become poor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To transition into a state of poverty or financial hardship.
Vietnamese Meaning
Trở nên nghèo, rơi vào tình trạng nghèo đói hoặc khó khăn về tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families become poor after losing their jobs."
"Nhiều gia đình trở nên nghèo sau khi mất việc làm."
-
"Due to the pandemic, many small businesses became poor."
"Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã trở nên nghèo."
-
"He became poor after a series of bad investments."
"Anh ta trở nên nghèo sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poverty | sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn |
| Adjective | impoverished | rất nghèo, bị bần cùng hóa |
| Verb | impoverish | làm cho ai đó/cái gì đó trở nên nghèo đi |
| Adverb | poorly | một cách tồi tệ, kém cỏi (không chỉ về tiền bạc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái. 'Become' là một linking verb (động từ liên kết) nối chủ ngữ với tính từ 'poor', mô tả trạng thái của chủ ngữ. Khác với 'be poor' (vốn đã nghèo từ trước), 'become poor' nhấn mạnh quá trình trở nên nghèo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become poor (đột ngột trở nên nghèo khó)
-
gradually become poor (dần dần trở nên nghèo đi)
-
unexpectedly become poor (bất ngờ trở nên nghèo khó)
-
increasingly become poor (ngày càng trở nên nghèo hơn)
-
after become poor after the war (trở nên nghèo khó sau chiến tranh)
-
due to become poor due to a bad investment (trở nên nghèo khó do đầu tư thua lỗ)
-
through become poor through misfortune (trở nên nghèo khó do không may mắn)
Idioms
-
from riches to rags
từ giàu sang xuống nghèo hèn, sa cơ lỡ vận
"After his company went bankrupt, he went from riches to rags overnight."
(Sau khi công ty phá sản, anh ấy đã sa cơ lỡ vận chỉ sau một đêm.)
-
hit rock bottom
chạm đáy, rơi vào tình cảnh tồi tệ nhất (thường bao gồm cả việc mất hết tiền bạc)
"He knew he had hit rock bottom when he lost his house and his family."
(Anh ấy biết mình đã chạm đáy khi mất cả nhà cửa và gia đình.)
-
fall on hard times
rơi vào hoàn cảnh khó khăn (về tài chính)
"The family fell on hard times after the father lost his job."
(Gia đình đó đã rơi vào hoàn cảnh khó khăn sau khi người cha mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become poor
Verb PhraseTrở nên nghèo, rơi vào tình trạng nghèo đói hoặc khó khăn về tài chính.
"Many families become poor after losing their jobs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become poor".
