầm quan trọng hoặc ý nghĩa; không còn liên quan hoặc thích hợp với tình hình hoặc chủ đề hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old technology has become irrelevant in today's market."

    "Công nghệ cũ đã trở nên lỗi thời trên thị trường ngày nay."

  • "Traditional teaching methods have become irrelevant in the digital age."

    "Các phương pháp giảng dạy truyền thống đã trở nên không còn phù hợp trong thời đại kỹ thuật số."

  • "His opinion became irrelevant after he resigned from the committee."

    "Ý kiến của anh ấy trở nên không còn quan trọng sau khi anh ấy từ chức khỏi ủy ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irrelevance / irrelevancy sự không liên quan, sự lạc đề, sự không còn quan trọng.
Adjective irrelevant không liên quan, không thích hợp, không còn quan trọng.
Noun relevance sự liên quan, sự thích hợp, sự xác đáng.
Adjective relevant có liên quan, thích hợp, xác đáng.

Synonyms

become outdated (trở nên lỗi thời)become obsolete (trở nên lạc hậu)lose significance (mất đi ý nghĩa)become inconsequential (trở nên không quan trọng)

Antonyms

become relevant (trở nên phù hợp)become important (trở nên quan trọng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (cho 'irrelevant')
in- ('not') + relevans ('lifting up')
Old English (cho 'become')
becuman ('to happen, arrive')
Middle English
bicomen + relevant
Modern English
become irrelevant

Điều không thể 'nâng lên' được nữa

Từ 'irrelevant' có một gốc gác rất hình ảnh. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm cho nhẹ bớt'. Một điều gì đó 'relevant' (liên quan) là thứ có thể 'nâng' một cuộc tranh luận hoặc một ý tưởng lên, hỗ trợ cho nó. Khi thêm tiền tố 'ir-' (có nghĩa là 'không'), chúng ta có 'irrelevant' – một thứ gì đó không thể nâng đỡ, không giúp ích, và do đó không còn quan trọng hay liên quan nữa. Cụm từ 'become irrelevant' diễn tả quá trình một sự vật, ý tưởng, hoặc con người mất đi khả năng 'nâng đỡ' đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi theo thời gian, khi một điều gì đó từng quan trọng hoặc hữu ích trở nên lỗi thời, không còn phù hợp hoặc bị thay thế bởi những thứ khác. Nó mang ý nghĩa của sự lỗi thời, mất đi giá trị, hoặc không còn ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become irrelevant
  • quickly become irrelevant
    (nhanh chóng trở nên lỗi thời/không còn quan trọng.)
  • increasingly become irrelevant
    (ngày càng trở nên không còn liên quan.)
  • completely become irrelevant
    (trở nên hoàn toàn không còn phù hợp/quan trọng.)
  • gradually become irrelevant
    (dần dần trở nên không còn quan trọng.)
Subject + become irrelevant
  • My skills have become irrelevant.
    (Kỹ năng của tôi đã trở nên lỗi thời.)
  • This technology will soon become irrelevant.
    (Công nghệ này sẽ sớm trở nên lạc hậu.)
  • Old traditions are becoming irrelevant to the youth.
    (Những truyền thống cũ đang trở nên không còn phù hợp với giới trẻ.)
  • His advice has become irrelevant.
    (Lời khuyên của anh ấy đã không còn giá trị.)

Idioms

  • fade into irrelevance

    dần dần lu mờ và trở nên không còn quan trọng, chìm vào quên lãng.

    "Many silent film stars faded into irrelevance with the advent of movies with sound."

    (Nhiều ngôi sao phim câm đã dần chìm vào quên lãng với sự ra đời của phim có tiếng.)

  • be rendered irrelevant

    bị làm cho trở nên không còn quan trọng hoặc không còn giá trị (thường mang tính bị động).

    "The invention of the smartphone rendered many other devices, like pagers and MP3 players, irrelevant."

    (Việc phát minh ra điện thoại thông minh đã khiến nhiều thiết bị khác, như máy nhắn tin và máy nghe nhạc MP3, trở nên lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become irrelevant

Verb Phrase
Lật mặt

Mất đi tầm quan trọng hoặc ý nghĩa; không còn liên quan hoặc thích hợp với tình hình hoặc chủ đề hiện tại.

"The old technology has become irrelevant in today's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become irrelevant".

Vòng đời Công nghệ và 'Sự lỗi thời có kế hoạch'

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, có một khái niệm gọi là 'planned obsolescence' (sự lỗi thời có kế hoạch). Các công ty cố tình thiết kế sản phẩm (ví dụ: điện thoại, thời trang) để chúng 'become irrelevant' sau một thời gian ngắn, bằng cách ra mắt mẫu mới hoặc ngừng hỗ trợ phần mềm. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng liên tục mua sắm sản phẩm mới, tạo ra một chu kỳ mà ở đó sự lỗi thời không chỉ xảy ra tự nhiên mà còn được định trước.

'15 phút nổi tiếng' của Andy Warhol

Nghệ sĩ người Mỹ Andy Warhol từng có một câu nói nổi tiếng: 'Trong tương lai, ai cũng sẽ nổi tiếng thế giới trong 15 phút'. Câu nói này tiên đoán về văn hóa truyền thông hiện đại, nơi một người hoặc một hiện tượng có thể cực kỳ nổi tiếng trong một thời gian ngắn rồi nhanh chóng 'become irrelevant' và bị lãng quên. Đây là một minh họa rõ nét về sự phù du của danh tiếng và sự chú ý trong thời đại kỹ thuật số.