(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ service provider
B2

service provider

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhà cung cấp dịch vụ đơn vị cung cấp dịch vụ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Service provider'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp một dịch vụ cụ thể, chẳng hạn như truy cập internet, viễn thông hoặc các tiện ích.

Definition (English Meaning)

A company or organization that provides a particular service, such as internet access, telecommunications, or utilities.

Ví dụ Thực tế với 'Service provider'

  • "Our internet service provider is experiencing technical difficulties."

    "Nhà cung cấp dịch vụ internet của chúng tôi đang gặp sự cố kỹ thuật."

  • "The service provider guarantees 99.9% uptime."

    "Nhà cung cấp dịch vụ đảm bảo thời gian hoạt động 99,9%."

  • "We switched service providers to get a better deal."

    "Chúng tôi đã chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ để có được một thỏa thuận tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Service provider'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: service provider
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

customer(khách hàng)
client(khách hàng)

Từ liên quan (Related Words)

internet service provider (ISP)(nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP))
telecommunications provider(nhà cung cấp dịch vụ viễn thông)
utility provider(nhà cung cấp dịch vụ tiện ích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Kinh doanh Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Service provider'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và pháp lý để chỉ một thực thể chịu trách nhiệm cung cấp một dịch vụ đã thỏa thuận cho khách hàng hoặc người dùng. Khái niệm nhấn mạnh vào việc cung cấp dịch vụ một cách chuyên nghiệp và có hệ thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ loại dịch vụ mà nhà cung cấp cung cấp (ví dụ: service provider of internet access). ‘for’ thường dùng để chỉ đối tượng mà dịch vụ được cung cấp (ví dụ: service provider for small businesses).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Service provider'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)