(Top Banner Ad)
below capacity
B2
Cụm giới từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Sản xuất

below capacity

UK: bɪˈləʊ kəˈpæsəti • US: bɪˈloʊ kəˈpæsɪti

Nghĩa tiếng Việt

dưới công suất hoạt động dưới mức công suất khả năng hoạt động chưa tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating at a level less than the maximum or usual amount that can be produced or handled.

Vietnamese Meaning

Hoạt động ở mức thấp hơn mức tối đa hoặc mức thông thường có thể sản xuất hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is operating below capacity due to a shortage of raw materials."

    "Nhà máy đang hoạt động dưới công suất do thiếu nguyên liệu thô."

  • "The hospital was operating below capacity during the summer months."

    "Bệnh viện hoạt động dưới công suất trong những tháng mùa hè."

  • "The airline is flying below capacity because of the pandemic."

    "Hãng hàng không đang bay dưới công suất vì đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Khả năng tối đa, dung tích, công suất
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Noun incapacity Sự mất khả năng, sự bất lực
Verb incapacitate Làm mất khả năng, làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capacitas (room, fitness)
Old French
capacité
Middle English
capacite / below (spatial preposition)
Modern English
below capacity

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'below capacity' (dưới mức công suất/khả năng) là sự kết hợp hiện đại của hai từ: 'below' (dưới, thấp hơn) mang ý nghĩa về không gian, và 'capacity' (khả năng, dung tích) bắt nguồn từ tiếng Latin 'capere' (chứa đựng, nắm giữ). Nó mô tả trạng thái một hệ thống, nhà máy, hoặc nhân sự không đạt đến mức tối đa mà nó có thể làm được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng một nhà máy, một hệ thống hoặc một tổ chức hoạt động không hết công suất. Nó ám chỉ sự lãng phí nguồn lực hoặc tiềm năng chưa được khai thác. Khác với 'underutilized', 'below capacity' nhấn mạnh vào việc so sánh với công suất tối đa, trong khi 'underutilized' có thể chỉ đơn giản là không được sử dụng hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + below capacity (Hành động)
  • run run below capacity
    (hoạt động/vận hành dưới mức công suất)
  • operate operate the factory below capacity
    (vận hành nhà máy dưới mức công suất)
  • perform perform below capacity
    (thực hiện kém hơn khả năng vốn có)
Adverb + below capacity (Mức độ)
  • significantly significantly below capacity
    (dưới mức công suất một cách đáng kể)
  • far far below capacity
    (thấp hơn khả năng rất nhiều)
Noun describing the state
  • production production below capacity
    (sản xuất dưới mức công suất (thiết kế))
  • staff staff operating below capacity
    (nhân viên hoạt động dưới khả năng)

Idioms

  • To function consistently below capacity

    Hoạt động liên tục/ổn định dưới mức công suất (ám chỉ sự kém hiệu quả kéo dài)

    "The old system functions consistently below capacity, costing the firm millions."

    (Hệ thống cũ hoạt động liên tục dưới mức công suất, khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la.)

  • Operating at a loss below capacity

    Vận hành thua lỗ khi đang hoạt động dưới mức công suất (tình trạng kinh doanh xấu)

    "Due to low market demand, the shipping line is operating at a loss below capacity."

    (Do nhu cầu thị trường thấp, tuyến vận tải biển đang hoạt động thua lỗ dưới mức công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

below capacity

Cụm giới từ
Lật mặt

Hoạt động ở mức thấp hơn mức tối đa hoặc mức thông thường có thể sản xuất hoặc xử lý.

"The factory is operating below capacity due to a shortage of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the stadium looked large, it was operating below capacity because the home team was having a bad season.
Mặc dù sân vận động trông lớn, nó đang hoạt động dưới công suất vì đội nhà đang có một mùa giải tồi tệ.
Phủ định
Even though the restaurant was new, it wasn't operating below capacity; in fact, it was fully booked every night.
Mặc dù nhà hàng mới khai trương, nó không hoạt động dưới công suất; thực tế, nó đã được đặt kín chỗ mỗi đêm.
Nghi vấn
If the theater is consistently operating below capacity, will the owners consider offering discounts to attract more patrons?
Nếu rạp chiếu phim liên tục hoạt động dưới công suất, liệu chủ sở hữu có cân nhắc việc cung cấp giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been operating below capacity before the new contract arrived.
Nhà máy đã hoạt động dưới công suất trước khi hợp đồng mới đến.
Phủ định
The theater had not been performing below capacity until the pandemic started.
Rạp hát đã không hoạt động dưới công suất cho đến khi đại dịch bắt đầu.
Nghi vấn
Had the restaurant been consistently operating below capacity before the marketing campaign?
Nhà hàng đã liên tục hoạt động dưới công suất trước chiến dịch marketing phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below capacity".

Kinh tế học và Chi phí Cố định

Trong kinh tế học và quản lý kinh doanh phương Tây, việc 'below capacity' là một chỉ dấu tiêu cực. Khi một nhà máy sản xuất dưới mức công suất (ví dụ: chỉ 60%), nó vẫn phải gánh chịu toàn bộ chi phí cố định (fixed costs) như tiền thuê nhà xưởng và khấu hao máy móc. Tình trạng này làm tăng chi phí đơn vị sản phẩm và giảm lợi nhuận.

Hiệu suất Nhân sự (Underutilization)

Trong quản lý nhân sự, việc nhân viên làm việc 'below capacity' thường được gọi là 'underutilization' (sử dụng dưới mức). Đây là một vấn đề nghiêm trọng, cho thấy người quản lý không phân bổ đủ công việc hoặc không khai thác hết kỹ năng của nhân viên, dẫn đến lãng phí nguồn lực lao động.