begin to enjoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to experience pleasure or satisfaction from something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy thích thú hoặc hài lòng với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I began to enjoy reading after I discovered fantasy novels."
"Tôi bắt đầu thích đọc sách sau khi tôi khám phá ra tiểu thuyết giả tưởng."
-
"She began to enjoy her new job after a few weeks."
"Cô ấy bắt đầu thích công việc mới của mình sau vài tuần."
-
"He began to enjoy classical music as he got older."
"Ông ấy bắt đầu thích nhạc cổ điển khi ông ấy già đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trong cảm xúc, từ trạng thái không thích hoặc thờ ơ sang thích thú. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần cảm nhận được niềm vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really begin to enjoy it (thực sự bắt đầu thích nó)
-
finally begin to enjoy the peace (cuối cùng cũng bắt đầu tận hưởng sự yên bình)
-
gradually begin to enjoy learning (dần dần bắt đầu thích việc học)
-
slowly begin to enjoy his own company (từ từ bắt đầu thích ở một mình)
-
the challenge begin to enjoy the challenge (bắt đầu thích thử thách)
-
the process begin to enjoy the process (bắt đầu tận hưởng quá trình)
-
the journey begin to enjoy the journey (bắt đầu tận hưởng cuộc hành trình)
-
life begin to enjoy life again (bắt đầu vui sống trở lại)
Idioms
-
acquire a taste for something
Bắt đầu thích một thứ gì đó mà ban đầu mình không thích.
"I wasn't sure about sushi at first, but I've begun to acquire a taste for it."
(Lúc đầu tôi không chắc về món sushi, nhưng tôi đã bắt đầu thích nó rồi.)
-
get into the swing of things
Bắt đầu quen và cảm thấy thoải mái, thích thú với một hoạt động hoặc tình huống mới.
"It took a while, but she's finally getting into the swing of her new job and beginning to enjoy it."
(Mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đã bắt nhịp được với công việc mới và bắt đầu thích nó.)
-
warm up to someone/something
Dần dần có cảm tình hoặc bắt đầu thích một người/một việc gì đó.
"He seemed very serious at first, but I'm beginning to warm up to him."
(Lúc đầu anh ấy có vẻ rất nghiêm túc, nhưng tôi đang dần có thiện cảm với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin to enjoy
Cụm động từBắt đầu cảm thấy thích thú hoặc hài lòng với điều gì đó.
"I began to enjoy reading after I discovered fantasy novels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin to enjoy".
