(Top Banner Ad)
become rich
B1
Cụm động từ B1 Kinh tế

become rich

UK: /bɪˈkʌm rɪtʃ/ • US: /bɪˈkʌm rɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên giàu có làm giàu phất lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acquire a large amount of money or property; to achieve wealth.

Vietnamese Meaning

Trở nên giàu có; đạt được nhiều tiền bạc hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked hard to become rich."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở nên giàu có."

  • "Many people dream of becoming rich."

    "Nhiều người mơ ước trở nên giàu có."

  • "She became rich through her investments."

    "Cô ấy trở nên giàu có nhờ các khoản đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, phong phú
Noun richness sự giàu có, sự phong phú, sự đa dạng
Noun (plural) riches của cải, tài sản, sự giàu sang
Verb enrich làm giàu, làm phong phú thêm
Adverb richly một cách dồi dào, một cách xa hoa, xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rīkijaz
Old English
rīċe
Middle English
riche
Modern English
rich

Từ 'Cai Trị' đến 'Giàu Có'

Gốc của từ 'rich' (giàu) trong tiếng Anh bắt nguồn từ một từ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'vua'. Điều này là do trong xã hội cổ đại, người nắm quyền lực, như vua chúa và quý tộc, cũng chính là những người sở hữu nhiều của cải và đất đai nhất. Vì vậy, ý nghĩa của từ này dần dần chuyển từ 'quyền lực' sang 'giàu có' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình thay đổi trạng thái từ nghèo sang giàu. Nó thường ám chỉ một sự thay đổi đáng kể về tài chính. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'get wealthy' hoặc 'grow rich' là 'become rich' nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái hơn là việc duy trì sự giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become rich
  • quickly become rich
    (trở nên giàu có một cách nhanh chóng)
  • overnight become rich
    (giàu lên sau một đêm)
  • suddenly become rich
    (đột nhiên trở nên giàu có)
  • impossibly become rich
    (trở nên giàu có một cách khó tin)
Goal / Dream of becoming rich
  • the dream of becoming rich
    (giấc mơ trở nên giàu có)
  • a desire to become rich
    (khát khao trở nên giàu có)
  • the only way to become rich
    (cách duy nhất để trở nên giàu có)
  • his ambition was to become rich
    (tham vọng của anh ấy là trở nên giàu có)

Idioms

  • from rags to riches

    từ nghèo khó trở nên giàu sang, đổi đời.

    "Her life story is a true from rags to riches tale; she grew up in poverty and is now the CEO of a major company."

    (Câu chuyện cuộc đời của bà là một ví dụ thực tế về việc đổi đời; bà lớn lên trong nghèo khó và giờ là CEO của một công ty lớn.)

  • to strike it rich

    phất lên nhanh chóng, đột nhiên kiếm được rất nhiều tiền (như vớ được mỏ vàng).

    "Many people moved to California during the Gold Rush, hoping to strike it rich."

    (Nhiều người đã chuyển đến California trong Cơn sốt vàng, với hy vọng sẽ phất lên nhanh chóng.)

  • to hit the jackpot

    trúng số độc đắc; đạt được thành công lớn và bất ngờ, đặc biệt về tài chính.

    "He really hit the jackpot when he sold his small software company for millions."

    (Anh ấy đã thực sự trúng quả lớn khi bán công ty phần mềm nhỏ của mình với giá hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become rich

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên giàu có; đạt được nhiều tiền bạc hoặc tài sản.

"He worked hard to become rich."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He becomes rich through hard work.
Anh ấy trở nên giàu có nhờ làm việc chăm chỉ.
Phủ định
She does not become rich by gambling.
Cô ấy không trở nên giàu có bằng cách đánh bạc.
Nghi vấn
Do they become rich quickly?
Họ có trở nên giàu có nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become rich".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Đây là một ý niệm cốt lõi trong văn hóa Mỹ, cho rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và sự giàu có thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và sáng tạo. Khái niệm 'trở nên giàu có' gắn liền với việc hiện thực hóa Giấc mơ Mỹ.

Triệu phú/Tỷ phú Tự thân (Self-made Millionaire/Billionaire)

Trong văn hóa phương Tây, những người trở nên giàu có nhờ nỗ lực của chính mình (thay vì thừa kế) rất được ngưỡng mộ. Họ được coi là hình mẫu của sự đổi mới, tinh thần kinh doanh và làm việc chăm chỉ. Những câu chuyện về họ thường được kể như những tấm gương truyền cảm hứng.