(Top Banner Ad)
beef-containing
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Thực phẩm

beef-containing

UK: ˈbiːf kənˌteɪnɪŋ • US: ˈbiːf kənˌteɪnɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

có chứa thịt bò chứa thịt bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing beef as an ingredient.

Vietnamese Meaning

Có chứa thịt bò như một thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is not suitable for vegetarians as it is beef-containing."

    "Sản phẩm này không phù hợp cho người ăn chay vì nó có chứa thịt bò."

  • "Please check the label carefully to see if the product is beef-containing."

    "Vui lòng kiểm tra nhãn cẩn thận để xem sản phẩm có chứa thịt bò hay không."

  • "Many ready meals are beef-containing."

    "Nhiều món ăn sẵn có chứa thịt bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef thịt bò
Adjective beefy vạm vỡ, to lớn; có nhiều thịt bò
Verb contain chứa, đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, đồ đựng, công-ten-nơ
Noun containment sự ngăn chặn, sự kiềm chế

Synonyms

beef-based (làm từ thịt bò)containing beef (chứa thịt bò)

Antonyms

beef-free (không có thịt bò)vegetarian (chay)

Related Words

poultry-containing (chứa thịt gia cầm)pork-containing (chứa thịt lợn)

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bōs ('ox')
Old French
buef ('ox')
Anglo-Norman
boef
Middle English
beef ('flesh of an ox')
Latin
continēre ('to hold together')
Old French
contenir
Middle English
conteinen
Modern English
beef-containing

Tại sao con vật là 'cow' nhưng thịt lại là 'beef'?

Từ 'beef' (thịt bò) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boef'. Sau cuộc xâm lược của người Norman vào Anh năm 1066, tầng lớp quý tộc nói tiếng Pháp đã cai trị. Họ ăn thịt của con vật, nên từ chỉ thịt ('beef', 'pork', 'mutton') có gốc Pháp. Trong khi đó, những người nông dân Anglo-Saxon nghèo khó, nói tiếng Anh cổ, là người chăn nuôi những con vật này, nên tên của con vật sống ('cow', 'pig', 'sheep') vẫn giữ nguyên gốc German.

Sức mạnh của dấu gạch nối

'Beef-containing' là một tính từ ghép (compound adjective). Dấu gạch nối được dùng để kết hợp hai hay nhiều từ thành một đơn vị tính từ duy nhất đứng trước danh từ. Nó làm rõ nghĩa, cho biết rằng đây là một 'sản phẩm có chứa thịt bò' (a product that contains beef), chứ không phải là một 'sản phẩm thịt bò mà có chứa thứ gì đó' (a beef product that is containing something).

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm thực phẩm, ví dụ như món ăn, đồ hộp, hoặc các sản phẩm chế biến sẵn. Nhấn mạnh sự hiện diện của thịt bò trong thành phần của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

beef-containing + Noun
  • product beef-containing product
    (sản phẩm có chứa thịt bò)
  • dish beef-containing dish
    (món ăn có chứa thịt bò)
  • soup beef-containing soup
    (món súp có chứa thịt bò)
  • meal beef-containing meal
    (bữa ăn có chứa thịt bò)
  • ingredient beef-containing ingredient
    (thành phần có chứa thịt bò)
Adverb + beef-containing
  • primarily primarily beef-containing sauce
    (loại sốt chủ yếu chứa thịt bò)
  • potentially a potentially beef-containing stock
    (nước dùng có khả năng chứa thịt bò)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef-containing

Tính từ
Lật mặt

Có chứa thịt bò như một thành phần.

"This product is not suitable for vegetarians as it is beef-containing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef-containing".

Ghi nhãn thực phẩm và các lựa chọn ăn uống

Ở các nước phương Tây, luật về ghi nhãn thực phẩm rất nghiêm ngặt. Việc xác định rõ các sản phẩm 'beef-containing' rất quan trọng đối với người tiêu dùng vì nhiều lý do: tôn giáo (người theo đạo Hindu không ăn thịt bò), ăn chay, dị ứng, hoặc lo ngại về sức khỏe. Nhãn mác rõ ràng giúp mọi người đưa ra lựa chọn sáng suốt và an toàn.

Thịt bò trong ẩm thực phương Tây

Thịt bò giữ một vị trí trung tâm trong nhiều nền ẩm thực phương Tây. Các món ăn kinh điển như bít tết (steak), bánh mì kẹp thịt (burgers), và thịt bò nướng (roast beef) rất phổ biến. Điều này dẫn đến sự đa dạng của các sản phẩm 'beef-containing', từ nước dùng, nước sốt, bánh nướng cho đến đồ ăn nhẹ.