(Top Banner Ad)
become poor
A2
Verb Phrase A2 Kinh tế - Xã hội

become poor

UK: /bɪˈkʌm pɔː(r)/ • US: /bɪˈkʌm pʊr/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nghèo nghèo đi sa sút khánh kiệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transition into a state of poverty or financial hardship.

Vietnamese Meaning

Trở nên nghèo, rơi vào tình trạng nghèo đói hoặc khó khăn về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families become poor after losing their jobs."

    "Nhiều gia đình trở nên nghèo sau khi mất việc làm."

  • "Due to the pandemic, many small businesses became poor."

    "Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã trở nên nghèo."

  • "He became poor after a series of bad investments."

    "Anh ta trở nên nghèo sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Adjective impoverished rất nghèo, bị bần cùng hóa
Verb impoverish làm cho ai đó/cái gì đó trở nên nghèo đi
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém cỏi (không chỉ về tiền bạc)

Synonyms

fall into poverty (rơi vào cảnh nghèo khó)grow poor (trở nên nghèo đi)impoverish (làm cho nghèo đi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (become)
*bikwemaną
Old English (become)
becuman ('to happen, arrive')
Latin (poor)
pauper ('not wealthy')
Old French (poor)
povre
Middle English
bicomen + povere
Modern English
become poor

Sự kết hợp của 'Đến' và 'Ít ỏi'

Cụm từ 'become poor' là một sự kết hợp rất trực tiếp. 'Become' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'becuman', nghĩa là 'xảy đến, đi đến một trạng thái'. 'Poor' xuất phát từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'sản xuất ra ít, không giàu có'. Vì vậy, 'become poor' có nghĩa đen là 'đi đến một trạng thái không giàu có', hay đơn giản là 'trở nên nghèo'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái. 'Become' là một linking verb (động từ liên kết) nối chủ ngữ với tính từ 'poor', mô tả trạng thái của chủ ngữ. Khác với 'be poor' (vốn đã nghèo từ trước), 'become poor' nhấn mạnh quá trình trở nên nghèo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become poor (Trạng từ + become poor)
  • suddenly become poor
    (đột ngột trở nên nghèo khó)
  • gradually become poor
    (dần dần trở nên nghèo đi)
  • unexpectedly become poor
    (bất ngờ trở nên nghèo khó)
  • increasingly become poor
    (ngày càng trở nên nghèo hơn)
become poor + due to/after... (trở nên nghèo + vì/sau...)
  • after become poor after the war
    (trở nên nghèo khó sau chiến tranh)
  • due to become poor due to a bad investment
    (trở nên nghèo khó do đầu tư thua lỗ)
  • through become poor through misfortune
    (trở nên nghèo khó do không may mắn)

Idioms

  • from riches to rags

    từ giàu sang xuống nghèo hèn, sa cơ lỡ vận

    "After his company went bankrupt, he went from riches to rags overnight."

    (Sau khi công ty phá sản, anh ấy đã sa cơ lỡ vận chỉ sau một đêm.)

  • hit rock bottom

    chạm đáy, rơi vào tình cảnh tồi tệ nhất (thường bao gồm cả việc mất hết tiền bạc)

    "He knew he had hit rock bottom when he lost his house and his family."

    (Anh ấy biết mình đã chạm đáy khi mất cả nhà cửa và gia đình.)

  • fall on hard times

    rơi vào hoàn cảnh khó khăn (về tài chính)

    "The family fell on hard times after the father lost his job."

    (Gia đình đó đã rơi vào hoàn cảnh khó khăn sau khi người cha mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become poor

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên nghèo, rơi vào tình trạng nghèo đói hoặc khó khăn về tài chính.

"Many families become poor after losing their jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become poor".

Giấc mơ Mỹ và Nỗi sợ Thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Giấc mơ Mỹ' tôn vinh việc đi từ nghèo khó đến giàu sang (from rags to riches). Ngược lại, việc 'trở nên nghèo khó' (become poor) thường bị coi là một thất bại cá nhân, gắn liền với sự thiếu nỗ lực. Điều này tạo ra một áp lực xã hội và nỗi sợ hãi lớn về việc không duy trì được sự thành công về mặt tài chính.

Nhà tù cho người vỡ nợ (Debtors' Prisons)

Trong lịch sử, ở Anh và Mỹ cho đến thế kỷ 19, những người không thể trả nợ có thể bị bỏ tù. Điều này có nghĩa là việc trở nên nghèo khó và vỡ nợ có thể dẫn đến mất tự do. Cha của nhà văn nổi tiếng Charles Dickens đã từng bị giam trong một nhà tù như vậy, và trải nghiệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến các tác phẩm của ông.