(Top Banner Ad)
sweet pepper
A2
Danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

sweet pepper

UK: /ˈswiːt ˌpepə/ • US: /ˈswit ˌpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt chuông ớt ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of pepper that is mild and sweet, typically bell-shaped.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt có vị ngọt và dịu, thường có hình chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some chopped sweet pepper to the salad."

    "Cô ấy đã thêm một ít ớt chuông thái nhỏ vào món salad."

  • "Sweet pepper is a popular ingredient in many dishes."

    "Ớt chuông là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn."

  • "The farmers are harvesting sweet peppers in the fields."

    "Nông dân đang thu hoạch ớt chuông trên đồng ruộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Adjective peppery có vị cay/hăng như hạt tiêu; nhiều tiêu
Noun bell pepper ớt chuông (tên gọi khác phổ biến của sweet pepper, đặc biệt ở Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swēte
English
sweet
Sanskrit
pippali
Greek
péperi
Latin
piper
English
pepper
English (compound)
sweet pepper

Nguồn gốc của từ 'pepper'

Từ 'pepper' trong 'sweet pepper' ban đầu được dùng để chỉ hạt tiêu đen cay nồng (black pepper). Khi Christopher Columbus mang cây ớt từ châu Mỹ về châu Âu vào thế kỷ 15, người ta đã nhầm lẫn chúng với một loại hạt tiêu mới do có vị cay và hình dáng quả tương tự (đối với các giống ớt cay). Từ đó, tất cả các loại quả thuộc chi Capsicum đều được gọi là 'pepper'.

Tại sao lại là 'sweet' pepper?

Để phân biệt các giống ớt chuông không cay, có vị ngọt nhẹ (thuộc chi Capsicum) với các loại ớt cay nồng hoặc hạt tiêu đen truyền thống, từ 'sweet' (ngọt) đã được thêm vào. 'Sweet pepper' nhấn mạnh rằng loại ớt này có hương vị dễ chịu, không gây bỏng rát, rất thích hợp để ăn sống hoặc chế biến nhiều món ăn khác nhau.

Usage Note

“Sweet pepper” thường được dùng để chỉ các loại ớt chuông khác nhau. Khác với các loại ớt cay, sweet pepper có hàm lượng capsaicin thấp, tạo nên vị ngọt đặc trưng. Đôi khi, người ta cũng dùng “bell pepper” thay cho “sweet pepper”, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh hình dáng chuông của loại ớt này. Cần phân biệt với 'hot pepper' (ớt cay).

Prepositions

with in

Ví dụ: salad with sweet pepper; ingredients in a sweet pepper.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet pepper
  • red red sweet pepper
    (ớt chuông đỏ)
  • yellow yellow sweet pepper
    (ớt chuông vàng)
  • green green sweet pepper
    (ớt chuông xanh)
  • fresh fresh sweet pepper
    (ớt chuông tươi)
  • chopped chopped sweet pepper
    (ớt chuông thái hạt lựu/thái nhỏ)
Verb + sweet pepper
  • chop chop sweet pepper
    (thái nhỏ ớt chuông)
  • slice slice sweet pepper
    (thái lát ớt chuông)
  • add add sweet pepper
    (thêm ớt chuông)
  • stuff stuff sweet pepper
    (nhồi ớt chuông)
  • roast roast sweet pepper
    (nướng ớt chuông)

Idioms

  • stuffed sweet peppers

    ớt chuông nhồi (một món ăn phổ biến)

    "My grandmother makes the best stuffed sweet peppers with rice and meat."

    (Bà tôi làm món ớt chuông nhồi thịt và cơm ngon nhất.)

  • roasted sweet peppers

    ớt chuông nướng (một cách chế biến)

    "Roasted sweet peppers are a great addition to salads or sandwiches."

    (Ớt chuông nướng là một món bổ sung tuyệt vời cho salad hoặc bánh mì kẹp.)

  • sweet pepper strips

    ớt chuông thái sợi (một cách sơ chế nguyên liệu)

    "The recipe calls for sweet pepper strips in the stir-fry."

    (Công thức yêu cầu ớt chuông thái sợi cho món xào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet pepper

Danh từ
Lật mặt

Một loại ớt có vị ngọt và dịu, thường có hình chuông.

"She added some chopped sweet pepper to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite snack is healthy: sweet pepper sticks with hummus.
Món ăn vặt yêu thích của tôi rất lành mạnh: những que ớt chuông ngọt với hummus.
Phủ định
He doesn't like many vegetables: he definitely dislikes sweet pepper.
Anh ấy không thích nhiều loại rau: anh ấy chắc chắn không thích ớt chuông.
Nghi vấn
Is this dish suitable for children: does it contain sweet pepper?
Món ăn này có phù hợp cho trẻ em không: nó có chứa ớt chuông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet pepper".

Nguồn gốc từ châu Mỹ

Ớt chuông (sweet pepper) có nguồn gốc từ vùng Trung và Nam Mỹ. Nó đã được trồng và sử dụng bởi các nền văn minh bản địa hàng ngàn năm trước khi Christopher Columbus mang chúng đến châu Âu vào cuối thế kỷ 15. Từ đó, ớt chuông lan rộng ra toàn thế giới và trở thành một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực.

Đa dạng màu sắc và lợi ích sức khỏe

Ớt chuông nổi bật với nhiều màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng, xanh lá, cam và tím, mỗi màu có hương vị hơi khác nhau. Chúng là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, vitamin A, chất xơ và chất chống oxy hóa, rất tốt cho sức khỏe tim mạch và hệ miễn dịch. Ớt chuông được sử dụng rộng rãi trong các món salad, xào, nướng, súp và món hầm trên toàn cầu.