(Top Banner Ad)
bedstead
B2
danh từ B2 Đồ đạc trong nhà

bedstead

UK: /ˈbedsted/ • US: /ˈbedsted/

Nghĩa tiếng Việt

khung giường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The framework of a bed, without the mattress and bedding.

Vietnamese Meaning

Khung giường, không bao gồm nệm và bộ đồ giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique bedstead was made of solid oak."

    "Khung giường cổ được làm từ gỗ sồi nguyên khối."

  • "They bought a new bedstead for the guest room."

    "Họ đã mua một khung giường mới cho phòng khách."

  • "The bedstead was delivered unassembled."

    "Khung giường được giao ở dạng chưa lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bed cái giường
Noun bedding bộ ga giường (gồm chăn, ga, gối, đệm)
Noun bedroom phòng ngủ
Noun (Archaic) stead nơi, chỗ (thành phần của 'bedstead')
Noun homestead nhà cửa và đất đai xung quanh, trang trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ đạc trong nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badją (bed) + *stadiz (place, site)
Old English
bedd + stede
Middle English
bedstede
Modern English
bedstead

Một Cái Tên Rất Logic

Từ 'bedstead' là một từ ghép rất đơn giản. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'bedd' (giường) và 'stede' (nơi chốn, vị trí). Vì vậy, 'bedstead' theo nghĩa đen có nghĩa là 'nơi để đặt giường', chính là cái khung giữ cho nệm và giường được cố định.

Usage Note

Từ 'bedstead' thường được sử dụng để chỉ cấu trúc cơ bản của giường, bao gồm các thanh ngang, dọc và đầu giường (nếu có), dùng để nâng đỡ nệm. Nó nhấn mạnh đến phần khung chứ không phải toàn bộ giường đã được trang bị đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedstead
  • wooden bedstead
    (khung giường bằng gỗ)
  • metal bedstead
    (khung giường bằng kim loại)
  • iron bedstead
    (khung giường bằng sắt)
  • antique bedstead
    (khung giường cổ)
  • ornate bedstead
    (khung giường được trang trí công phu)
Verb + bedstead
  • assemble a bedstead
    (lắp ráp một cái khung giường)
  • dismantle a bedstead
    (tháo dỡ một cái khung giường)
  • polish the bedstead
    (đánh bóng cái khung giường)
  • paint the bedstead
    (sơn cái khung giường)

Idioms

  • Between you, me, and the bedstead

    Chuyện này chỉ có chúng ta biết thôi nhé (mang ý nghĩa bí mật). Đây là một thành ngữ khá cũ.

    "Between you, me, and the bedstead, I think he's going to be fired."

    (Nói riêng giữa chúng ta thôi nhé, tôi nghĩ anh ta sắp bị sa thải.)

  • The four corners of the bedstead

    Một cách nói thơ ca hoặc cổ xưa để chỉ không gian riêng tư, an toàn và thân thuộc của một người, thường là phòng ngủ hoặc nhà của họ.

    "After a long journey, he was happy to be back within the four corners of his bedstead."

    (Sau một chuyến đi dài, anh ấy rất vui khi được trở về không gian thân thuộc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedstead

danh từ
Lật mặt

Khung giường, không bao gồm nệm và bộ đồ giường.

"The antique bedstead was made of solid oak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedstead".

Giường Bốn Cọc: Biểu Tượng của Sự Giàu Có

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, những chiếc giường có khung và rèm che (four-poster beds) không chỉ để ngủ. Chúng là những món đồ nội thất đắt tiền, được chạm khắc tinh xảo, thể hiện địa vị xã hội của chủ nhân. Trong những lâu đài rộng lớn và ít có sự riêng tư, rèm che quanh giường tạo ra một 'căn phòng nhỏ' ấm áp và kín đáo.

Khung Giường Sắt và Cuộc Cách Mạng Vệ Sinh

Trong thế kỷ 19 (thời đại Victoria), người ta ngày càng quan tâm đến vấn đề vệ sinh để ngăn ngừa bệnh tật. Khung giường bằng sắt hoặc đồng thau trở nên cực kỳ phổ biến vì chúng được cho là sạch sẽ hơn khung giường gỗ. Người ta tin rằng rệp và các loại côn trùng khác khó ẩn náu trong các kẽ của kim loại, giúp giữ cho phòng ngủ vệ sinh hơn.