act appropriately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a suitable or proper way in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Hành xử, cư xử một cách phù hợp, đúng đắn trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to act appropriately in a job interview."
"Điều quan trọng là phải cư xử phù hợp trong một cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"Students are expected to act appropriately during class."
"Học sinh được kỳ vọng sẽ cư xử phù hợp trong suốt giờ học."
-
"He didn't act appropriately at the party and embarrassed himself."
"Anh ấy đã không cư xử phù hợp tại bữa tiệc và làm bản thân xấu hổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | act | hành động, cử chỉ, vở kịch |
| Noun | action | hành động, sự việc |
| Noun | appropriateness | sự phù hợp, tính đúng đắn |
| Verb | act | hành động, cư xử, diễn xuất |
| Verb | appropriate | chiếm đoạt, dành riêng, phân bổ |
| Adjective | appropriate | phù hợp, thích đáng |
| Adverb | appropriately | một cách thích hợp, đúng mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc điều chỉnh hành vi để phù hợp với ngữ cảnh xã hội, quy tắc ứng xử hoặc mong đợi của người khác. 'Act appropriately' khác với 'behave well' ở chỗ nó tập trung vào tính phù hợp hơn là chỉ đơn thuần là hành vi tốt. Ví dụ, một hành vi có thể tốt nhưng không phù hợp trong một số tình huống (ví dụ, cười lớn trong đám tang).
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn to act appropriately (học cách hành xử đúng mực)
-
struggle struggle to act appropriately (vật lộn/khó khăn để hành xử đúng mực)
-
expect expect to act appropriately (mong đợi hành xử đúng mực)
-
fail fail to act appropriately (không hành xử đúng mực)
-
try try to act appropriately (cố gắng hành xử đúng mực)
-
always always act appropriately (luôn luôn hành xử đúng mực)
-
rarely rarely act appropriately (hiếm khi hành xử đúng mực)
-
consistently consistently act appropriately (thường xuyên/nhất quán hành xử đúng mực)
-
never never act appropriately (không bao giờ hành xử đúng mực)
Idioms
-
It is important to act appropriately.
Điều quan trọng là phải hành xử đúng mực.
"In a formal business meeting, it is important to act appropriately."
(Trong một cuộc họp kinh doanh trang trọng, điều quan trọng là phải hành xử đúng mực.)
-
be expected to act appropriately
được mong đợi/yêu cầu hành xử đúng mực
"As a role model, you are expected to act appropriately in all situations."
(Là một hình mẫu, bạn được mong đợi phải hành xử đúng mực trong mọi tình huống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act appropriately
Cụm động từHành xử, cư xử một cách phù hợp, đúng đắn trong một tình huống cụ thể.
"It is important to act appropriately in a job interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act appropriately".
