(Top Banner Ad)
poultry-containing
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Thực phẩm

poultry-containing

Nghĩa tiếng Việt

chứa gia cầm có thành phần gia cầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing food or a product that includes poultry (chicken, turkey, duck, etc.) as an ingredient.

Vietnamese Meaning

Mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm có chứa gia cầm (gà, tây, vịt, v.v.) như một thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This soup is a poultry-containing product, so be mindful if you have allergies."

    "Món súp này là một sản phẩm có chứa gia cầm, vì vậy hãy cẩn thận nếu bạn bị dị ứng."

  • "The label clearly states that the dish is poultry-containing."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng món ăn này có chứa gia cầm."

  • "Many pre-made broths are poultry-containing."

    "Nhiều loại nước dùng làm sẵn có chứa gia cầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poultry gia cầm
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container thùng chứa, vật chứa
Noun containment sự kiềm chế, sự chứa đựng

Synonyms

poultry-based (có thành phần từ gia cầm)

Antonyms

poultry-free (không chứa gia cầm)vegetarian (chay)vegan (thuần chay)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pullus
Late Latin
pullula
Old French
poule
Old French
poulet
Old French
pouletrie
English
poultry
Latin
continere
English
contain
English
poultry-containing

Nguồn gốc của 'poultry' và 'containing'

Từ 'poultry' (gia cầm) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pullus' có nghĩa là 'động vật non' hoặc 'gà con'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'pouletrie' dùng để chỉ việc chăn nuôi gia cầm. Phần 'containing' (chứa đựng) lại đến từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'bao gồm'. Khi ghép lại, 'poultry-containing' là một từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp những sản phẩm hoặc món ăn có thành phần là gia cầm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các món ăn chế biến sẵn, sản phẩm đóng gói hoặc thực đơn nhà hàng. Nhấn mạnh rằng gia cầm là một thành phần của sản phẩm đó. Không sử dụng cho các món ăn mà gia cầm là thành phần duy nhất (ví dụ: gà nướng).

Collocations (Từ đi kèm)

'poultry-containing' + Noun (Adjective modifying Noun)
  • food poultry-containing food
    (thức ăn có chứa gia cầm)
  • products poultry-containing products
    (các sản phẩm có chứa gia cầm)
  • dishes poultry-containing dishes
    (các món ăn có chứa gia cầm)
  • ingredients poultry-containing ingredients
    (các nguyên liệu có chứa gia cầm)
Verb + Noun Phrase (containing 'poultry-containing')
  • avoid avoid poultry-containing foods
    (tránh các loại thực phẩm có chứa gia cầm)
  • check for check for poultry-containing ingredients
    (kiểm tra các thành phần có chứa gia cầm)
  • label label poultry-containing products
    (dán nhãn sản phẩm có chứa gia cầm)

Idioms

  • This product is poultry-containing.

    Sản phẩm này có chứa gia cầm.

    "Please check the label; this product is poultry-containing."

    (Vui lòng kiểm tra nhãn; sản phẩm này có chứa gia cầm.)

  • allergy to poultry-containing foods

    dị ứng với thực phẩm có chứa gia cầm

    "Individuals with an allergy to poultry-containing foods must be careful when dining out."

    (Những người dị ứng với thực phẩm có chứa gia cầm phải cẩn thận khi ăn ngoài.)

  • strictly no poultry-containing items

    tuyệt đối không có món nào chứa gia cầm

    "For guests with dietary restrictions, we ensure strictly no poultry-containing items are served."

    (Đối với khách có chế độ ăn kiêng đặc biệt, chúng tôi đảm bảo tuyệt đối không phục vụ món nào chứa gia cầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poultry-containing

Adjective
Lật mặt

Mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm có chứa gia cầm (gà, tây, vịt, v.v.) như một thành phần.

"This soup is a poultry-containing product, so be mindful if you have allergies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poultry-containing".

Quan trọng của việc ghi nhãn thực phẩm

Ở nhiều nước phương Tây, việc ghi nhãn thực phẩm rõ ràng là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với các thành phần gây dị ứng. Các sản phẩm 'poultry-containing' (có chứa gia cầm) phải được dán nhãn cụ thể để người tiêu dùng có thể đưa ra lựa chọn an toàn, đặc biệt là những người có dị ứng hoặc theo chế độ ăn kiêng nhất định.

Dị ứng và chế độ ăn kiêng

Dị ứng với gia cầm, tuy không phổ biến bằng các loại dị ứng khác như đậu phộng hay sữa, vẫn là một mối lo ngại về sức khỏe đối với một số người. Cụm từ 'poultry-containing' giúp họ dễ dàng xác định và tránh các thực phẩm có thể gây phản ứng dị ứng hoặc không phù hợp với chế độ ăn chay, ăn kiêng vì lý do tôn giáo.