(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bedstead
B2

bedstead

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khung giường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bedstead'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khung giường, không bao gồm nệm và bộ đồ giường.

Definition (English Meaning)

The framework of a bed, without the mattress and bedding.

Ví dụ Thực tế với 'Bedstead'

  • "The antique bedstead was made of solid oak."

    "Khung giường cổ được làm từ gỗ sồi nguyên khối."

  • "They bought a new bedstead for the guest room."

    "Họ đã mua một khung giường mới cho phòng khách."

  • "The bedstead was delivered unassembled."

    "Khung giường được giao ở dạng chưa lắp ráp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bedstead'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bedstead
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bed frame(khung giường)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mattress(nệm)
bedding(bộ đồ giường)
headboard(đầu giường)
footboard(đuôi giường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ đạc trong nhà

Ghi chú Cách dùng 'Bedstead'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bedstead' thường được sử dụng để chỉ cấu trúc cơ bản của giường, bao gồm các thanh ngang, dọc và đầu giường (nếu có), dùng để nâng đỡ nệm. Nó nhấn mạnh đến phần khung chứ không phải toàn bộ giường đã được trang bị đầy đủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bedstead'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)