behave abnormally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act or conduct oneself in a way that deviates from what is considered normal or typical.
Vietnamese Meaning
Hành xử hoặc cư xử theo một cách khác biệt so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient started to behave abnormally after taking the new medication."
"Bệnh nhân bắt đầu hành xử bất thường sau khi uống thuốc mới."
-
"Animals in captivity sometimes behave abnormally."
"Động vật bị nuôi nhốt đôi khi hành xử bất thường."
-
"The child began to behave abnormally after witnessing the accident."
"Đứa trẻ bắt đầu hành xử bất thường sau khi chứng kiến vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | hành xử, cư xử |
| Noun | behavior / behaviour | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral / behavioural | (thuộc) về hành vi |
| Adjective | abnormal | bất thường, khác thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường, điều bất thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi bất thường, kỳ lạ hoặc không phù hợp trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start to behave abnormally (bắt đầu hành xử bất thường)
-
cause someone to behave abnormally (khiến ai đó hành xử bất thường)
-
tend to behave abnormally (có xu hướng hành xử bất thường)
-
suddenly behave abnormally (đột nhiên hành xử bất thường)
-
increasingly behave abnormally (ngày càng hành xử bất thường)
-
slightly behave abnormally (hành xử hơi bất thường một chút)
Idioms
-
act out
Hành xử tệ, nổi loạn (thường do không vui hoặc bất mãn). Đây là một cách hành xử bất thường.
"When children feel ignored, they often act out to get attention."
(Khi trẻ em cảm thấy bị phớt lờ, chúng thường có những hành vi gây rối để thu hút sự chú ý.)
-
fly off the handle
Nổi nóng, mất bình tĩnh một cách đột ngột và dữ dội. Đây là một kiểu hành vi bất thường.
"He flew off the handle and started shouting when he heard the news."
(Anh ấy đã nổi trận lôi đình và bắt đầu la hét khi nghe tin.)
-
not be yourself
Cư xử không giống như bình thường, có vẻ khác lạ. Đây là một cách nói nhẹ nhàng về việc hành xử bất thường.
"You've been very quiet today, you don't seem to be yourself. Is everything okay?"
(Hôm nay bạn im lặng quá, trông bạn không phải là chính mình. Mọi chuyện ổn chứ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave abnormally
Động từ + Trạng từHành xử hoặc cư xử theo một cách khác biệt so với những gì được coi là bình thường hoặc điển hình.
"The patient started to behave abnormally after taking the new medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave abnormally".
