bed bug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại côn trùng nhỏ, dẹt, không cánh, hút máu người, thường vào ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found bed bugs in the mattress."
"Chúng tôi phát hiện ra rệp giường trong nệm."
-
"The hotel room was infested with bed bugs."
"Phòng khách sạn bị nhiễm rệp giường."
-
"Bed bug bites can cause itchy welts on the skin."
"Vết cắn của rệp giường có thể gây ra những vết sưng ngứa trên da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bug | Con bọ, côn trùng nói chung. Đôi khi cũng có nghĩa là lỗi (trong phần mềm máy tính). |
| Adjective | bedbug-infested | Bị nhiễm rệp giường, đầy rệp giường. |
| Verb | debug | Gỡ lỗi (máy tính). Bắt nguồn từ việc một con bướm đêm (moth, một loại 'bug') bị kẹt trong một máy tính đời đầu, gây ra lỗi. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bed bug' dùng để chỉ một loài côn trùng cụ thể (Cimex lectularius) và các loài liên quan. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'bed bug' luôn ám chỉ loài ký sinh hút máu người trong khi chúng ta ngủ. Không nên nhầm lẫn với các loài bọ khác, mặc dù một số loài có thể có hình dạng tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check for bed bugs (kiểm tra xem có rệp giường không)
-
get rid of bed bugs (diệt rệp giường, loại bỏ rệp giường)
-
be infested with bed bugs (bị nhiễm đầy rệp giường)
-
be bitten by a bed bug (bị rệp giường cắn)
-
bed bug infestation (sự bùng phát/xâm nhập của rệp giường)
-
bed bug bite (vết cắn của rệp giường)
-
bed bug treatment (việc xử lý/diệt rệp giường)
-
bed bug problem (vấn đề về rệp giường)
Idioms
-
Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite.
Chúc ngủ ngon, ngủ thật say, và đừng để rệp cắn nhé. (Đây là một câu chúc ngủ ngon phổ biến, có phần dí dỏm, thường nói với trẻ em.)
"Okay, time to sleep. Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite!"
(Được rồi, đến giờ đi ngủ rồi. Chúc con ngủ ngon, ngủ thật say, và đừng để rệp cắn nhé!)
-
Snug as a bug in a rug.
Ấm cúng, thoải mái và an toàn. (Diễn tả cảm giác rất dễ chịu, được bao bọc.)
"Wrapped in a warm blanket by the fire, I felt as snug as a bug in a rug."
(Được quấn trong chiếc chăn ấm bên lò sưởi, tôi cảm thấy vô cùng ấm cúng và thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bed bug
nounMột loại côn trùng nhỏ, dẹt, không cánh, hút máu người, thường vào ban đêm.
"We found bed bugs in the mattress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed bug".
