in a good position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a situation where someone or something has advantages or a strong chance of success.
Vietnamese Meaning
Ở một vị trí tốt, có lợi thế, có cơ hội thành công cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a good position to expand into new markets."
"Công ty đang ở một vị trí tốt để mở rộng sang các thị trường mới."
-
"Thanks to his hard work, he is now in a good position to get promoted."
"Nhờ sự chăm chỉ của mình, anh ấy hiện đang ở một vị trí tốt để được thăng chức."
-
"The team is in a good position to win the championship this year."
"Đội đang ở một vị trí tốt để giành chức vô địch năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | position | vị trí, địa vị, tư thế |
| Verb | to position | đặt vào vị trí, định vị, sắp đặt |
| Adjective | positioned | được đặt ở vị trí cụ thể, có vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một tình huống mà một người hoặc một vật có lợi thế hoặc một cơ hội thành công tốt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến thể thao. 'Good' ở đây nhấn mạnh sự thuận lợi của vị trí, có thể liên quan đến quyền lực, ảnh hưởng, hoặc lợi thế cạnh tranh. So với 'in a favorable position', 'in a good position' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
Cụm 'in a good position' đã bao gồm giới từ 'in'. Giới từ 'for' thường được sử dụng sau cụm này để chỉ mục đích hoặc lý do: 'in a good position for success', 'in a good position for negotiations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be in a good position (ở vào một vị trí tốt, thuận lợi (có lợi thế))
-
put someone/something in a good position (đặt ai/cái gì vào một vị trí thuận lợi (tạo lợi thế cho ai/cái gì))
-
find oneself in a good position (thấy mình ở một vị trí tốt/thuận lợi (tình cờ có lợi thế))
-
place someone/something in a good position (đặt ai/cái gì vào một vị trí thuận lợi (sắp xếp để có lợi thế))
-
financially in a good position (có vị trí tài chính tốt, vững vàng)
-
strategically in a good position (có vị trí chiến lược tốt, thuận lợi)
-
ideally in a good position (trong một vị trí lý tưởng, tốt nhất)
-
relatively in a good position (ở một vị trí tương đối tốt)
Idioms
-
in a good position to do something
ở một vị trí thuận lợi để làm gì đó, có khả năng tốt để làm gì đó
"The company is in a good position to expand into new markets."
(Công ty đang ở một vị trí thuận lợi để mở rộng sang các thị trường mới.)
-
put someone in a good position
đặt ai đó vào một hoàn cảnh thuận lợi, tạo điều kiện tốt cho ai đó
"His early investment put him in a good position financially."
(Khoản đầu tư ban đầu đã giúp anh ấy có một vị trí tài chính tốt.)
-
find oneself in a good position
tự thấy mình ở trong một tình thế thuận lợi, bất ngờ có được lợi thế
"After working hard for years, she found herself in a good position to retire early."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy thấy mình ở một vị trí tốt để nghỉ hưu sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a good position
Cụm giới từỞ một vị trí tốt, có lợi thế, có cơ hội thành công cao.
"The company is in a good position to expand into new markets."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be in a good position to get that job now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã ở một vị trí tốt để có được công việc đó bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't in such a good position at her current company, she would have accepted our offer last year. |
Nếu cô ấy không ở một vị trí tốt như vậy tại công ty hiện tại, cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi năm ngoái. |
| Nghi vấn | If he had invested in that company earlier, would he be in a good position financially today? |
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty đó sớm hơn, liệu anh ấy có ở vị trí tốt về mặt tài chính ngày hôm nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is in a good position to expand its market share. |
Công ty đang ở vị thế tốt để mở rộng thị phần. |
| Phủ định | The team is not in a good position to win the championship this year. |
Đội không ở vị thế tốt để vô địch giải đấu năm nay. |
| Nghi vấn | What factors put the company in such a good position? |
Những yếu tố nào đã đưa công ty vào một vị thế tốt như vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be in a good position to negotiate the contract next week. |
Cô ấy sẽ ở một vị trí tốt để đàm phán hợp đồng vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to be in a good position to launch the product if they don't secure more funding. |
Họ sẽ không ở vị trí tốt để ra mắt sản phẩm nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn lớn hơn. |
| Nghi vấn | Will he be in a good position to get the promotion after his excellent performance this quarter? |
Liệu anh ấy có ở một vị trí tốt để được thăng chức sau màn trình diễn xuất sắc trong quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a good position".
