before the deadline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At any time up to the deadline.
Vietnamese Meaning
Vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hạn chót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please submit your report before the deadline."
"Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước thời hạn."
-
"If you finish before the deadline, you can start on another project."
"Nếu bạn hoàn thành trước thời hạn, bạn có thể bắt đầu một dự án khác."
-
"She always submits her work before the deadline."
"Cô ấy luôn nộp bài trước thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deadline | Hạn chót, thời hạn |
| Verb | meet the deadline | Hoàn thành đúng thời hạn |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Adverb | punctually | Đúng giờ, không trễ |
| Noun | extension | Sự gia hạn (thời gian) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động trước thời gian quy định. Nó thường được sử dụng để tránh các hình phạt, đảm bảo chất lượng hoặc đáp ứng mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Submit Submit the assignment before the deadline. (Nộp bài tập trước hạn chót.)
-
Complete Complete the task well before the deadline. (Hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn hạn chót rất nhiều.)
-
Get it in We need to get it in before the deadline. (Chúng ta cần phải nộp nó trước thời hạn.)
-
Aim Aim to finish before the deadline. (Đặt mục tiêu hoàn thành trước hạn chót.)
-
The paperwork The paperwork must be signed before the deadline. (Các giấy tờ phải được ký trước thời hạn.)
-
The payment The payment was made before the deadline. (Khoản thanh toán đã được thực hiện trước hạn chót.)
-
A buffer Leave a buffer of time before the deadline. (Để lại một khoảng thời gian dự phòng trước thời hạn.)
Idioms
-
To beat the deadline
Hoàn thành hoặc nộp sớm hơn thời hạn (thường là để chiến thắng áp lực thời gian).
"She worked all night to beat the deadline."
(Cô ấy đã làm việc cả đêm để hoàn thành trước hạn chót.)
-
To cut it fine (just before the deadline)
Làm việc gì đó vào khoảnh khắc cuối cùng, chỉ vừa kịp lúc trước khi hết hạn.
"He submitted the report just before the deadline—he really cut it fine."
(Anh ấy nộp báo cáo chỉ vừa kịp lúc trước hạn chót—anh ấy thực sự đã làm sát nút.)
-
Well in advance of the deadline
Rất lâu trước thời hạn chót.
"The team finished the project well in advance of the deadline."
(Nhóm đã hoàn thành dự án rất lâu trước thời hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
before the deadline
Trạng từ (cụm trạng từ)Vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hạn chót.
"Please submit your report before the deadline."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student submitted the assignment before the deadline. |
Sinh viên đã nộp bài tập trước thời hạn. |
| Phủ định | She didn't finish the project before the deadline. |
Cô ấy đã không hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Did they manage to complete the report before the deadline? |
Họ có kịp hoàn thành báo cáo trước thời hạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I worked harder, I would finish the project before the deadline. |
Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | If he didn't procrastinate, he wouldn't always be rushing to complete tasks before the deadline. |
Nếu anh ấy không trì hoãn, anh ấy sẽ không phải lúc nào cũng vội vã hoàn thành công việc trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Would she feel less stressed if she started the assignment before the deadline? |
Liệu cô ấy có cảm thấy bớt căng thẳng hơn nếu cô ấy bắt đầu bài tập trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "before the deadline".
