(Top Banner Ad)
behave abnormally
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

behave abnormally

UK: /bɪˈheɪv æbˈnɔːməli/ • US: /bɪˈheɪv æbˈnɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử bất thường cư xử khác thường có hành vi bất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act or conduct oneself in a way that deviates from what is considered normal or typical.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc cư xử theo một cách khác biệt so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient started to behave abnormally after taking the new medication."

    "Bệnh nhân bắt đầu hành xử bất thường sau khi uống thuốc mới."

  • "Animals in captivity sometimes behave abnormally."

    "Động vật bị nuôi nhốt đôi khi hành xử bất thường."

  • "The child began to behave abnormally after witnessing the accident."

    "Đứa trẻ bắt đầu hành xử bất thường sau khi chứng kiến vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave hành xử, cư xử
Noun behavior / behaviour hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral / behavioural (thuộc) về hành vi
Adjective abnormal bất thường, khác thường
Noun abnormality sự bất thường, điều bất thường

Synonyms

act strangely (hành động kỳ lạ)behave oddly (hành xử khác thường)act erratically (hành động thất thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab- ('away from') + norma ('rule')
Medieval Latin
abnormalis ('deviating from a rule')
Old English
behabban ('to contain, to hold')
Middle English
bihaven ('to conduct oneself')
Modern English
behave + abnormally

Nguồn gốc của 'Behave'

Từ 'behave' (cư xử) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'kiềm chế'. Ý tưởng ban đầu là một người 'cư xử' tốt có nghĩa là họ có thể 'kiềm chế' hoặc kiểm soát hành động và cảm xúc của chính mình. Giống như việc bạn 'giữ' cho bản thân đi đúng hướng.

Nguồn gốc của 'Abnormal'

Từ 'abnormal' (bất thường) đến từ tiếng Latin. 'Ab-' có nghĩa là 'lệch khỏi', và 'norma' là một cái thước eke của thợ mộc, dùng để tạo ra các góc vuông hoàn hảo. Vì vậy, 'abnormal' theo nghĩa đen có nghĩa là 'lệch khỏi thước eke', tức là không tuân theo quy tắc hay chuẩn mực chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi bất thường, kỳ lạ hoặc không phù hợp trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behave abnormally
  • start to behave abnormally
    (bắt đầu hành xử bất thường)
  • cause someone to behave abnormally
    (khiến ai đó hành xử bất thường)
  • tend to behave abnormally
    (có xu hướng hành xử bất thường)
Adverb + behave abnormally
  • suddenly behave abnormally
    (đột nhiên hành xử bất thường)
  • increasingly behave abnormally
    (ngày càng hành xử bất thường)
  • slightly behave abnormally
    (hành xử hơi bất thường một chút)

Idioms

  • act out

    Hành xử tệ, nổi loạn (thường do không vui hoặc bất mãn). Đây là một cách hành xử bất thường.

    "When children feel ignored, they often act out to get attention."

    (Khi trẻ em cảm thấy bị phớt lờ, chúng thường có những hành vi gây rối để thu hút sự chú ý.)

  • fly off the handle

    Nổi nóng, mất bình tĩnh một cách đột ngột và dữ dội. Đây là một kiểu hành vi bất thường.

    "He flew off the handle and started shouting when he heard the news."

    (Anh ấy đã nổi trận lôi đình và bắt đầu la hét khi nghe tin.)

  • not be yourself

    Cư xử không giống như bình thường, có vẻ khác lạ. Đây là một cách nói nhẹ nhàng về việc hành xử bất thường.

    "You've been very quiet today, you don't seem to be yourself. Is everything okay?"

    (Hôm nay bạn im lặng quá, trông bạn không phải là chính mình. Mọi chuyện ổn chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave abnormally

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành xử hoặc cư xử theo một cách khác biệt so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình.

"The patient started to behave abnormally after taking the new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave abnormally".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, quan niệm về 'hành xử bất thường' đã thay đổi. Trước đây, nó thường bị kỳ thị. Ngày nay, nhiều hành vi bất thường được nhìn nhận là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tâm thần như căng thẳng hay lo âu. Mọi người ngày càng được khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ thay vì che giấu.

Lập dị và Bất thường

Văn hóa phương Tây đôi khi phân biệt giữa 'abnormal' (bất thường, thường mang nghĩa tiêu cực) và 'eccentric' (lập dị, khác biệt nhưng vô hại hoặc thú vị). Một người 'lập dị' có thể có những hành vi khác thường nhưng lại được xem là dấu hiệu của sự độc đáo hoặc thiên tài, chứ không phải là một vấn đề.