belly button
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vết sẹo nhỏ trên bụng, nơi dây rốn được cắt sau khi sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a piercing in her belly button."
"Cô ấy có một cái khuyên ở rốn."
-
"The baby's belly button was still healing."
"Rốn của em bé vẫn còn đang lành."
-
"He has an outie belly button."
"Anh ấy có rốn lồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Belly button” là cách gọi thông thường, thân mật hơn so với “navel”. “Navel” thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc mang tính trang trọng hơn. Cả hai từ đều chỉ cùng một bộ phận cơ thể.
Prepositions
“On” được dùng khi chỉ vị trí trực tiếp trên rốn. Ví dụ: “There's a piercing on her belly button.” “Around” được dùng khi chỉ khu vực xung quanh rốn. Ví dụ: “He has a tattoo around his belly button.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
innie belly button (rốn lõm)
-
outie belly button (rốn lồi)
-
pierced belly button (rốn có xỏ khuyên)
-
pierce your belly button (xỏ khuyên rốn của bạn)
-
clean your belly button (vệ sinh rốn của bạn)
-
show off your belly button (khoe rốn của bạn)
Idioms
-
navel-gazing
Hành động chỉ tập trung vào bản thân một cách ích kỷ, suy ngẫm về những vấn đề của riêng mình mà không quan tâm đến thế giới bên ngoài. ('Navel' là một từ trang trọng hơn cho 'belly button').
"Enough of this navel-gazing! We have to focus on the team's problems, not just our own."
(Đừng chỉ nghĩ cho bản thân nữa! Chúng ta phải tập trung vào các vấn đề của cả đội, không chỉ của riêng mình.)
-
collecting belly button lint
Một cách nói đùa để chỉ việc không làm gì cả, cực kỳ lười biếng hoặc làm một việc vô bổ.
"What did you do all weekend? 'Not much, just sat on the couch collecting belly button lint.'"
(Bạn đã làm gì cả cuối tuần? 'Không nhiều lắm, chỉ ngồi trên ghế sofa mà chẳng làm gì cả.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belly button
danh từVết sẹo nhỏ trên bụng, nơi dây rốn được cắt sau khi sinh.
"She has a piercing in her belly button."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined the baby's belly button. |
Bác sĩ kiểm tra rốn của em bé. |
| Phủ định | She doesn't like to show her belly button. |
Cô ấy không thích khoe rốn của mình. |
| Nghi vấn | Do you clean your belly button regularly? |
Bạn có thường xuyên vệ sinh rốn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you touch your belly button a lot, it gets irritated. |
Nếu bạn chạm vào rốn nhiều, nó sẽ bị kích ứng. |
| Phủ định | When I press my belly button, I don't feel any pain. |
Khi tôi ấn vào rốn, tôi không cảm thấy đau. |
| Nghi vấn | If a person has an outie belly button, is it more sensitive? |
Nếu một người có rốn lồi, nó có nhạy cảm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belly button".
