poultry-containing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing food or a product that includes poultry (chicken, turkey, duck, etc.) as an ingredient.
Vietnamese Meaning
Mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm có chứa gia cầm (gà, tây, vịt, v.v.) như một thành phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This soup is a poultry-containing product, so be mindful if you have allergies."
"Món súp này là một sản phẩm có chứa gia cầm, vì vậy hãy cẩn thận nếu bạn bị dị ứng."
-
"The label clearly states that the dish is poultry-containing."
"Nhãn mác ghi rõ rằng món ăn này có chứa gia cầm."
-
"Many pre-made broths are poultry-containing."
"Nhiều loại nước dùng làm sẵn có chứa gia cầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poultry | gia cầm |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | thùng chứa, vật chứa |
| Noun | containment | sự kiềm chế, sự chứa đựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các món ăn chế biến sẵn, sản phẩm đóng gói hoặc thực đơn nhà hàng. Nhấn mạnh rằng gia cầm là một thành phần của sản phẩm đó. Không sử dụng cho các món ăn mà gia cầm là thành phần duy nhất (ví dụ: gà nướng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
food poultry-containing food (thức ăn có chứa gia cầm)
-
products poultry-containing products (các sản phẩm có chứa gia cầm)
-
dishes poultry-containing dishes (các món ăn có chứa gia cầm)
-
ingredients poultry-containing ingredients (các nguyên liệu có chứa gia cầm)
-
avoid avoid poultry-containing foods (tránh các loại thực phẩm có chứa gia cầm)
-
check for check for poultry-containing ingredients (kiểm tra các thành phần có chứa gia cầm)
-
label label poultry-containing products (dán nhãn sản phẩm có chứa gia cầm)
Idioms
-
This product is poultry-containing.
Sản phẩm này có chứa gia cầm.
"Please check the label; this product is poultry-containing."
(Vui lòng kiểm tra nhãn; sản phẩm này có chứa gia cầm.)
-
allergy to poultry-containing foods
dị ứng với thực phẩm có chứa gia cầm
"Individuals with an allergy to poultry-containing foods must be careful when dining out."
(Những người dị ứng với thực phẩm có chứa gia cầm phải cẩn thận khi ăn ngoài.)
-
strictly no poultry-containing items
tuyệt đối không có món nào chứa gia cầm
"For guests with dietary restrictions, we ensure strictly no poultry-containing items are served."
(Đối với khách có chế độ ăn kiêng đặc biệt, chúng tôi đảm bảo tuyệt đối không phục vụ món nào chứa gia cầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poultry-containing
AdjectiveMô tả thực phẩm hoặc sản phẩm có chứa gia cầm (gà, tây, vịt, v.v.) như một thành phần.
"This soup is a poultry-containing product, so be mindful if you have allergies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poultry-containing".
