(Top Banner Ad)
before the deadline
B1
Trạng từ (cụm trạng từ) B1 Quản lý thời gian, Công việc, Học tập

before the deadline

UK: /bɪˈfɔː(r) ðə ˈdedlaɪn/ • US: /bɪˈfɔːr ðə ˈdɛdlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trước thời hạn trước hạn chót kịp thời hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At any time up to the deadline.

Vietnamese Meaning

Vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hạn chót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit your report before the deadline."

    "Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước thời hạn."

  • "If you finish before the deadline, you can start on another project."

    "Nếu bạn hoàn thành trước thời hạn, bạn có thể bắt đầu một dự án khác."

  • "She always submits her work before the deadline."

    "Cô ấy luôn nộp bài trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deadline Hạn chót, thời hạn
Verb meet the deadline Hoàn thành đúng thời hạn
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adverb punctually Đúng giờ, không trễ
Noun extension Sự gia hạn (thời gian)

Synonyms

ahead of schedule (trước thời hạn)in advance (trước)prior to the deadline (trước thời hạn)

Antonyms

after the deadline (sau thời hạn)late (muộn)

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Công việc, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beforan (before), dēad (dead), line (line)
1860s (US Civil War)
deadline (Boundary line in prison, crossing meant death)
1920s (Modern English)
deadline (A time limit for completion)

Nguồn gốc của 'Deadline'

Cụm từ 'deadline' (hạn chót) có nguồn gốc bất ngờ và hơi đáng sợ. Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1860, trong thời Nội chiến Hoa Kỳ. 'Deadline' ban đầu là một ranh giới được vẽ xung quanh các nhà tù quân sự; bất kỳ tù nhân nào bước qua đường này đều bị lính gác bắn. Sau này, ý nghĩa của nó được chuyển sang nghĩa bóng là 'ranh giới thời gian', ám chỉ thời điểm cuối cùng phải hoàn thành công việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động trước thời gian quy định. Nó thường được sử dụng để tránh các hình phạt, đảm bảo chất lượng hoặc đáp ứng mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb Actions
  • Submit Submit the assignment before the deadline.
    (Nộp bài tập trước hạn chót.)
  • Complete Complete the task well before the deadline.
    (Hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn hạn chót rất nhiều.)
  • Get it in We need to get it in before the deadline.
    (Chúng ta cần phải nộp nó trước thời hạn.)
  • Aim Aim to finish before the deadline.
    (Đặt mục tiêu hoàn thành trước hạn chót.)
Noun Subjects/Objects
  • The paperwork The paperwork must be signed before the deadline.
    (Các giấy tờ phải được ký trước thời hạn.)
  • The payment The payment was made before the deadline.
    (Khoản thanh toán đã được thực hiện trước hạn chót.)
  • A buffer Leave a buffer of time before the deadline.
    (Để lại một khoảng thời gian dự phòng trước thời hạn.)

Idioms

  • To beat the deadline

    Hoàn thành hoặc nộp sớm hơn thời hạn (thường là để chiến thắng áp lực thời gian).

    "She worked all night to beat the deadline."

    (Cô ấy đã làm việc cả đêm để hoàn thành trước hạn chót.)

  • To cut it fine (just before the deadline)

    Làm việc gì đó vào khoảnh khắc cuối cùng, chỉ vừa kịp lúc trước khi hết hạn.

    "He submitted the report just before the deadline—he really cut it fine."

    (Anh ấy nộp báo cáo chỉ vừa kịp lúc trước hạn chót—anh ấy thực sự đã làm sát nút.)

  • Well in advance of the deadline

    Rất lâu trước thời hạn chót.

    "The team finished the project well in advance of the deadline."

    (Nhóm đã hoàn thành dự án rất lâu trước thời hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

before the deadline

Trạng từ (cụm trạng từ)
Lật mặt

Vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hạn chót.

"Please submit your report before the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student submitted the assignment before the deadline.
Sinh viên đã nộp bài tập trước thời hạn.
Phủ định
She didn't finish the project before the deadline.
Cô ấy đã không hoàn thành dự án trước thời hạn.
Nghi vấn
Did they manage to complete the report before the deadline?
Họ có kịp hoàn thành báo cáo trước thời hạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I worked harder, I would finish the project before the deadline.
Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
If he didn't procrastinate, he wouldn't always be rushing to complete tasks before the deadline.
Nếu anh ấy không trì hoãn, anh ấy sẽ không phải lúc nào cũng vội vã hoàn thành công việc trước thời hạn.
Nghi vấn
Would she feel less stressed if she started the assignment before the deadline?
Liệu cô ấy có cảm thấy bớt căng thẳng hơn nếu cô ấy bắt đầu bài tập trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "before the deadline".

Văn hóa Đa nhiệm và Kịp thời

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc nộp hoặc hoàn thành công việc 'before the deadline' (trước hạn chót) không chỉ là yêu cầu mà còn là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và kỹ năng quản lý thời gian tốt. Hoàn thành sớm thường được đánh giá cao hơn nhiều so với việc nộp sát nút.

Chủ nghĩa Trì hoãn (Procrastination)

Khái niệm 'deadline' là động lực chính chống lại thói quen phổ biến mang tên 'procrastination' (trì hoãn). Nhiều người Mỹ và Châu Âu có xu hướng trì hoãn công việc cho đến phút cuối cùng, khiến họ phải 'chạy đua với đồng hồ' (race against the clock) để đảm bảo nộp bài trước hạn chót.