(Top Banner Ad)
in a good position
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

in a good position

UK: ɪn ə ɡʊd pəˈzɪʃən • US: ɪn ə ɡʊd pəˈzɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

ở thế thượng phong nắm lợi thế có triển vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a situation where someone or something has advantages or a strong chance of success.

Vietnamese Meaning

Ở một vị trí tốt, có lợi thế, có cơ hội thành công cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a good position to expand into new markets."

    "Công ty đang ở một vị trí tốt để mở rộng sang các thị trường mới."

  • "Thanks to his hard work, he is now in a good position to get promoted."

    "Nhờ sự chăm chỉ của mình, anh ấy hiện đang ở một vị trí tốt để được thăng chức."

  • "The team is in a good position to win the championship this year."

    "Đội đang ở một vị trí tốt để giành chức vô địch năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position vị trí, địa vị, tư thế
Verb to position đặt vào vị trí, định vị, sắp đặt
Adjective positioned được đặt ở vị trí cụ thể, có vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positio
Old French
posicion
Middle English
posicion
Modern English
position

Vị trí tốt: Từ việc đặt để đến lợi thế

Cụm từ 'in a good position' (ở một vị trí tốt) có nguồn gốc từ từ 'position' trong tiếng Latin là 'positio', có nghĩa là 'sự đặt để' hoặc 'tình trạng được đặt'. Khi kết hợp với 'good' (tốt), cụm từ này mang ý nghĩa mở rộng, không chỉ là một vị trí vật lý mà còn là một tình thế thuận lợi, có lợi về mặt xã hội, kinh tế hoặc chiến lược. Nó phản ánh việc ai đó hoặc cái gì đó được 'đặt' vào một hoàn cảnh có ưu thế so với những người khác.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một tình huống mà một người hoặc một vật có lợi thế hoặc một cơ hội thành công tốt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến thể thao. 'Good' ở đây nhấn mạnh sự thuận lợi của vị trí, có thể liên quan đến quyền lực, ảnh hưởng, hoặc lợi thế cạnh tranh. So với 'in a favorable position', 'in a good position' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in for

Cụm 'in a good position' đã bao gồm giới từ 'in'. Giới từ 'for' thường được sử dụng sau cụm này để chỉ mục đích hoặc lý do: 'in a good position for success', 'in a good position for negotiations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in a good position
  • be in a good position
    (ở vào một vị trí tốt, thuận lợi (có lợi thế))
  • put someone/something in a good position
    (đặt ai/cái gì vào một vị trí thuận lợi (tạo lợi thế cho ai/cái gì))
  • find oneself in a good position
    (thấy mình ở một vị trí tốt/thuận lợi (tình cờ có lợi thế))
  • place someone/something in a good position
    (đặt ai/cái gì vào một vị trí thuận lợi (sắp xếp để có lợi thế))
Adverb + in a good position
  • financially in a good position
    (có vị trí tài chính tốt, vững vàng)
  • strategically in a good position
    (có vị trí chiến lược tốt, thuận lợi)
  • ideally in a good position
    (trong một vị trí lý tưởng, tốt nhất)
  • relatively in a good position
    (ở một vị trí tương đối tốt)

Idioms

  • in a good position to do something

    ở một vị trí thuận lợi để làm gì đó, có khả năng tốt để làm gì đó

    "The company is in a good position to expand into new markets."

    (Công ty đang ở một vị trí thuận lợi để mở rộng sang các thị trường mới.)

  • put someone in a good position

    đặt ai đó vào một hoàn cảnh thuận lợi, tạo điều kiện tốt cho ai đó

    "His early investment put him in a good position financially."

    (Khoản đầu tư ban đầu đã giúp anh ấy có một vị trí tài chính tốt.)

  • find oneself in a good position

    tự thấy mình ở trong một tình thế thuận lợi, bất ngờ có được lợi thế

    "After working hard for years, she found herself in a good position to retire early."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy thấy mình ở một vị trí tốt để nghỉ hưu sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a good position

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở một vị trí tốt, có lợi thế, có cơ hội thành công cao.

"The company is in a good position to expand into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be in a good position to get that job now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã ở một vị trí tốt để có được công việc đó bây giờ.
Phủ định
If she weren't in such a good position at her current company, she would have accepted our offer last year.
Nếu cô ấy không ở một vị trí tốt như vậy tại công ty hiện tại, cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi năm ngoái.
Nghi vấn
If he had invested in that company earlier, would he be in a good position financially today?
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty đó sớm hơn, liệu anh ấy có ở vị trí tốt về mặt tài chính ngày hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is in a good position to expand its market share.
Công ty đang ở vị thế tốt để mở rộng thị phần.
Phủ định
The team is not in a good position to win the championship this year.
Đội không ở vị thế tốt để vô địch giải đấu năm nay.
Nghi vấn
What factors put the company in such a good position?
Những yếu tố nào đã đưa công ty vào một vị thế tốt như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be in a good position to negotiate the contract next week.
Cô ấy sẽ ở một vị trí tốt để đàm phán hợp đồng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to be in a good position to launch the product if they don't secure more funding.
Họ sẽ không ở vị trí tốt để ra mắt sản phẩm nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn lớn hơn.
Nghi vấn
Will he be in a good position to get the promotion after his excellent performance this quarter?
Liệu anh ấy có ở một vị trí tốt để được thăng chức sau màn trình diễn xuất sắc trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a good position".

Tầm quan trọng của lợi thế cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội cạnh tranh, việc 'in a good position' (ở một vị trí tốt) thường ám chỉ việc có được lợi thế đáng kể. Điều này có thể là lợi thế về tài chính, địa vị, kỹ năng hoặc các nguồn lực khác, giúp một cá nhân hay tổ chức vượt trội so với đối thủ và đạt được thành công. Nó phản ánh giá trị đề cao sự nỗ lực, tính cạnh tranh và khả năng nắm bắt cơ hội để vươn lên.

Suy nghĩ chiến lược và việc tạo ra vị thế tốt

Cụm từ này có mối liên hệ sâu sắc với tư duy chiến lược, tương tự như trong các trò chơi cờ vua hoặc trong lập kế hoạch kinh doanh. Trong cờ vua, người chơi luôn cố gắng 'đặt' các quân cờ của mình vào một 'vị trí tốt' để kiểm soát bàn cờ và tạo ra mối đe dọa. Tương tự, trong kinh doanh, việc có 'vị trí tốt' đồng nghĩa với việc có được thị phần, sự nhận diện thương hiệu, hoặc khả năng đổi mới vượt trội, tất cả đều là kết quả của những quyết định và hành động có tính toán chiến lược.