become pleased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to feel happy or satisfied.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became pleased with her exam results."
"Cô ấy trở nên hài lòng với kết quả thi của mình."
-
"He became pleased when he heard the good news."
"Anh ấy trở nên vui vẻ khi nghe tin tốt."
-
"The manager became pleased with the team's performance."
"Người quản lý đã trở nên hài lòng với hiệu suất của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasure | Sự hài lòng, niềm vui |
| Adjective | pleasant | Dễ chịu, thoải mái |
| Adjective | pleasing | Làm hài lòng, vừa ý |
| Adverb | pleasantly | Một cách dễ chịu, thỏa mãn |
| Verb | displease | Làm phật ý, làm không hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'become pleased' diễn tả một sự thay đổi trạng thái, từ một trạng thái trung lập hoặc không hài lòng sang trạng thái vui vẻ, mãn nguyện. Nó thường được sử dụng để mô tả phản ứng trước một sự kiện, tin tức hoặc hành động nào đó. So với 'be pleased', 'become pleased' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi cảm xúc.
Prepositions
- 'become pleased with': Hài lòng với điều gì đó (kết quả, chất lượng...).
- 'become pleased by': Hài lòng bởi một hành động hoặc sự việc nào đó.
- 'become pleased at': Hài lòng khi chứng kiến điều gì đó (thường là bất ngờ).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become pleased
Cụm động từBắt đầu cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng.
"She became pleased with her exam results."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been becoming pleased with her progress before she received the award. |
Cô ấy đã dần hài lòng với sự tiến bộ của mình trước khi nhận được giải thưởng. |
| Phủ định | They hadn't been becoming pleased with the service until the manager intervened. |
Họ đã không hài lòng với dịch vụ cho đến khi người quản lý can thiệp. |
| Nghi vấn | Had he been becoming pleased with his new job before he got a better offer? |
Có phải anh ấy đã bắt đầu hài lòng với công việc mới của mình trước khi nhận được một lời đề nghị tốt hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has become pleased with her improved grades. |
Cô ấy đã trở nên hài lòng với điểm số được cải thiện của mình. |
| Phủ định | They have not become pleased with the service at the restaurant. |
Họ vẫn chưa hài lòng với dịch vụ tại nhà hàng. |
| Nghi vấn | Has he become pleased with his new job? |
Anh ấy đã hài lòng với công việc mới của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become pleased".
