belong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be the property of (someone).
Vietnamese Meaning
Thuộc về (ai đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This house belongs to my parents."
"Ngôi nhà này thuộc về bố mẹ tôi."
-
"Where do these books belong?"
"Những cuốn sách này thuộc về đâu?"
-
"He doesn't belong in prison."
"Anh ta không nên ở trong tù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | belonging | Sự thuộc về, cảm giác là một phần của nhóm/cộng đồng. |
| Noun (Plural) | belongings | Đồ đạc cá nhân, tài sản (thường là những thứ mang theo người). |
| Adjective (Present Participle) | belonging | Đang thuộc về; liên quan đến. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả quyền sở hữu, quyền thành viên, hoặc sự gắn kết với một nhóm, tổ chức, hoặc địa điểm.
Prepositions
`belong to`: chỉ sự sở hữu, sự liên kết, hoặc sự phù hợp. Ví dụ: `This book belongs to me.` (Cuốn sách này thuộc về tôi). `She belongs to the tennis club.` (Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ tennis). `This piece belongs to the puzzle.` (Mảnh ghép này thuộc về bức tranh ghép hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly She truly belongs here. (Cô ấy thực sự thuộc về nơi này.)
-
rightly The credit rightly belongs to the team. (Sự ghi nhận này chính đáng thuộc về đội.)
-
clearly This item clearly belongs in the recycling bin. (Món đồ này rõ ràng phải được đặt vào thùng tái chế.)
-
belong to This house belongs to my uncle. (Ngôi nhà này thuộc sở hữu của chú tôi (chủ sở hữu).)
-
belong in You belong in a position of leadership. (Bạn thuộc về vị trí lãnh đạo (nơi chốn/vai trò phù hợp).)
-
belong with These keys belong with the other set. (Những chiếc chìa khóa này nên ở cùng với bộ kia (nhóm).)
Idioms
-
The feeling of belonging
Cảm giác thuộc về (cảm thấy được chấp nhận, là một phần của cộng đồng)
"Children need to develop a strong feeling of belonging at school."
(Trẻ em cần phát triển cảm giác thuộc về mạnh mẽ ở trường học.)
-
To not know where one belongs
Cảm thấy lạc lõng, không tìm thấy vị trí của mình.
"After moving to a new country, she felt like she didn't know where she belonged."
(Sau khi chuyển đến một đất nước mới, cô ấy cảm thấy mình không biết mình thuộc về đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belong
Động từThuộc về (ai đó).
"This house belongs to my parents."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he worked hard, the award belonged to him. |
Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, giải thưởng thuộc về anh ấy. |
| Phủ định | Although she wanted it, the book didn't belong to her until she paid for it. |
Mặc dù cô ấy muốn nó, cuốn sách không thuộc về cô ấy cho đến khi cô ấy trả tiền cho nó. |
| Nghi vấn | If I find a wallet, does it belong to the person whose name is inside? |
Nếu tôi tìm thấy một cái ví, nó có thuộc về người có tên bên trong không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book belongs to her. |
Cuốn sách này thuộc về cô ấy. |
| Phủ định | Nothing belongs to me in this house. |
Không có gì trong ngôi nhà này thuộc về tôi cả. |
| Nghi vấn | Does this pen belong to you? |
Cây bút này có thuộc về bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book belongs to me. |
Quyển sách này thuộc về tôi. |
| Phủ định | This doesn't belong here. |
Cái này không thuộc về chỗ này. |
| Nghi vấn | Does this pen belong to you? |
Cây bút này có phải thuộc về bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book belongs to Sarah. |
Cuốn sách này thuộc về Sarah. |
| Phủ định | This pen doesn't belong to me. |
Cây bút này không thuộc về tôi. |
| Nghi vấn | Does this house belong to them? |
Ngôi nhà này có thuộc về họ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I belonged to a secret society, I would tell you all their secrets. |
Nếu tôi thuộc về một hội kín, tôi sẽ kể cho bạn tất cả bí mật của họ. |
| Phủ định | If the artifact didn't belong in the museum, the curator wouldn't display it. |
Nếu cổ vật không thuộc về viện bảo tàng, người phụ trách sẽ không trưng bày nó. |
| Nghi vấn | Would this key belong to the old chest if it were found in the attic? |
Liệu chiếc chìa khóa này có thuộc về chiếc rương cũ nếu nó được tìm thấy trên gác mái không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Belong here; make yourself at home. |
Hãy coi đây là nhà; cứ tự nhiên như ở nhà. |
| Phủ định | Don't belong to any gangs; stay away from trouble. |
Đừng gia nhập băng đảng nào; tránh xa rắc rối. |
| Nghi vấn | Do belong to a sports team; join us for practice! |
Hãy tham gia một đội thể thao; hãy tham gia buổi tập với chúng tôi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belong".
