(Top Banner Ad)
go out of style
B2
Cụm động từ B2 Thời trang, Văn hóa

go out of style

UK: /ɡəʊ aʊt əv staɪl/ • US: /ɡoʊ aʊt əv staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi mốt hết thời không còn hợp thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer be fashionable or popular.

Vietnamese Meaning

Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến nữa; lỗi mốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell-bottom jeans went out of style in the early 2000s."

    "Quần ống loe đã lỗi mốt vào đầu những năm 2000."

  • "That hairstyle went out of style years ago."

    "Kiểu tóc đó đã lỗi mốt từ nhiều năm trước rồi."

  • "Some technologies quickly go out of style."

    "Một số công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu dáng, xu hướng
Verb style tạo kiểu, thiết kế theo phong cách
Adjective stylish sành điệu, có phong cách, hợp thời trang
Adverb stylishly một cách sành điệu, có phong cách
Noun stylist nhà tạo mẫu, chuyên gia phong cách
Adjective unstylish lỗi thời, không có phong cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
Modern English
style

Nguồn gốc của 'Style'

Từ 'style' có một hành trình thú vị. Ban đầu, trong tiếng Latin, 'stilus' có nghĩa là một công cụ nhọn dùng để viết hoặc một cái cọc. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển sang cách viết, rồi cách thức, phong cách nói chung. Đến tiếng Anh hiện đại, 'style' còn mang nghĩa là kiểu dáng, sự hợp thời trang. Vì vậy, 'go out of style' có thể hiểu là một kiểu dáng, một xu hướng không còn được ưa chuộng hoặc trở nên lỗi thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những xu hướng, quần áo, hoặc phong cách đã từng thịnh hành nhưng hiện tại không còn được ưa chuộng nữa. Sự khác biệt với 'become unfashionable' là 'go out of style' nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời gian, từ trạng thái hợp thời trang sang lỗi thời, trong khi 'become unfashionable' chỉ đơn giản là trở nên không hợp thời trang mà không nhất thiết ám chỉ đã từng hợp thời.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối động từ 'go out' với danh từ 'style', chỉ ra rằng điều gì đó đang rời khỏi, không còn thuộc về 'style' (phong cách) nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject) thường đi kèm
  • Fashion Fashion trends often go out of style quickly.
    (Các xu hướng thời trang thường nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
  • Trend That trend went out of style years ago.
    (Xu hướng đó đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)
  • Technology Old technology usually goes out of style very fast.
    (Công nghệ cũ thường trở nên lỗi thời rất nhanh.)
  • Hairstyle That hairstyle has gone out of style.
    (Kiểu tóc đó đã lỗi thời rồi.)
Trạng từ (Adverb) bổ nghĩa
  • quickly Some fads quickly go out of style.
    (Một số mốt nhất thời nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
  • gradually Many old customs gradually go out of style.
    (Nhiều phong tục cũ dần dần trở nên lỗi thời.)
  • never True classics never go out of style.
    (Những món đồ kinh điển thực sự không bao giờ lỗi thời.)

Idioms

  • go out of style

    trở nên lỗi thời, không còn thịnh hành, không còn được ưa chuộng

    "These flared jeans went out of style years ago."

    (Những chiếc quần jean ống loe này đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)

  • never go out of style

    không bao giờ lỗi thời, luôn hợp thời, luôn thịnh hành

    "A classic white shirt will never go out of style."

    (Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển sẽ không bao giờ lỗi thời.)

  • come back into style

    trở lại thịnh hành, thịnh hành trở lại

    "Bell-bottoms seem to be coming back into style again."

    (Quần ống loe dường như đang thịnh hành trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go out of style

Cụm động từ
Lật mặt

Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến nữa; lỗi mốt.

"Bell-bottom jeans went out of style in the early 2000s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go out of style".

Chu kỳ Thời trang và Xu hướng

Trong văn hóa phương Tây (và toàn cầu), thời trang và các xu hướng khác như âm nhạc, kiến trúc thường vận hành theo chu kỳ. Một thứ gì đó có thể 'go out of style' (trở nên lỗi thời) trong một thời gian, nhưng sau đó, nó có thể 'come back into style' (trở lại thịnh hành) dưới dạng retro hoặc vintage, khi những thế hệ mới tìm thấy sự hấp dẫn trong các phong cách cũ.

Phong cách Cổ điển và Giá trị Bền vững

Ngược lại với 'thời trang nhanh' (fast fashion) liên tục thay đổi, có một khái niệm về 'phong cách cổ điển' (classic style) hoặc 'những món đồ vượt thời gian' (timeless pieces) – những thứ được cho là 'never go out of style'. Chúng thường là những thiết kế đơn giản, chất lượng cao và có thể mặc được trong nhiều thập kỷ mà không bị lỗi mốt, ví dụ như áo khoác trench coat hay chiếc váy đen nhỏ.