(Top Banner Ad)
beg pardon
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp xã giao

beg pardon

UK: /ˌbeɡ ˈpɑːdn/ • US: /ˌbeɡ ˈpɑːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi? Xin lỗi, bạn nói gì cơ? Tôi xin lỗi, tôi chưa nghe rõ.
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used when you have not heard or understood something someone has said, or when you want to politely disagree or correct someone.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều gì đó người khác nói, hoặc khi bạn muốn lịch sự không đồng ý hoặc chỉnh sửa ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beg pardon, but I didn't quite catch your name."

    "Xin lỗi, nhưng tôi chưa nghe rõ tên của bạn."

  • ""Beg pardon?" she said, tilting her head."

    ""Xin lỗi?" cô ấy nói, nghiêng đầu."

  • "Beg pardon, sir, but you're blocking the aisle."

    "Xin lỗi, thưa ông, nhưng ông đang chắn lối đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pardon tha thứ, xá tội
Noun pardon sự tha thứ, lời xin lỗi
Adjective pardonable có thể tha thứ được
Adjective unpardonable không thể tha thứ được, không thể dung thứ
Verb beg van xin, ăn xin
Noun beggar người ăn xin

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp xã giao

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
perdonare ('to forgive completely')
Old French
pardoner ('to pardon')
Middle English
beggen + pardoun
Modern English
beg pardon

Sự kết hợp giữa Khiêm tốn và Tha thứ

Cụm từ 'beg pardon' kết hợp hai ý tưởng mạnh mẽ. 'To beg' (van xin) xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa của một lời thỉnh cầu khiêm tốn và khẩn khoản. 'Pardon' (sự tha thứ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perdonare', nghĩa là 'tha thứ hoàn toàn'. Vì vậy, khi nói 'I beg your pardon', bạn không chỉ đơn thuần xin lỗi mà còn đang khiêm tốn cầu xin sự tha thứ một cách trọn vẹn, tạo nên một sắc thái rất trang trọng và lịch sự.

Usage Note

"Beg pardon" là một cách nói trang trọng và có phần cổ điển để yêu cầu người khác lặp lại điều họ vừa nói hoặc để xin lỗi. Nó mang sắc thái lịch sự hơn so với "pardon?" hoặc "what?", và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi. Cần phân biệt với "I beg your pardon" có nghĩa là thể hiện sự phẫn nộ hoặc không đồng ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + beg pardon
  • humbly beg pardon
    (khiêm tốn xin tha thứ)
  • sincerely beg pardon
    (chân thành xin lỗi)
Động từ + beg pardon
  • I must beg pardon for my mistake.
    (Tôi phải xin lỗi vì sai lầm của mình.)
  • She came to beg pardon for what she had done.
    (Cô ấy đến để xin lỗi vì những gì mình đã làm.)

Idioms

  • I beg your pardon?

    Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không? (Dùng khi không nghe rõ hoặc không hiểu).

    "The music is loud. I beg your pardon, could you repeat that?"

    (Nhạc to quá. Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?)

  • I beg your pardon!

    Xin lỗi nhé! / Cái gì cơ! (Dùng với giọng lên cao để thể hiện sự ngạc nhiên, không tin hoặc bị xúc phạm).

    "I beg your pardon! Are you accusing me of lying?"

    (Xin lỗi nhé! Anh đang buộc tội tôi nói dối đấy à?)

  • to beg someone's pardon

    Xin lỗi ai đó một cách trang trọng vì đã làm phiền hoặc mắc lỗi.

    "I must beg your pardon, I seem to have taken your coat by mistake."

    (Tôi phải xin lỗi ông, dường như tôi đã cầm nhầm áo khoác của ông rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beg pardon

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều gì đó người khác nói, hoặc khi bạn muốn lịch sự không đồng ý hoặc chỉnh sửa ai đó.

"Beg pardon, but I didn't quite catch your name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I beg pardon, I didn't quite hear what you said.
Xin lỗi, tôi không nghe rõ bạn nói gì.
Phủ định
I don't beg pardon of anyone for speaking my mind.
Tôi không xin lỗi ai vì đã nói lên suy nghĩ của mình.
Nghi vấn
Did you beg pardon when you bumped into her?
Bạn có xin lỗi khi va phải cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I beg pardon, I didn't quite hear what you said.
Xin lỗi, tôi không nghe rõ bạn vừa nói gì.
Phủ định
Why wouldn't he beg pardon after making such a rude remark?
Tại sao anh ta không xin lỗi sau khi đưa ra một nhận xét thô lỗ như vậy?
Nghi vấn
When did you beg pardon for your mistake?
Khi nào bạn xin lỗi vì lỗi lầm của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beg pardon".

Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ

Cụm từ 'I beg your pardon' phổ biến và được dùng với nhiều sắc thái hơn trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt để thể hiện sự bị xúc phạm. Người Mỹ có thể cảm thấy nó hơi quá trang trọng hoặc cổ xưa, và thường có xu hướng dùng 'Excuse me?' hoặc 'Sorry?' trong hầu hết các tình huống.

Dấu ấn của sự Lịch thiệp và Trang trọng

Trong lịch sử, 'beg pardon' thường gắn liền với tầng lớp thượng lưu ở Anh như một dấu hiệu của lời nói tao nhã. Mặc dù ngày nay sự phân biệt này đã mờ đi, cụm từ này vẫn mang một âm hưởng của sự trang trọng và lịch sự, phân biệt nó với những lời xin lỗi thông thường như 'Sorry' hay 'My bad'.