(Top Banner Ad)
belong
A2
Động từ A2 Tổng quát

belong

UK: /bɪˈlɒŋ/ • US: /bɪˈlɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về là thành viên của hợp với phù hợp với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the property of (someone).

Vietnamese Meaning

Thuộc về (ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This house belongs to my parents."

    "Ngôi nhà này thuộc về bố mẹ tôi."

  • "Where do these books belong?"

    "Những cuốn sách này thuộc về đâu?"

  • "He doesn't belong in prison."

    "Anh ta không nên ở trong tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belonging Sự thuộc về, cảm giác là một phần của nhóm/cộng đồng.
Noun (Plural) belongings Đồ đạc cá nhân, tài sản (thường là những thứ mang theo người).
Adjective (Present Participle) belonging Đang thuộc về; liên quan đến.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bēlongian
Middle English (ME)
belongen
Modern English (Mod E)
belong

Nguồn Gốc Của Sự Thuộc Về

Từ 'belong' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của tiền tố 'bē-' (nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'về') và động từ 'longian' (nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'khao khát'). Ban đầu, nó mang nghĩa 'có liên quan' hoặc 'phù hợp với'. Mãi sau này, nghĩa 'thuộc về' (một nhóm, một nơi, hoặc là tài sản của ai đó) mới trở nên phổ biến.

Usage Note

Diễn tả quyền sở hữu, quyền thành viên, hoặc sự gắn kết với một nhóm, tổ chức, hoặc địa điểm.

Prepositions

to

`belong to`: chỉ sự sở hữu, sự liên kết, hoặc sự phù hợp. Ví dụ: `This book belongs to me.` (Cuốn sách này thuộc về tôi). `She belongs to the tennis club.` (Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ tennis). `This piece belongs to the puzzle.` (Mảnh ghép này thuộc về bức tranh ghép hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + belong (Intensifiers)
  • truly She truly belongs here.
    (Cô ấy thực sự thuộc về nơi này.)
  • rightly The credit rightly belongs to the team.
    (Sự ghi nhận này chính đáng thuộc về đội.)
  • clearly This item clearly belongs in the recycling bin.
    (Món đồ này rõ ràng phải được đặt vào thùng tái chế.)
Verb + Preposition (Meaning Distinction)
  • belong to This house belongs to my uncle.
    (Ngôi nhà này thuộc sở hữu của chú tôi (chủ sở hữu).)
  • belong in You belong in a position of leadership.
    (Bạn thuộc về vị trí lãnh đạo (nơi chốn/vai trò phù hợp).)
  • belong with These keys belong with the other set.
    (Những chiếc chìa khóa này nên ở cùng với bộ kia (nhóm).)

Idioms

  • The feeling of belonging

    Cảm giác thuộc về (cảm thấy được chấp nhận, là một phần của cộng đồng)

    "Children need to develop a strong feeling of belonging at school."

    (Trẻ em cần phát triển cảm giác thuộc về mạnh mẽ ở trường học.)

  • To not know where one belongs

    Cảm thấy lạc lõng, không tìm thấy vị trí của mình.

    "After moving to a new country, she felt like she didn't know where she belonged."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, cô ấy cảm thấy mình không biết mình thuộc về đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belong

Động từ
Lật mặt

Thuộc về (ai đó).

"This house belongs to my parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he worked hard, the award belonged to him.
Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, giải thưởng thuộc về anh ấy.
Phủ định
Although she wanted it, the book didn't belong to her until she paid for it.
Mặc dù cô ấy muốn nó, cuốn sách không thuộc về cô ấy cho đến khi cô ấy trả tiền cho nó.
Nghi vấn
If I find a wallet, does it belong to the person whose name is inside?
Nếu tôi tìm thấy một cái ví, nó có thuộc về người có tên bên trong không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book belongs to her.
Cuốn sách này thuộc về cô ấy.
Phủ định
Nothing belongs to me in this house.
Không có gì trong ngôi nhà này thuộc về tôi cả.
Nghi vấn
Does this pen belong to you?
Cây bút này có thuộc về bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book belongs to me.
Quyển sách này thuộc về tôi.
Phủ định
This doesn't belong here.
Cái này không thuộc về chỗ này.
Nghi vấn
Does this pen belong to you?
Cây bút này có phải thuộc về bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book belongs to Sarah.
Cuốn sách này thuộc về Sarah.
Phủ định
This pen doesn't belong to me.
Cây bút này không thuộc về tôi.
Nghi vấn
Does this house belong to them?
Ngôi nhà này có thuộc về họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I belonged to a secret society, I would tell you all their secrets.
Nếu tôi thuộc về một hội kín, tôi sẽ kể cho bạn tất cả bí mật của họ.
Phủ định
If the artifact didn't belong in the museum, the curator wouldn't display it.
Nếu cổ vật không thuộc về viện bảo tàng, người phụ trách sẽ không trưng bày nó.
Nghi vấn
Would this key belong to the old chest if it were found in the attic?
Liệu chiếc chìa khóa này có thuộc về chiếc rương cũ nếu nó được tìm thấy trên gác mái không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Belong here; make yourself at home.
Hãy coi đây là nhà; cứ tự nhiên như ở nhà.
Phủ định
Don't belong to any gangs; stay away from trouble.
Đừng gia nhập băng đảng nào; tránh xa rắc rối.
Nghi vấn
Do belong to a sports team; join us for practice!
Hãy tham gia một đội thể thao; hãy tham gia buổi tập với chúng tôi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belong".

Nhu Cầu Thuộc Về Của Maslow

Trong Tháp Nhu Cầu Maslow nổi tiếng, Nhu cầu Thuộc về (Love and Belonging needs) là nhu cầu cơ bản ở cấp độ thứ ba, sau các nhu cầu sinh lý và an toàn. Nhu cầu này thể hiện mong muốn được yêu thương, kết nối, được chấp nhận và là một phần của cộng đồng, gia đình hoặc nhóm xã hội.

Văn hóa 'Hòa nhập' (Fitting In)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường học đường và công sở, khái niệm 'fitting in' (hòa nhập) rất quan trọng. Mặc dù xã hội khuyến khích cá tính, nhưng việc 'belonging' (thuộc về) vẫn là thước đo cơ bản để đánh giá mức độ ổn định tâm lý và sự thành công trong việc tạo dựng mạng lưới quan hệ xã hội.