(Top Banner Ad)
addiction treatment
B2
noun B2 Y học

addiction treatment

UK: /əˈdɪk.ʃən ˈtriːt.mənt/ • US: /əˈdɪk.ʃən ˈtriːt.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị nghiện chữa trị nghiện trị liệu cai nghiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing medical care or therapy to someone who is addicted to a substance or behavior, with the aim of helping them overcome their addiction.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp chăm sóc y tế hoặc liệu pháp cho người nghiện một chất hoặc hành vi nào đó, với mục đích giúp họ vượt qua cơn nghiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective addiction treatment often involves a combination of therapy and medication."

    "Điều trị nghiện hiệu quả thường bao gồm sự kết hợp giữa liệu pháp và thuốc men."

  • "The hospital offers a comprehensive addiction treatment program."

    "Bệnh viện cung cấp một chương trình điều trị nghiện toàn diện."

  • "Many people find support groups helpful during addiction treatment."

    "Nhiều người thấy các nhóm hỗ trợ hữu ích trong quá trình điều trị nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addict Người nghiện
Verb addict Làm cho nghiện, gây nghiện
Adjective addictive Gây nghiện, có tính nghiện
Adjective addicted Bị nghiện
Verb treat Điều trị, chữa bệnh
Adjective treatable Có thể điều trị được
Noun treatment Sự điều trị, phương pháp chữa bệnh

Synonyms

substance abuse treatment (điều trị lạm dụng chất gây nghiện)rehabilitation (phục hồi chức năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addicere
Old French
traitement
English (15th-16th C.)
addiction
English (14th C. onwards)
treatment
English (Modern Compound)
addiction treatment

Nguồn gốc từ 'Addiction' và 'Treatment'

Từ 'addiction' (nghiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addicere', ban đầu có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'dâng hiến' cho ai đó, thường là trong bối cảnh pháp lý, ám chỉ việc bị ràng buộc bởi nợ nần hoặc bị làm nô lệ. Mãi đến thế kỷ 18, nó mới mang nghĩa hiện đại là một thói quen cưỡng chế không lành mạnh. Trong khi đó, từ 'treatment' (điều trị) đến từ tiếng Pháp cổ 'traitement', nghĩa là 'xử lý' hay 'đối phó'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'addiction treatment', chúng ta có nghĩa là 'điều trị chứng nghiện', một cụm từ tương đối hiện đại phản ánh sự hiểu biết và cách tiếp cận y tế đối với các vấn đề nghiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình và phương pháp điều trị chính thức, có hệ thống, được thiết kế để giúp người nghiện cai nghiện và duy trì sự tỉnh táo. Nó bao gồm nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau, từ liệu pháp tâm lý, dược phẩm đến các nhóm hỗ trợ.

Prepositions

for in to

* **for:** Chỉ mục đích của điều trị (ví dụ: addiction treatment for opioid addiction). * **in:** Chỉ một phần của một chương trình điều trị lớn hơn (ví dụ: counseling in addiction treatment). * **to:** Chỉ sự tiếp cận với điều trị (ví dụ: access to addiction treatment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + addiction treatment
  • effective effective addiction treatment
    (điều trị cai nghiện hiệu quả)
  • successful successful addiction treatment
    (điều trị cai nghiện thành công)
  • comprehensive comprehensive addiction treatment
    (điều trị cai nghiện toàn diện)
  • specialized specialized addiction treatment
    (điều trị cai nghiện chuyên biệt)
Verb + addiction treatment
  • undergo undergo addiction treatment
    (tiến hành điều trị cai nghiện)
  • receive receive addiction treatment
    (nhận được sự điều trị cai nghiện)
  • seek seek addiction treatment
    (tìm kiếm điều trị cai nghiện)
  • complete complete addiction treatment
    (hoàn thành điều trị cai nghiện)
Noun + addiction treatment
  • addiction treatment addiction treatment program
    (chương trình điều trị cai nghiện)
  • addiction treatment addiction treatment center
    (trung tâm điều trị cai nghiện)
  • addiction treatment addiction treatment facility
    (cơ sở điều trị cai nghiện)

Idioms

  • to embark on addiction treatment

    bắt đầu/tham gia vào quá trình điều trị cai nghiện

    "After years of struggle, she decided to finally embark on addiction treatment."

    (Sau nhiều năm vật lộn, cô ấy cuối cùng đã quyết định bắt đầu quá trình điều trị cai nghiện.)

  • a lifelong commitment to addiction treatment and recovery

    một cam kết trọn đời với việc điều trị và hồi phục sau nghiện

    "For many, achieving sobriety requires a lifelong commitment to addiction treatment and recovery."

    (Đối với nhiều người, việc đạt được sự tỉnh táo đòi hỏi một cam kết trọn đời với việc điều trị và hồi phục sau nghiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addiction treatment

noun
Lật mặt

Quá trình cung cấp chăm sóc y tế hoặc liệu pháp cho người nghiện một chất hoặc hành vi nào đó, với mục đích giúp họ vượt qua cơn nghiện.

"Effective addiction treatment often involves a combination of therapy and medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has implemented a new addiction treatment program this year.
Bệnh viện đã triển khai một chương trình điều trị nghiện mới trong năm nay.
Phủ định
She hasn't received addiction treatment before, so she's unsure what to expect.
Cô ấy chưa từng được điều trị nghiện trước đây, vì vậy cô ấy không chắc chắn về những gì sẽ xảy ra.
Nghi vấn
Has the government invested more resources into addiction treatment centers recently?
Gần đây chính phủ đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào các trung tâm điều trị nghiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addiction treatment".

Sự Thay Đổi Trong Quan Niệm Về Nghiện

Trong nhiều thế kỷ, nghiện ngập ở phương Tây thường bị coi là một thất bại về mặt đạo đức hoặc ý chí yếu kém, dẫn đến sự kỳ thị và trừng phạt. Tuy nhiên, kể từ thế kỷ 20, quan niệm này đã dần thay đổi. Y học và tâm lý học hiện đại xem nghiện là một bệnh mãn tính của não bộ, ảnh hưởng đến hành vi và chức năng sinh học. Sự thay đổi này đã thúc đẩy việc phát triển các phương pháp 'điều trị cai nghiện' dựa trên khoa học, thay vì chỉ là sự phán xét.

Vai Trò Của Cộng Đồng và Các Nhóm Hỗ Trợ

Một yếu tố quan trọng trong 'điều trị cai nghiện' ở các nước phương Tây là sự nhấn mạnh vào cộng đồng và các nhóm hỗ trợ. Các tổ chức như Alcoholics Anonymous (AA) và Narcotics Anonymous (NA) cung cấp một môi trường an toàn, không phán xét, nơi những người đang hồi phục có thể chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Triết lý '12 Bước' của họ đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều chương trình điều trị, khuyến khích sự trung thực, trách nhiệm và giúp đỡ người khác.