become trendy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start being fashionable or popular.
Vietnamese Meaning
Trở nên hợp thời trang, trở nên phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That style of hat became trendy last year."
"Kiểu mũ đó đã trở nên thịnh hành vào năm ngoái."
-
"Social media helped make this new dance become trendy."
"Mạng xã hội đã giúp điệu nhảy mới này trở nên thịnh hành."
-
"Wearing bright colors has become trendy this summer."
"Mặc quần áo màu sáng đã trở thành xu hướng thời trang vào mùa hè này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trend | Xu hướng, mốt |
| Adjective | trendy | Hợp thời trang, thịnh hành |
| Noun | trendsetter | Người tạo ra xu hướng |
| Verb (Present Participle) | trending | Đang thịnh hành (đặc biệt trên mạng xã hội) |
| Adjective (Antonym) | unfashionable | Lỗi thời, không hợp mốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không hợp thời trang/không phổ biến sang hợp thời trang/phổ biến. Nó thường dùng để miêu tả quần áo, đồ vật, hoặc hành vi. Khác với 'be trendy' (vốn đã hợp thời trang), 'become trendy' nhấn mạnh quá trình thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become trendy (nhanh chóng trở nên thịnh hành)
-
suddenly suddenly become trendy (đột nhiên trở nên thời thượng)
-
rapidly rapidly become trendy (trở nên thịnh hành một cách nhanh chóng)
-
a style a style become trendy (một phong cách trở nên hợp mốt)
-
a concept a concept become trendy (một khái niệm trở nên phổ biến)
-
a cuisine a cuisine become trendy (một nền ẩm thực trở nên thịnh hành)
-
eventually eventually become trendy (cuối cùng cũng trở nên thịnh hành)
-
overnight become trendy overnight (trở nên thịnh hành chỉ sau một đêm)
Idioms
-
Become the latest trendy thing
Trở thành thứ thịnh hành/thời thượng mới nhất
"Plant-based diets have become the latest trendy thing among health enthusiasts."
(Các chế độ ăn kiêng từ thực vật đã trở thành thứ thịnh hành mới nhất trong giới những người đam mê sức khỏe.)
-
The pressure to become trendy
Áp lực phải trở nên hợp thời
"Teenagers often feel the pressure to become trendy to fit in with their peers."
(Thanh thiếu niên thường cảm thấy áp lực phải trở nên hợp thời để hòa nhập với bạn bè đồng trang lứa.)
-
To help something become trendy
Giúp điều gì đó trở nên thịnh hành/phổ biến
"Social media influencers helped the old fashion brand become trendy again."
(Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã giúp thương hiệu thời trang cũ này trở nên thịnh hành trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become trendy
Verb phraseTrở nên hợp thời trang, trở nên phổ biến.
"That style of hat became trendy last year."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This style will become trendy next summer. |
Phong cách này sẽ trở nên thịnh hành vào mùa hè tới. |
| Phủ định | I don't think this old song is going to become trendy again. |
Tôi không nghĩ bài hát cũ này sẽ trở nên thịnh hành trở lại. |
| Nghi vấn | Will wearing vintage clothes become trendy in the future? |
Liệu mặc quần áo cổ điển có trở nên thịnh hành trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become trendy".
