(Top Banner Ad)
behavioral health services
C1
noun phrase C1 Y học

behavioral health services

UK: /bɪˈheɪvjərəl hɛlθ ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /bɪˈheɪvjərəl hɛlθ ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các dịch vụ sức khỏe hành vi dịch vụ chăm sóc sức khỏe hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of services focused on mental health and substance use disorders.

Vietnamese Meaning

Một loạt các dịch vụ tập trung vào sức khỏe tâm thần và các rối loạn sử dụng chất gây nghiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community center provides behavioral health services to low-income families."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các dịch vụ sức khỏe hành vi cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Access to behavioral health services is crucial for overall well-being."

    "Tiếp cận các dịch vụ sức khỏe hành vi là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "The hospital offers a comprehensive range of behavioral health services."

    "Bệnh viện cung cấp một loạt các dịch vụ sức khỏe hành vi toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Behavior Hành vi, cách cư xử
Adjective Behavioral Thuộc về hành vi, tâm lý học hành vi
Noun Health Sức khỏe
Adjective Healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Noun Service provider Nhà cung cấp dịch vụ
Noun Behaviorist Nhà hành vi học (người nghiên cứu hành vi)

Synonyms

mental health services (dịch vụ sức khỏe tâm thần)psychiatric services (dịch vụ tâm thần)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣlþ (wholeness/health)
Middle English
behavure (conduct)
1950s (Initial focus)
Mental Health Services
1980s (Expansion)
Behavioral Health Services

Nguồn gốc của 'Hành vi' và 'Tâm thần'

Cụm từ 'behavioral health services' (Dịch vụ sức khỏe hành vi/tâm thần) là một sự phát triển tương đối hiện đại. Ban đầu, người ta chỉ dùng 'Mental Health Services' (Dịch vụ sức khỏe tâm thần). Tuy nhiên, các chuyên gia muốn có một cụm từ rộng hơn để bao gồm cả các vấn đề liên quan đến thói quen, hành động và chất gây nghiện (substance abuse), chứ không chỉ giới hạn ở 'bệnh tâm thần'. 'Behavioral health' nhấn mạnh mối liên hệ giữa tâm trí, cơ thể và cách chúng ta hành xử.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các dịch vụ hỗ trợ và điều trị các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần và hành vi, bao gồm cả các rối loạn do lạm dụng chất gây nghiện. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa hành vi và sức khỏe tâm thần tổng thể. Khác với 'mental health services' (dịch vụ sức khỏe tâm thần), 'behavioral health services' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ảnh hưởng của hành vi (ví dụ: nghiện ngập, thói quen ăn uống) lên sức khỏe tâm thần.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận dịch vụ (e.g., 'behavioral health services for adolescents'). Sử dụng 'to' để chỉ kết nối hoặc đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn (e.g., 'access to behavioral health services').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral health services
  • Comprehensive comprehensive behavioral health services
    (Các dịch vụ sức khỏe hành vi toàn diện (bao gồm nhiều loại hình điều trị))
  • Integrated integrated behavioral health services
    (Các dịch vụ sức khỏe hành vi tích hợp (kết hợp với chăm sóc sức khỏe thể chất))
  • Essential essential behavioral health services
    (Các dịch vụ sức khỏe hành vi thiết yếu)
Verb + behavioral health services
  • Access access behavioral health services
    (Tiếp cận các dịch vụ sức khỏe hành vi)
  • Provide provide behavioral health services
    (Cung cấp các dịch vụ sức khỏe hành vi)
  • Fund fund behavioral health services
    (Cấp vốn/tài trợ cho các dịch vụ sức khỏe hành vi)

Idioms

  • Continuum of behavioral health services

    Chuỗi liên tục các dịch vụ sức khỏe hành vi (từ phòng ngừa đến điều trị chuyên sâu)

    "The hospital offers a full continuum of behavioral health services tailored to patient needs."

    (Bệnh viện cung cấp một chuỗi liên tục các dịch vụ sức khỏe hành vi được điều chỉnh theo nhu cầu của bệnh nhân.)

  • Underutilization of behavioral health services

    Tình trạng sử dụng không hết/chưa hiệu quả các dịch vụ sức khỏe hành vi (thường do kỳ thị hoặc chi phí)

    "Stigma often leads to the underutilization of behavioral health services among young adults."

    (Sự kỳ thị thường dẫn đến việc những người trẻ tuổi không tận dụng hết các dịch vụ sức khỏe hành vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral health services

noun phrase
Lật mặt

Một loạt các dịch vụ tập trung vào sức khỏe tâm thần và các rối loạn sử dụng chất gây nghiện.

"The community center provides behavioral health services to low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve overall well-being, the community center offers behavioral health services, including therapy, support groups, and medication management.
Để cải thiện sức khỏe tổng thể, trung tâm cộng đồng cung cấp các dịch vụ sức khỏe hành vi, bao gồm trị liệu, các nhóm hỗ trợ và quản lý thuốc.
Phủ định
Without adequate funding, the hospital cannot expand its behavioral health services, which are crucial for the community, and many people will suffer.
Nếu không có đủ kinh phí, bệnh viện không thể mở rộng các dịch vụ sức khỏe hành vi của mình, vốn rất quan trọng đối với cộng đồng, và nhiều người sẽ phải chịu đựng.
Nghi vấn
Considering the rising rates of mental illness, should our city invest more in behavioral health services, or should we focus on other social programs?
Xem xét tỷ lệ bệnh tâm thần ngày càng tăng, thành phố của chúng ta có nên đầu tư nhiều hơn vào các dịch vụ sức khỏe hành vi, hay chúng ta nên tập trung vào các chương trình xã hội khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral health services".

Luật Bình đẳng Sức khỏe Tâm thần (Parity Laws)

Ở nhiều nước phương Tây, đã có những phong trào mạnh mẽ nhằm thông qua các 'luật bình đẳng'. Điều này yêu cầu các công ty bảo hiểm phải chi trả cho các dịch vụ sức khỏe hành vi (tâm thần) ở mức độ ngang bằng với các dịch vụ sức khỏe thể chất. Đây là một bước tiến lớn nhằm chống lại sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần.

Chăm sóc Sức khỏe Toàn diện (Holistic Care)

Khái niệm 'behavioral health' đại diện cho cách tiếp cận toàn diện, trong đó sức khỏe tâm thần không tách rời khỏi sức khỏe thể chất. Các chương trình BHS hiện đại thường tập trung vào việc thay đổi lối sống, dinh dưỡng, và tập luyện, coi tất cả các yếu tố này đều quan trọng đối với sự cân bằng tâm lý và hành vi của một người.