(Top Banner Ad)
beef farming
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Kinh tế

beef farming

UK: /biːf ˈfɑːmɪŋ/ • US: /biːf ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi bò thịt nuôi bò thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of raising cattle specifically for beef production.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò, để sản xuất thịt bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beef farming is a significant industry in many parts of the world."

    "Chăn nuôi bò thịt là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Sustainable beef farming practices are becoming increasingly important."

    "Các phương pháp chăn nuôi bò thịt bền vững ngày càng trở nên quan trọng."

  • "Advances in technology are improving the efficiency of beef farming."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đang cải thiện hiệu quả của việc chăn nuôi bò thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef farm Trang trại chăn nuôi bò lấy thịt.
Noun beef farmer Nông dân chăn nuôi bò lấy thịt.
Noun beef cattle Bò thịt, gia súc được nuôi để lấy thịt.
Noun farmer Nông dân, người làm trang trại.
Verb to farm Canh tác, chăn nuôi trên một trang trại.

Synonyms

Related Words

dairy farming (chăn nuôi bò sữa)agriculture (nông nghiệp)ranching (chăn nuôi gia súc trên đồng cỏ)

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bōs (ox)
Old French
boef (ox)
Middle English
beef (flesh of an ox)
Old English
feorm (food, rent)
Middle English
ferme (lease of land)
Modern English
farm (land for agriculture)
Modern English
beef farming (compound noun)

Lời cảm ơn gửi đến người Pháp

Từ 'beef' (thịt bò) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'boef' trong tiếng Pháp cổ. Sau khi người Norman chinh phục nước Anh vào năm 1066, tầng lớp quý tộc nói tiếng Pháp đã sử dụng các từ của họ cho các loại thịt trên bàn ăn (beef, pork, mutton), trong khi những người nông dân Anglo-Saxon lại dùng các từ gốc Đức cho những con vật sống (cow, pig, sheep). Đây là lý do tại sao tên con vật và tên thịt của nó trong tiếng Anh lại khác nhau.

Từ 'Farm' không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'Nông trại'

Từ 'farm' bắt nguồn từ 'feorm' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thực phẩm, đồ dự trữ, hoặc tiền thuê'. Ban đầu, một 'farm' là một mảnh đất được cho thuê để sản xuất thực phẩm. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ hành động thuê mướn sang chính mảnh đất được canh tác.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ rõ mục đích của việc chăn nuôi là để lấy thịt, không phải sữa (dairy farming) hay các sản phẩm khác. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn từ chăn thả, nuôi dưỡng đến vỗ béo bò để đạt chất lượng thịt tốt nhất.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng khi nói về một khu vực địa lý hoặc quốc gia nơi hoạt động chăn nuôi diễn ra (ví dụ: beef farming in Argentina). ‘On’ thường được dùng khi nói về một trang trại cụ thể (ví dụ: beef farming on the Smith's farm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beef farming
  • intensive beef farming
    (chăn nuôi bò thịt thâm canh (sử dụng công nghệ và kỹ thuật cao để tối đa hóa sản lượng))
  • sustainable beef farming
    (chăn nuôi bò thịt bền vững (thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội))
  • large-scale beef farming
    (chăn nuôi bò thịt quy mô lớn)
  • traditional beef farming
    (chăn nuôi bò thịt truyền thống)
Verb + beef farming
  • invest in beef farming
    (đầu tư vào ngành chăn nuôi bò thịt)
  • support beef farming
    (hỗ trợ ngành chăn nuôi bò thịt)
  • regulate beef farming
    (quản lý, quy định ngành chăn nuôi bò thịt)
Noun + beef farming
  • the future of beef farming
    (tương lai của ngành chăn nuôi bò thịt)
  • beef farming industry
    (ngành công nghiệp chăn nuôi bò thịt)
  • beef farming practices
    (các phương thức chăn nuôi bò thịt)

Idioms

  • The business of beef farming

    Đề cập đến các khía cạnh thương mại, kinh tế và hậu cần của ngành chăn nuôi bò thịt, nhấn mạnh đây là một ngành kinh doanh chứ không chỉ là công việc đồng áng đơn thuần.

    "He quickly learned that the business of beef farming involves more spreadsheets than shovels these days."

    (Anh ấy nhanh chóng nhận ra rằng kinh doanh chăn nuôi bò thịt ngày nay liên quan đến bảng tính nhiều hơn là dùng xẻng.)

  • A life of beef farming

    Mô tả một cuộc sống hoàn toàn gắn liền và được định hình bởi việc chăn nuôi bò thịt, thường bao hàm cả sự vất vả và sự tận tâm với nghề.

    "After 40 years, he retired from a life of beef farming to the city."

    (Sau 40 năm, ông đã từ giã cuộc đời gắn bó với nghề chăn nuôi bò thịt để về thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef farming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò, để sản xuất thịt bò.

"Beef farming is a significant industry in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef farming".

Văn hóa Cao bồi Mỹ

Chăn nuôi bò thịt (beef ranching) là trung tâm của hình ảnh biểu tượng về Cao bồi (Cowboy) và miền Tây hoang dã của Mỹ. Hình ảnh người cao bồi cưỡi ngựa, lùa đàn gia súc qua những đồng cỏ rộng lớn đã trở thành một phần quan trọng trong phim ảnh, âm nhạc và văn hóa đại chúng Mỹ, tượng trưng cho sự tự do, độc lập và cuộc sống phiêu lưu.

Tranh cãi về Môi trường

Ở các nước phương Tây, ngành chăn nuôi bò thịt ngày càng trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận về môi trường. Nó bị cho là tiêu tốn nhiều tài nguyên (đất, nước) và tạo ra lượng lớn khí nhà kính (đặc biệt là khí metan). Điều này đã thúc đẩy các phong trào như 'Thứ Hai không thịt' (Meatless Monday) và sự phát triển của các sản phẩm thịt có nguồn gốc thực vật.