(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ below capacity
B2

below capacity

Cụm giới từ

Nghĩa tiếng Việt

dưới công suất hoạt động dưới mức công suất khả năng hoạt động chưa tối đa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Below capacity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động ở mức thấp hơn mức tối đa hoặc mức thông thường có thể sản xuất hoặc xử lý.

Definition (English Meaning)

Operating at a level less than the maximum or usual amount that can be produced or handled.

Ví dụ Thực tế với 'Below capacity'

  • "The factory is operating below capacity due to a shortage of raw materials."

    "Nhà máy đang hoạt động dưới công suất do thiếu nguyên liệu thô."

  • "The hospital was operating below capacity during the summer months."

    "Bệnh viện hoạt động dưới công suất trong những tháng mùa hè."

  • "The airline is flying below capacity because of the pandemic."

    "Hãng hàng không đang bay dưới công suất vì đại dịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Below capacity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

idle(nhàn rỗi)
unused(chưa sử dụng)
inefficient(không hiệu quả)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Kỹ thuật Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Below capacity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng một nhà máy, một hệ thống hoặc một tổ chức hoạt động không hết công suất. Nó ám chỉ sự lãng phí nguồn lực hoặc tiềm năng chưa được khai thác. Khác với 'underutilized', 'below capacity' nhấn mạnh vào việc so sánh với công suất tối đa, trong khi 'underutilized' có thể chỉ đơn giản là không được sử dụng hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Below capacity'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been operating below capacity before the new contract arrived.
Nhà máy đã hoạt động dưới công suất trước khi hợp đồng mới đến.
Phủ định
The theater had not been performing below capacity until the pandemic started.
Rạp hát đã không hoạt động dưới công suất cho đến khi đại dịch bắt đầu.
Nghi vấn
Had the restaurant been consistently operating below capacity before the marketing campaign?
Nhà hàng đã liên tục hoạt động dưới công suất trước chiến dịch marketing phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)