addiction treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of providing medical care or therapy to someone who is addicted to a substance or behavior, with the aim of helping them overcome their addiction.
Vietnamese Meaning
Quá trình cung cấp chăm sóc y tế hoặc liệu pháp cho người nghiện một chất hoặc hành vi nào đó, với mục đích giúp họ vượt qua cơn nghiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective addiction treatment often involves a combination of therapy and medication."
"Điều trị nghiện hiệu quả thường bao gồm sự kết hợp giữa liệu pháp và thuốc men."
-
"The hospital offers a comprehensive addiction treatment program."
"Bệnh viện cung cấp một chương trình điều trị nghiện toàn diện."
-
"Many people find support groups helpful during addiction treatment."
"Nhiều người thấy các nhóm hỗ trợ hữu ích trong quá trình điều trị nghiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình và phương pháp điều trị chính thức, có hệ thống, được thiết kế để giúp người nghiện cai nghiện và duy trì sự tỉnh táo. Nó bao gồm nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau, từ liệu pháp tâm lý, dược phẩm đến các nhóm hỗ trợ.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của điều trị (ví dụ: addiction treatment for opioid addiction). * **in:** Chỉ một phần của một chương trình điều trị lớn hơn (ví dụ: counseling in addiction treatment). * **to:** Chỉ sự tiếp cận với điều trị (ví dụ: access to addiction treatment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective addiction treatment (điều trị cai nghiện hiệu quả)
-
successful successful addiction treatment (điều trị cai nghiện thành công)
-
comprehensive comprehensive addiction treatment (điều trị cai nghiện toàn diện)
-
specialized specialized addiction treatment (điều trị cai nghiện chuyên biệt)
-
undergo undergo addiction treatment (tiến hành điều trị cai nghiện)
-
receive receive addiction treatment (nhận được sự điều trị cai nghiện)
-
seek seek addiction treatment (tìm kiếm điều trị cai nghiện)
-
complete complete addiction treatment (hoàn thành điều trị cai nghiện)
-
addiction treatment addiction treatment program (chương trình điều trị cai nghiện)
-
addiction treatment addiction treatment center (trung tâm điều trị cai nghiện)
-
addiction treatment addiction treatment facility (cơ sở điều trị cai nghiện)
Idioms
-
to embark on addiction treatment
bắt đầu/tham gia vào quá trình điều trị cai nghiện
"After years of struggle, she decided to finally embark on addiction treatment."
(Sau nhiều năm vật lộn, cô ấy cuối cùng đã quyết định bắt đầu quá trình điều trị cai nghiện.)
-
a lifelong commitment to addiction treatment and recovery
một cam kết trọn đời với việc điều trị và hồi phục sau nghiện
"For many, achieving sobriety requires a lifelong commitment to addiction treatment and recovery."
(Đối với nhiều người, việc đạt được sự tỉnh táo đòi hỏi một cam kết trọn đời với việc điều trị và hồi phục sau nghiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
addiction treatment
nounQuá trình cung cấp chăm sóc y tế hoặc liệu pháp cho người nghiện một chất hoặc hành vi nào đó, với mục đích giúp họ vượt qua cơn nghiện.
"Effective addiction treatment often involves a combination of therapy and medication."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital has implemented a new addiction treatment program this year. |
Bệnh viện đã triển khai một chương trình điều trị nghiện mới trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't received addiction treatment before, so she's unsure what to expect. |
Cô ấy chưa từng được điều trị nghiện trước đây, vì vậy cô ấy không chắc chắn về những gì sẽ xảy ra. |
| Nghi vấn | Has the government invested more resources into addiction treatment centers recently? |
Gần đây chính phủ đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào các trung tâm điều trị nghiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addiction treatment".
