(Top Banner Ad)
behavioral theory
C1
noun phrase C1 Psychology, Education, Sociology

behavioral theory

UK: /bɪˈheɪvjərəl ˈθɪəri/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hành vi thuyết hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of theories that explain behavior in terms of observable stimuli and responses, without attributing independent agency to the conscious mind.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các lý thuyết giải thích hành vi dựa trên các kích thích và phản ứng có thể quan sát được, mà không quy kết tác nhân độc lập cho tâm trí có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behavioral theory suggests that phobias can be learned through classical conditioning."

    "Lý thuyết hành vi cho rằng chứng ám ảnh có thể được học thông qua điều kiện hóa cổ điển."

  • "The therapist used behavioral theory to help the patient overcome their anxiety."

    "Nhà trị liệu đã sử dụng lý thuyết hành vi để giúp bệnh nhân vượt qua chứng lo âu của họ."

  • "Behavioral theory plays a crucial role in understanding consumer behavior."

    "Lý thuyết hành vi đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Behavior Hành vi, cách cư xử
Noun Theory Lý thuyết, học thuyết
Noun Behaviorism Chủ nghĩa hành vi (trường phái tâm lý học)
Adjective Theoretical Thuộc về lý thuyết
Adverb Behaviorally Về mặt hành vi
Verb Theorize Đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa

Synonyms

learning theory (lý thuyết học tập)conditioning theory (lý thuyết điều kiện hóa)

Antonyms

cognitive theory (lý thuyết nhận thức)biological theory (lý thuyết sinh học)

Related Words

Subject Area

Psychology, Education, Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
theōría (Contemplation, study)
Latin
habere (To hold, have)
Middle English
behaviour (Manner of conducting oneself)
English (Early 20th C.)
Behavioral Theory (Focus on observable actions)

Nguồn Gốc Của Lý Thuyết Hành Vi

Cụm từ 'lý thuyết hành vi' ra đời và trở nên nổi bật vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học. Nó được thúc đẩy bởi các nhà khoa học như John B. Watson và B.F. Skinner, những người cho rằng tâm lý học chỉ nên nghiên cứu các hành vi có thể quan sát được (behavior), thay vì cố gắng phân tích tâm trí bên trong. Họ tin rằng hành vi được học thông qua tương tác với môi trường, một 'lý thuyết' (theory) đơn giản nhưng có tác động lớn.

Usage Note

Behavioral theory nhấn mạnh vai trò của việc học hỏi và các yếu tố môi trường trong việc hình thành hành vi. Nó thường đối lập với các lý thuyết dựa trên bản năng hoặc các yếu tố bên trong khác. Nó bao gồm các lý thuyết như thuyết điều kiện cổ điển (classical conditioning) và thuyết điều kiện hóa công cụ (operant conditioning).

Prepositions

of in to

* of: được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến lý thuyết hành vi. Ví dụ: 'The principles of behavioral theory'. * in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà lý thuyết hành vi được áp dụng. Ví dụ: 'Research in behavioral theory'. * to: được sử dụng để chỉ ra mục tiêu hoặc đối tượng mà lý thuyết hành vi được áp dụng. Ví dụ: 'An approach to understanding behavior using behavioral theory.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral theory
  • classical classical behavioral theory
    (lý thuyết hành vi cổ điển)
  • modern modern behavioral theory
    (lý thuyết hành vi hiện đại)
  • core core behavioral theory
    (lý thuyết hành vi cốt lõi)
Verb + behavioral theory
  • apply apply behavioral theory
    (áp dụng lý thuyết hành vi)
  • study study behavioral theory
    (nghiên cứu lý thuyết hành vi)
  • challenge challenge behavioral theory
    (thách thức/phản bác lý thuyết hành vi)
Noun + behavioral theory
  • the tenets of the tenets of behavioral theory
    (các nguyên lý/giáo điều của lý thuyết hành vi)
  • a critique of a critique of behavioral theory
    (một sự phê bình đối với lý thuyết hành vi)

Idioms

  • Foundational behavioral theory

    Lý thuyết hành vi nền tảng/cơ sở

    "We must understand the foundational behavioral theory before analyzing operant conditioning."

    (Chúng ta phải hiểu lý thuyết hành vi nền tảng trước khi phân tích điều kiện hóa từ kết quả (operant conditioning).)

  • A major shift away from behavioral theory

    Một sự thay đổi lớn rời xa lý thuyết hành vi (chuyển sang nhận thức)

    "The cognitive revolution marked a major shift away from strict behavioral theory in the 1960s."

    (Cuộc cách mạng nhận thức đánh dấu một sự thay đổi lớn rời xa lý thuyết hành vi nghiêm ngặt vào những năm 1960.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral theory

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm các lý thuyết giải thích hành vi dựa trên các kích thích và phản ứng có thể quan sát được, mà không quy kết tác nhân độc lập cho tâm trí có ý thức.

"Behavioral theory suggests that phobias can be learned through classical conditioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child experiences consistent positive reinforcement, their behavioral patterns tend to align with desired outcomes according to behavioral theory.
Nếu một đứa trẻ trải qua sự củng cố tích cực nhất quán, các mô hình hành vi của chúng có xu hướng phù hợp với các kết quả mong muốn theo lý thuyết hành vi.
Phủ định
If behavioral theory isn't applied consistently, the results are not always predictable.
Nếu lý thuyết hành vi không được áp dụng một cách nhất quán, kết quả không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được.
Nghi vấn
If you change the stimuli, does the behavioral response also change, according to behavioral theory?
Nếu bạn thay đổi các kích thích, phản ứng hành vi cũng thay đổi phải không, theo lý thuyết hành vi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral theory".

Chó Của Pavlov và Điều Kiện Hóa

Lý thuyết hành vi gắn liền mật thiết với nhà sinh lý học Nga Ivan Pavlov. Thí nghiệm nổi tiếng của ông về việc huấn luyện những chú chó chảy nước dãi khi nghe tiếng chuông (gắn tiếng chuông với thức ăn) đã đặt nền móng cho 'Điều kiện hóa cổ điển' (Classical Conditioning), một trụ cột chính của lý thuyết hành vi. Nó chứng minh rằng hành vi có thể được học và thay đổi thông qua kích thích môi trường.

Ứng Dụng Trong Trị Liệu (CBT)

Mặc dù đã phát triển, các nguyên tắc cơ bản của lý thuyết hành vi vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong Liệu pháp Hành vi Nhận thức (Cognitive Behavioral Therapy - CBT). CBT giúp bệnh nhân thay đổi các mô hình hành vi tiêu cực bằng cách sử dụng các kỹ thuật học tập và củng cố (reinforcement), chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của lý thuyết này trong sức khỏe tâm thần phương Tây.