(Top Banner Ad)
begin to enjoy
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

begin to enjoy

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu thích bắt đầu cảm thấy thích thú dần dần thích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to experience pleasure or satisfaction from something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy thích thú hoặc hài lòng với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I began to enjoy reading after I discovered fantasy novels."

    "Tôi bắt đầu thích đọc sách sau khi tôi khám phá ra tiểu thuyết giả tưởng."

  • "She began to enjoy her new job after a few weeks."

    "Cô ấy bắt đầu thích công việc mới của mình sau vài tuần."

  • "He began to enjoy classical music as he got older."

    "Ông ấy bắt đầu thích nhạc cổ điển khi ông ấy già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu
Noun beginning sự bắt đầu, sự khởi đầu
Noun beginner người mới bắt đầu
Verb enjoy thưởng thức, thích thú
Noun enjoyment sự thích thú, niềm vui
Adjective enjoyable thú vị, đáng để thưởng thức

Synonyms

start to like (bắt đầu thích)grow to appreciate (dần dần đánh giá cao)

Antonyms

cease to enjoy (ngừng thích)stop liking (dừng thích)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beginnan ('to begin, attempt')
Proto-Germanic
*biginnaną ('to begin')
Old French
enjoier ('to give joy to, rejoice')
Latin
gaudium ('joy')

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'beginnan', có nghĩa là 'bắt đầu một việc gì đó' hoặc 'cố gắng'. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu, mở ra một hành động hoặc một quá trình mới.

Nguồn gốc của 'Enjoy'

Từ 'enjoy' đến từ tiếng Pháp cổ 'enjoier'. Từ này được ghép bởi 'en-' (có nghĩa là 'đặt vào trong') và 'joie' (niềm vui). Vì vậy, 'enjoy' theo nghĩa đen có nghĩa là 'mang lại niềm vui' hoặc 'đặt niềm vui vào' một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trong cảm xúc, từ trạng thái không thích hoặc thờ ơ sang thích thú. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần cảm nhận được niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin to enjoy
  • really begin to enjoy it
    (thực sự bắt đầu thích nó)
  • finally begin to enjoy the peace
    (cuối cùng cũng bắt đầu tận hưởng sự yên bình)
  • gradually begin to enjoy learning
    (dần dần bắt đầu thích việc học)
  • slowly begin to enjoy his own company
    (từ từ bắt đầu thích ở một mình)
begin to enjoy + Noun
  • the challenge begin to enjoy the challenge
    (bắt đầu thích thử thách)
  • the process begin to enjoy the process
    (bắt đầu tận hưởng quá trình)
  • the journey begin to enjoy the journey
    (bắt đầu tận hưởng cuộc hành trình)
  • life begin to enjoy life again
    (bắt đầu vui sống trở lại)

Idioms

  • acquire a taste for something

    Bắt đầu thích một thứ gì đó mà ban đầu mình không thích.

    "I wasn't sure about sushi at first, but I've begun to acquire a taste for it."

    (Lúc đầu tôi không chắc về món sushi, nhưng tôi đã bắt đầu thích nó rồi.)

  • get into the swing of things

    Bắt đầu quen và cảm thấy thoải mái, thích thú với một hoạt động hoặc tình huống mới.

    "It took a while, but she's finally getting into the swing of her new job and beginning to enjoy it."

    (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đã bắt nhịp được với công việc mới và bắt đầu thích nó.)

  • warm up to someone/something

    Dần dần có cảm tình hoặc bắt đầu thích một người/một việc gì đó.

    "He seemed very serious at first, but I'm beginning to warm up to him."

    (Lúc đầu anh ấy có vẻ rất nghiêm túc, nhưng tôi đang dần có thiện cảm với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin to enjoy

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy thích thú hoặc hài lòng với điều gì đó.

"I began to enjoy reading after I discovered fantasy novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin to enjoy".

'Acquired Taste' - Khẩu vị cần thời gian

Trong văn hóa phương Tây, nhiều loại đồ ăn thức uống phổ biến như cà phê, rượu vang, phô mai xanh được coi là 'acquired tastes' (khẩu vị tập thành). Điều này có nghĩa là nhiều người ban đầu không thích chúng nhưng dần dần học cách thưởng thức. Quan niệm này cho rằng những hương vị phức tạp cần thời gian để cảm nhận, một ví dụ hoàn hảo cho việc 'begin to enjoy'.

'Slow Burn' trong Giải trí

Trong các bài đánh giá phim ảnh, sách truyện bằng tiếng Anh, bạn thường nghe thuật ngữ 'slow burn' (cháy chậm). Nó mô tả một câu chuyện bắt đầu từ từ, xây dựng nhân vật và cốt truyện một cách tuần tự. Người xem có thể không bị cuốn hút ngay lập tức, nhưng họ sẽ 'begin to enjoy' (bắt đầu thích) khi câu chuyện phát triển và bộc lộ chiều sâu. Đây được coi là một dấu hiệu của lối kể chuyện tinh tế.