(Top Banner Ad)
behave normally
B1
Động từ + Trạng từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

behave normally

UK: /bɪˈheɪv ˈnɔːməli/ • US: /bɪˈheɪv ˈnɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử bình thường hành xử bình thường giữ thái độ bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act or conduct oneself in a way that is considered typical, usual, or expected within a given social context.

Vietnamese Meaning

Cư xử hoặc hành động theo một cách được coi là điển hình, thông thường hoặc được mong đợi trong một bối cảnh xã hội nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the unusual circumstances, we tried to behave normally."

    "Mặc dù hoàn cảnh không bình thường, chúng tôi đã cố gắng cư xử bình thường."

  • "The doctor advised him to behave normally after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên cư xử bình thường sau cuộc phẫu thuật."

  • "She tried to behave normally, even though she was nervous."

    "Cô ấy cố gắng cư xử bình thường, mặc dù cô ấy lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb misbehave cư xử không đúng đắn, hư
Noun misbehavior hành vi sai trái, sự hư đốn
Adjective normal bình thường, thông thường
Adjective abnormal bất thường, khác thường
Noun normality trạng thái bình thường, sự bình thường
Verb normalize bình thường hóa

Synonyms

Antonyms

behave strangely (cư xử kỳ lạ)act abnormally (hành động bất thường)misbehave (cư xử không đúng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keh₂p- (to grasp)
Proto-Germanic
*habjaną (to have)
Old English
habban (to have, hold)
Middle English
behavien (be- + haven = to conduct oneself)
Modern English
behave
Latin
norma (carpenter's square, rule)
French
normal
Modern English
normal -> normally

Cư xử là cách bạn 'giữ' mình

Từ 'behave' (cư xử) trong tiếng Anh được tạo thành từ 'be-' (một tiền tố) và 'have' (có, giữ). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'cách một người giữ hoặc kiểm soát bản thân'. Vì vậy, khi bạn 'behave', bạn đang cho thấy cách bạn 'giữ' chính mình trước mặt người khác.

'Bình thường' có nghĩa là 'vuông vức'?

Từ 'normally' (bình thường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'cây thước vuông của người thợ mộc'. Cây thước này được dùng để đảm bảo mọi thứ đều thẳng và đúng chuẩn. Do đó, 'behave normally' mang ý nghĩa ẩn dụ là hành động theo các quy tắc và chuẩn mực xã hội, giống như mọi thứ đều 'ngay ngắn, vuông vức'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc mong đợi. Nó thường được sử dụng khi so sánh với hành vi bất thường hoặc không phù hợp. 'Behave normally' hàm ý sự kiểm soát và ý thức về tác động của hành vi đối với người khác. Nó khác với 'act naturally' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự tuân thủ hơn là tính tự phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave normally
  • perfectly behave normally
    (cư xử hoàn toàn bình thường)
  • completely behave normally
    (cư xử một cách hoàn toàn bình thường)
  • outwardly behave normally
    (bề ngoài cư xử bình thường (nhưng bên trong thì không))
  • seemingly behave normally
    (có vẻ như cư xử bình thường)
Verb + behave normally
  • try to behave normally
    (cố gắng cư xử bình thường)
  • pretend to behave normally
    (giả vờ cư xử bình thường)
  • be expected to behave normally
    (được mong đợi là sẽ cư xử bình thường)
  • start to behave normally again
    (bắt đầu cư xử bình thường trở lại)

Idioms

  • Act natural

    Cứ tự nhiên đi. (Một lời khuyên để cư xử bình thường, đặc biệt là khi đang lo lắng hoặc để tránh bị nghi ngờ).

    "The police are coming over. Just act natural and don't say anything weird."

    (Cảnh sát đang đi tới kìa. Cứ tỏ ra tự nhiên và đừng nói gì lạ nhé.)

  • Keep up appearances

    Giữ thể diện, cố tỏ ra mọi thứ vẫn ổn định và bình thường, dù sự thật không phải vậy.

    "After losing his job, he tried to keep up appearances by dressing well and going out every day."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã cố giữ thể diện bằng cách ăn mặc bảnh bao và đi ra ngoài mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave normally

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Cư xử hoặc hành động theo một cách được coi là điển hình, thông thường hoặc được mong đợi trong một bối cảnh xã hội nhất định.

"Despite the unusual circumstances, we tried to behave normally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave normally".

'Bình thường' ở mỗi nơi mỗi khác

Việc 'cư xử bình thường' phụ thuộc rất nhiều vào văn hóa. Ví dụ, ở các nước phương Tây, nhìn thẳng vào mắt người đối diện khi nói chuyện được xem là bình thường và thể hiện sự trung thực. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, hành động này có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Tương tự, khoảng cách cá nhân, cách chào hỏi, hay việc boa cho nhân viên phục vụ đều là những quy tắc xã hội thay đổi tùy theo từng quốc gia.

Chiếc mặt nạ xã hội (Social Masking)

Đối với một số người, đặc biệt là những người có tính cách hướng nội hoặc thuộc phổ tự kỷ, việc 'cư xử bình thường' không phải là bản năng. Họ có thể phải cố gắng một cách có ý thức để bắt chước các hành vi xã hội được coi là 'bình thường' để hòa nhập. Hiện tượng này được gọi là 'social masking' (đeo mặt nạ xã hội), và nó có thể rất mệt mỏi về mặt tinh thần.