go out of style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer be fashionable or popular.
Vietnamese Meaning
Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến nữa; lỗi mốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bell-bottom jeans went out of style in the early 2000s."
"Quần ống loe đã lỗi mốt vào đầu những năm 2000."
-
"That hairstyle went out of style years ago."
"Kiểu tóc đó đã lỗi mốt từ nhiều năm trước rồi."
-
"Some technologies quickly go out of style."
"Một số công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | style | phong cách, kiểu dáng, xu hướng |
| Verb | style | tạo kiểu, thiết kế theo phong cách |
| Adjective | stylish | sành điệu, có phong cách, hợp thời trang |
| Adverb | stylishly | một cách sành điệu, có phong cách |
| Noun | stylist | nhà tạo mẫu, chuyên gia phong cách |
| Adjective | unstylish | lỗi thời, không có phong cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những xu hướng, quần áo, hoặc phong cách đã từng thịnh hành nhưng hiện tại không còn được ưa chuộng nữa. Sự khác biệt với 'become unfashionable' là 'go out of style' nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời gian, từ trạng thái hợp thời trang sang lỗi thời, trong khi 'become unfashionable' chỉ đơn giản là trở nên không hợp thời trang mà không nhất thiết ám chỉ đã từng hợp thời.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối động từ 'go out' với danh từ 'style', chỉ ra rằng điều gì đó đang rời khỏi, không còn thuộc về 'style' (phong cách) nữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fashion Fashion trends often go out of style quickly. (Các xu hướng thời trang thường nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
-
Trend That trend went out of style years ago. (Xu hướng đó đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)
-
Technology Old technology usually goes out of style very fast. (Công nghệ cũ thường trở nên lỗi thời rất nhanh.)
-
Hairstyle That hairstyle has gone out of style. (Kiểu tóc đó đã lỗi thời rồi.)
-
quickly Some fads quickly go out of style. (Một số mốt nhất thời nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
-
gradually Many old customs gradually go out of style. (Nhiều phong tục cũ dần dần trở nên lỗi thời.)
-
never True classics never go out of style. (Những món đồ kinh điển thực sự không bao giờ lỗi thời.)
Idioms
-
go out of style
trở nên lỗi thời, không còn thịnh hành, không còn được ưa chuộng
"These flared jeans went out of style years ago."
(Những chiếc quần jean ống loe này đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)
-
never go out of style
không bao giờ lỗi thời, luôn hợp thời, luôn thịnh hành
"A classic white shirt will never go out of style."
(Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển sẽ không bao giờ lỗi thời.)
-
come back into style
trở lại thịnh hành, thịnh hành trở lại
"Bell-bottoms seem to be coming back into style again."
(Quần ống loe dường như đang thịnh hành trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go out of style
Cụm động từKhông còn hợp thời trang hoặc phổ biến nữa; lỗi mốt.
"Bell-bottom jeans went out of style in the early 2000s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go out of style".
