(Top Banner Ad)
become trendy
B1
Verb phrase B1 Xã hội, Thời trang, Văn hóa

become trendy

UK: /bɪˈkʌm ˈtrɛndi/ • US: /bɪˈkʌm ˈtrɛndi/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thịnh hành trở thành xu hướng bắt kịp xu hướng trở nên hợp mốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start being fashionable or popular.

Vietnamese Meaning

Trở nên hợp thời trang, trở nên phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That style of hat became trendy last year."

    "Kiểu mũ đó đã trở nên thịnh hành vào năm ngoái."

  • "Social media helped make this new dance become trendy."

    "Mạng xã hội đã giúp điệu nhảy mới này trở nên thịnh hành."

  • "Wearing bright colors has become trendy this summer."

    "Mặc quần áo màu sáng đã trở thành xu hướng thời trang vào mùa hè này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend Xu hướng, mốt
Adjective trendy Hợp thời trang, thịnh hành
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng
Verb (Present Participle) trending Đang thịnh hành (đặc biệt trên mạng xã hội)
Adjective (Antonym) unfashionable Lỗi thời, không hợp mốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becuman
Old English
trendan
Modern English
trend (N)
Modern English
trendy (Adj)
Modern English
become trendy (Phrase)

Nguồn gốc của 'Trendy'

Phần 'become' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'becuman' (nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'trở thành'). Còn 'trendy' là một từ tương đối mới, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'trend' (xu hướng). Vì vậy, 'become trendy' là sự kết hợp hiện đại mô tả quá trình chuyển đổi sang trạng thái được ưa chuộng và hợp thời.

Sự trỗi dậy của xu hướng

'Trend' ban đầu (đầu thế kỷ 19) được dùng để chỉ hướng đi chung, như hướng gió hoặc hướng phát triển của thị trường. Mãi đến khi ý nghĩa này được áp dụng cho thời trang và văn hóa đại chúng, tính từ 'trendy' mới ra đời để chỉ những gì đang ở đỉnh cao của sự phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không hợp thời trang/không phổ biến sang hợp thời trang/phổ biến. Nó thường dùng để miêu tả quần áo, đồ vật, hoặc hành vi. Khác với 'be trendy' (vốn đã hợp thời trang), 'become trendy' nhấn mạnh quá trình thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become trendy (Mức độ/Tốc độ)
  • quickly quickly become trendy
    (nhanh chóng trở nên thịnh hành)
  • suddenly suddenly become trendy
    (đột nhiên trở nên thời thượng)
  • rapidly rapidly become trendy
    (trở nên thịnh hành một cách nhanh chóng)
Noun (Subject) + become trendy (Chủ thể)
  • a style a style become trendy
    (một phong cách trở nên hợp mốt)
  • a concept a concept become trendy
    (một khái niệm trở nên phổ biến)
  • a cuisine a cuisine become trendy
    (một nền ẩm thực trở nên thịnh hành)
Timeframe/Condition + become trendy
  • eventually eventually become trendy
    (cuối cùng cũng trở nên thịnh hành)
  • overnight become trendy overnight
    (trở nên thịnh hành chỉ sau một đêm)

Idioms

  • Become the latest trendy thing

    Trở thành thứ thịnh hành/thời thượng mới nhất

    "Plant-based diets have become the latest trendy thing among health enthusiasts."

    (Các chế độ ăn kiêng từ thực vật đã trở thành thứ thịnh hành mới nhất trong giới những người đam mê sức khỏe.)

  • The pressure to become trendy

    Áp lực phải trở nên hợp thời

    "Teenagers often feel the pressure to become trendy to fit in with their peers."

    (Thanh thiếu niên thường cảm thấy áp lực phải trở nên hợp thời để hòa nhập với bạn bè đồng trang lứa.)

  • To help something become trendy

    Giúp điều gì đó trở nên thịnh hành/phổ biến

    "Social media influencers helped the old fashion brand become trendy again."

    (Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã giúp thương hiệu thời trang cũ này trở nên thịnh hành trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become trendy

Verb phrase
Lật mặt

Trở nên hợp thời trang, trở nên phổ biến.

"That style of hat became trendy last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This style will become trendy next summer.
Phong cách này sẽ trở nên thịnh hành vào mùa hè tới.
Phủ định
I don't think this old song is going to become trendy again.
Tôi không nghĩ bài hát cũ này sẽ trở nên thịnh hành trở lại.
Nghi vấn
Will wearing vintage clothes become trendy in the future?
Liệu mặc quần áo cổ điển có trở nên thịnh hành trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become trendy".

Vai trò của Influencer

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt từ sau năm 2010, mạng xã hội đã thúc đẩy tốc độ 'become trendy' nhanh chóng. Những người có ảnh hưởng (Influencers) trên TikTok và Instagram có thể khiến một sản phẩm, bài hát hoặc phong cách trở nên thịnh hành toàn cầu chỉ trong vài ngày. Đây được gọi là 'hyper-trend cycle'.

Mô hình Phổ biến và Chấm dứt Xu hướng

Các nhà xã hội học thường xem xét sự lan truyền của xu hướng theo mô hình hình chữ S: bắt đầu chậm rãi bởi những người tiên phong (innovators), sau đó tăng tốc khi đạt đến nhóm đa số, và cuối cùng giảm dần khi xu hướng đó trở nên quá phổ biến và bị coi là 'lỗi thời' (unfashionable) sau khi đạt đỉnh.