(Top Banner Ad)
beef animals
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

beef animals

UK: /biːf ˈænɪməlz/ • US: /biːf ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

gia súc lấy thịt động vật nuôi lấy thịt bò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals raised specifically for beef production.

Vietnamese Meaning

Các loài động vật được nuôi đặc biệt để sản xuất thịt bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer raises beef animals on his ranch."

    "Người nông dân nuôi gia súc lấy thịt bò trên trang trại của mình."

  • "The company specializes in breeding beef animals."

    "Công ty chuyên về nhân giống gia súc lấy thịt bò."

  • "Proper care is essential for healthy beef animals."

    "Chăm sóc đúng cách là điều cần thiết cho gia súc khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef Thịt bò
Adjective beefy Vạm vỡ, khỏe mạnh (thường dùng để mô tả người hoặc vật có cơ bắp lớn)
Noun cattle Gia súc, đàn bò (thuật ngữ chung cho bò)
Noun beefalo Loài lai giữa bò và trâu rừng Mỹ (bison)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwous
Latin
bōs (ox, cattle)
Old French
boeuf (ox, meat of cattle)
Middle English
boef (meat of cattle)
Modern English
beef
Latin
animālis (living creature)
Modern English Compound
beef animals (19th century onwards)

Sự Khác Biệt Giữa Bò Sống và Thịt Bò

Từ 'beef' (thịt bò) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boeuf'. Sau cuộc chinh phạt Norman vào năm 1066, người Norman nói tiếng Pháp trở thành tầng lớp cai trị, họ thường ăn thịt đã chế biến. Ngược lại, những nông dân nói tiếng Anh (tầng lớp phục vụ) chăm sóc con vật sống, gọi nó là 'cow' hoặc 'ox'. Vì vậy, ngôn ngữ đã phân chia: 'cow' (con bò sống) mang tính Germanic, còn 'beef' (thịt bò) mang tính Latin/Pháp. 'Beef animals' là sự kết hợp hiện đại để chỉ rõ những con vật được nuôi chuyên biệt để lấy thịt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, hoặc sản xuất thực phẩm. Nó nhấn mạnh mục đích chăn nuôi là để lấy thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beef animals
  • raise raise beef animals
    (Nuôi bò thịt)
  • slaughter slaughter beef animals
    (Giết mổ bò thịt)
  • market market beef animals
    (Tiêu thụ/bán bò thịt ra thị trường)
Adjective + beef animals
  • grass-fed grass-fed beef animals
    (Bò thịt được nuôi bằng cỏ)
  • breeding breeding beef animals
    (Bò thịt giống (dùng để nhân giống))
  • prime prime beef animals
    (Những con bò thịt chất lượng cao nhất)
Noun + beef animals
  • herd of herd of beef animals
    (Một đàn bò thịt)

Idioms

  • Raising beef animals for export

    Nuôi bò thịt để xuất khẩu

    "The ranch specialized in raising beef animals for export to Asian markets."

    (Trang trại này chuyên nuôi bò thịt để xuất khẩu sang các thị trường châu Á.)

  • Certified organic beef animals

    Bò thịt được chứng nhận hữu cơ

    "Consumers are willing to pay more for certified organic beef animals."

    (Người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho những con bò thịt được chứng nhận hữu cơ.)

  • The economics of beef animals production

    Kinh tế học về sản xuất bò thịt

    "Understanding the economics of beef animals production is crucial for running a profitable farm."

    (Việc hiểu biết kinh tế học về sản xuất bò thịt là rất quan trọng để điều hành một trang trại có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef animals

Danh từ
Lật mặt

Các loài động vật được nuôi đặc biệt để sản xuất thịt bò.

"The farmer raises beef animals on his ranch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer raises beef animals on his ranch.
Người nông dân nuôi gia súc lấy thịt trên trang trại của mình.
Phủ định
She doesn't raise beef animals; she focuses on dairy cattle.
Cô ấy không nuôi gia súc lấy thịt; cô ấy tập trung vào bò sữa.
Nghi vấn
Are those beef animals ready for market?
Những con gia súc lấy thịt đó đã sẵn sàng cho thị trường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef animals".

Chăn Nuôi Trang Trại Lớn (Ranching)

Ở Bắc Mỹ và Úc, việc nuôi 'beef animals' thường gắn liền với văn hóa trang trại lớn (ranching). Các trang trại này có diện tích khổng lồ, nơi bò được chăn thả tự nhiên trong phần lớn thời gian trước khi được đưa đến các khu vỗ béo (feedlots) để đạt trọng lượng cần thiết trước khi giết mổ. Hình ảnh cao bồi gắn liền với việc quản lý đàn bò thịt trên các đồng cỏ rộng lớn.

Hệ Thống Phân Loại Chất Lượng (Grading)

Tại Mỹ, 'beef animals' được đánh giá theo hệ thống phân loại của USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) dựa trên độ tuổi và mức độ vân mỡ (marbling). Các cấp bậc phổ biến nhất là Prime (cao cấp nhất), Choice (chọn lọc), và Select (thông thường). Cấp Prime, thường chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, là thịt có vân mỡ tốt nhất, thường được tìm thấy ở các nhà hàng cao cấp.