(Top Banner Ad)
bed bug
B1
noun B1 Entomology

bed bug

UK: /ˈbed bʌɡ/ • US: /ˈbed bʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

rệp giường bọ chét giường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, flat, wingless insect that feeds on human blood, typically at night.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng nhỏ, dẹt, không cánh, hút máu người, thường vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found bed bugs in the mattress."

    "Chúng tôi phát hiện ra rệp giường trong nệm."

  • "The hotel room was infested with bed bugs."

    "Phòng khách sạn bị nhiễm rệp giường."

  • "Bed bug bites can cause itchy welts on the skin."

    "Vết cắn của rệp giường có thể gây ra những vết sưng ngứa trên da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug Con bọ, côn trùng nói chung. Đôi khi cũng có nghĩa là lỗi (trong phần mềm máy tính).
Adjective bedbug-infested Bị nhiễm rệp giường, đầy rệp giường.
Verb debug Gỡ lỗi (máy tính). Bắt nguồn từ việc một con bướm đêm (moth, một loại 'bug') bị kẹt trong một máy tính đời đầu, gây ra lỗi.

Related Words

Subject Area

Entomology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰodʰ-
Proto-Germanic
*badją (bed) / *bugja- (bug, speculative)
Old English
bedd
Middle English
bed / bugge ('scary thing')
Modern English
bed bug (first use c. 1670)

Nguồn Gốc "Đáng Sợ" Của Từ "Bug"

Ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ, từ 'bugge' không có nghĩa là 'côn trùng'. Nó có nghĩa là một thứ đáng sợ như ma quỷ hay quái vật. Vì rệp giường thường ẩn nấp và cắn người trong bóng tối, gây ra sự sợ hãi và khó chịu, người ta bắt đầu dùng từ 'bug' để chỉ loài côn trùng gây phiền toái này.

Usage Note

Thuật ngữ 'bed bug' dùng để chỉ một loài côn trùng cụ thể (Cimex lectularius) và các loài liên quan. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'bed bug' luôn ám chỉ loài ký sinh hút máu người trong khi chúng ta ngủ. Không nên nhầm lẫn với các loài bọ khác, mặc dù một số loài có thể có hình dạng tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bed bug
  • check for bed bugs
    (kiểm tra xem có rệp giường không)
  • get rid of bed bugs
    (diệt rệp giường, loại bỏ rệp giường)
  • be infested with bed bugs
    (bị nhiễm đầy rệp giường)
  • be bitten by a bed bug
    (bị rệp giường cắn)
Noun + bed bug
  • bed bug infestation
    (sự bùng phát/xâm nhập của rệp giường)
  • bed bug bite
    (vết cắn của rệp giường)
  • bed bug treatment
    (việc xử lý/diệt rệp giường)
  • bed bug problem
    (vấn đề về rệp giường)

Idioms

  • Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite.

    Chúc ngủ ngon, ngủ thật say, và đừng để rệp cắn nhé. (Đây là một câu chúc ngủ ngon phổ biến, có phần dí dỏm, thường nói với trẻ em.)

    "Okay, time to sleep. Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite!"

    (Được rồi, đến giờ đi ngủ rồi. Chúc con ngủ ngon, ngủ thật say, và đừng để rệp cắn nhé!)

  • Snug as a bug in a rug.

    Ấm cúng, thoải mái và an toàn. (Diễn tả cảm giác rất dễ chịu, được bao bọc.)

    "Wrapped in a warm blanket by the fire, I felt as snug as a bug in a rug."

    (Được quấn trong chiếc chăn ấm bên lò sưởi, tôi cảm thấy vô cùng ấm cúng và thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bed bug

noun
Lật mặt

Một loại côn trùng nhỏ, dẹt, không cánh, hút máu người, thường vào ban đêm.

"We found bed bugs in the mattress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed bug".

Nỗi Ám Ảnh Xã Hội

Ở các nước phương Tây, việc nhà có rệp thường bị lầm tưởng là do ở bẩn hoặc nghèo khó. Điều này có thể gây ra sự xấu hổ và lo lắng, mặc dù rệp có thể xuất hiện ở bất cứ đâu, từ nhà nghỉ bình dân đến khách sạn năm sao.

Sự Trở Lại và Du Lịch

Sau khi gần như bị xóa sổ vào giữa thế kỷ 20, rệp giường đã quay trở lại mạnh mẽ trên toàn cầu. Chúng là những kẻ 'đi nhờ' cừ khôi và thường lây lan qua hành lý, quần áo và đồ nội thất, biến du lịch thành con đường lây lan chính giữa các thành phố và quốc gia.