(Top Banner Ad)
mental health services
B2
Noun Phrase B2 Y tế/Sức khỏe

mental health services

UK: /ˈmentl helθ ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈmɛntl hɛlθ ˈsɜrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ sức khỏe tâm thần các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm lý hỗ trợ sức khỏe tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resources designed to improve and maintain a person's mental well-being, including diagnosis, treatment, and support for mental health conditions.

Vietnamese Meaning

Các nguồn lực được thiết kế để cải thiện và duy trì sức khỏe tinh thần của một người, bao gồm chẩn đoán, điều trị và hỗ trợ các tình trạng sức khỏe tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to mental health services is crucial for early intervention."

    "Tiếp cận các dịch vụ sức khỏe tâm thần là rất quan trọng để can thiệp sớm."

  • "The government is investing in mental health services to address the growing need."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dịch vụ sức khỏe tâm thần để giải quyết nhu cầu ngày càng tăng."

  • "Many people struggle to find affordable mental health services."

    "Nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các dịch vụ sức khỏe tâm thần có giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, tinh thần, cách suy nghĩ
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ
Noun provider nhà cung cấp (dịch vụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Old French
mental
English
mental
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
English
health
Latin
servitium
Old French
service
English
service

Nguồn gốc của 'dịch vụ sức khỏe tâm thần'

Cụm từ 'mental health services' là một cụm ghép lại từ ba từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc sâu xa. 'Mental' (thuộc về tâm trí, tinh thần) có gốc từ tiếng Latin 'mens' (trí óc, tâm trí), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'mental'. 'Health' (sức khỏe) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō' mang nghĩa 'toàn vẹn, khỏe mạnh', phát triển thành 'hǣlþ' trong tiếng Anh cổ. 'Services' (các dịch vụ) đến từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, chế độ nô lệ) và sau đó qua tiếng Pháp cổ 'service'. Sự kết hợp 'mental health' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi y học và xã hội bắt đầu nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Từ đó, 'mental health services' ra đời để chỉ các loại hình hỗ trợ, điều trị và phòng ngừa chuyên biệt dành cho các vấn đề tâm lý và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các chương trình, cơ sở vật chất, hoặc chuyên gia cung cấp dịch vụ liên quan đến sức khỏe tâm thần. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ, từ tư vấn cá nhân đến điều trị bằng thuốc và các chương trình phục hồi chức năng.

Prepositions

for in of

'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của dịch vụ (ví dụ: mental health services for children). 'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chuyên môn của dịch vụ (ví dụ: mental health services in rural areas). 'of' thường được sử dụng trong các cụm danh từ, ví dụ: provision of mental health services.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental health services
  • comprehensive comprehensive mental health services
    (dịch vụ sức khỏe tâm thần toàn diện)
  • accessible accessible mental health services
    (dịch vụ sức khỏe tâm thần dễ tiếp cận)
  • quality quality mental health services
    (dịch vụ sức khỏe tâm thần chất lượng)
  • specialized specialized mental health services
    (dịch vụ sức khỏe tâm thần chuyên biệt)
  • community community mental health services
    (dịch vụ sức khỏe tâm thần cộng đồng)
Verb + mental health services
  • provide provide mental health services
    (cung cấp dịch vụ sức khỏe tâm thần)
  • access access mental health services
    (tiếp cận dịch vụ sức khỏe tâm thần)
  • fund fund mental health services
    (tài trợ cho dịch vụ sức khỏe tâm thần)
  • improve improve mental health services
    (cải thiện dịch vụ sức khỏe tâm thần)
  • seek seek mental health services
    (tìm kiếm/tìm đến dịch vụ sức khỏe tâm thần)
Noun phrase + mental health services
  • demand for demand for mental health services
    (nhu cầu về các dịch vụ sức khỏe tâm thần)
  • investment in investment in mental health services
    (đầu tư vào các dịch vụ sức khỏe tâm thần)
  • barriers to barriers to mental health services
    (những rào cản đối với các dịch vụ sức khỏe tâm thần)

Idioms

  • access to mental health services

    sự tiếp cận các dịch vụ sức khỏe tâm thần (khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ)

    "Many people in rural areas still face difficulties in gaining access to mental health services."

    (Nhiều người ở khu vực nông thôn vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ sức khỏe tâm thần.)

  • barriers to mental health services

    những rào cản đối với việc tiếp cận dịch vụ sức khỏe tâm thần (các yếu tố ngăn cản việc sử dụng dịch vụ)

    "Financial costs and social stigma are common barriers to mental health services that need to be addressed."

    (Chi phí tài chính và kỳ thị xã hội là những rào cản phổ biến đối với các dịch vụ sức khỏe tâm thần cần được giải quyết.)

  • investment in mental health services

    đầu tư vào các dịch vụ sức khỏe tâm thần (dành nguồn lực tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất)

    "Governments worldwide are urged to increase their investment in mental health services to support their citizens' well-being."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới được kêu gọi tăng cường đầu tư vào các dịch vụ sức khỏe tâm thần để hỗ trợ phúc lợi của công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental health services

Noun Phrase
Lật mặt

Các nguồn lực được thiết kế để cải thiện và duy trì sức khỏe tinh thần của một người, bao gồm chẩn đoán, điều trị và hỗ trợ các tình trạng sức khỏe tâm thần.

"Access to mental health services is crucial for early intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental health services".

Kỳ thị (Stigma) và Sức khỏe Tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, các vấn đề sức khỏe tâm thần thường bị kỳ thị hoặc coi là điểm yếu cá nhân. Điều này khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc chia sẻ về tình trạng của mình, ngay cả khi các dịch vụ hỗ trợ có sẵn. Các xã hội phương Tây đã và đang nỗ lực giảm bớt sự kỳ thị này thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức, giáo dục cộng đồng và khuyến khích thảo luận cởi mở về sức khỏe tâm thần.

Sự Phát triển của Chăm sóc Sức khỏe Tâm thần

Trong lịch sử, việc chăm sóc người mắc bệnh tâm thần thường diễn ra trong các bệnh viện tâm thần lớn hoặc trại thương điên, thường tách biệt người bệnh khỏi xã hội. Ngày nay, mô hình này đã thay đổi đáng kể, tập trung vào chăm sóc dựa vào cộng đồng, tư vấn tâm lý (psychotherapy), liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) và sử dụng thuốc men. Mục tiêu là giúp người bệnh tái hòa nhập xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống và cung cấp dịch vụ ngay tại nơi họ sinh sống.