behave normally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act or conduct oneself in a way that is considered typical, usual, or expected within a given social context.
Vietnamese Meaning
Cư xử hoặc hành động theo một cách được coi là điển hình, thông thường hoặc được mong đợi trong một bối cảnh xã hội nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the unusual circumstances, we tried to behave normally."
"Mặc dù hoàn cảnh không bình thường, chúng tôi đã cố gắng cư xử bình thường."
-
"The doctor advised him to behave normally after the surgery."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên cư xử bình thường sau cuộc phẫu thuật."
-
"She tried to behave normally, even though she was nervous."
"Cô ấy cố gắng cư xử bình thường, mặc dù cô ấy lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | misbehave | cư xử không đúng đắn, hư |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái, sự hư đốn |
| Adjective | normal | bình thường, thông thường |
| Adjective | abnormal | bất thường, khác thường |
| Noun | normality | trạng thái bình thường, sự bình thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc mong đợi. Nó thường được sử dụng khi so sánh với hành vi bất thường hoặc không phù hợp. 'Behave normally' hàm ý sự kiểm soát và ý thức về tác động của hành vi đối với người khác. Nó khác với 'act naturally' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự tuân thủ hơn là tính tự phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly behave normally (cư xử hoàn toàn bình thường)
-
completely behave normally (cư xử một cách hoàn toàn bình thường)
-
outwardly behave normally (bề ngoài cư xử bình thường (nhưng bên trong thì không))
-
seemingly behave normally (có vẻ như cư xử bình thường)
-
try to behave normally (cố gắng cư xử bình thường)
-
pretend to behave normally (giả vờ cư xử bình thường)
-
be expected to behave normally (được mong đợi là sẽ cư xử bình thường)
-
start to behave normally again (bắt đầu cư xử bình thường trở lại)
Idioms
-
Act natural
Cứ tự nhiên đi. (Một lời khuyên để cư xử bình thường, đặc biệt là khi đang lo lắng hoặc để tránh bị nghi ngờ).
"The police are coming over. Just act natural and don't say anything weird."
(Cảnh sát đang đi tới kìa. Cứ tỏ ra tự nhiên và đừng nói gì lạ nhé.)
-
Keep up appearances
Giữ thể diện, cố tỏ ra mọi thứ vẫn ổn định và bình thường, dù sự thật không phải vậy.
"After losing his job, he tried to keep up appearances by dressing well and going out every day."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã cố giữ thể diện bằng cách ăn mặc bảnh bao và đi ra ngoài mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave normally
Động từ + Trạng từCư xử hoặc hành động theo một cách được coi là điển hình, thông thường hoặc được mong đợi trong một bối cảnh xã hội nhất định.
"Despite the unusual circumstances, we tried to behave normally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave normally".
