below capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operating at a level less than the maximum or usual amount that can be produced or handled.
Vietnamese Meaning
Hoạt động ở mức thấp hơn mức tối đa hoặc mức thông thường có thể sản xuất hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is operating below capacity due to a shortage of raw materials."
"Nhà máy đang hoạt động dưới công suất do thiếu nguyên liệu thô."
-
"The hospital was operating below capacity during the summer months."
"Bệnh viện hoạt động dưới công suất trong những tháng mùa hè."
-
"The airline is flying below capacity because of the pandemic."
"Hãng hàng không đang bay dưới công suất vì đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capacity | Khả năng tối đa, dung tích, công suất |
| Adjective | capable | Có khả năng, có năng lực |
| Noun | incapacity | Sự mất khả năng, sự bất lực |
| Verb | incapacitate | Làm mất khả năng, làm suy yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng một nhà máy, một hệ thống hoặc một tổ chức hoạt động không hết công suất. Nó ám chỉ sự lãng phí nguồn lực hoặc tiềm năng chưa được khai thác. Khác với 'underutilized', 'below capacity' nhấn mạnh vào việc so sánh với công suất tối đa, trong khi 'underutilized' có thể chỉ đơn giản là không được sử dụng hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run below capacity (hoạt động/vận hành dưới mức công suất)
-
operate operate the factory below capacity (vận hành nhà máy dưới mức công suất)
-
perform perform below capacity (thực hiện kém hơn khả năng vốn có)
-
significantly significantly below capacity (dưới mức công suất một cách đáng kể)
-
far far below capacity (thấp hơn khả năng rất nhiều)
-
production production below capacity (sản xuất dưới mức công suất (thiết kế))
-
staff staff operating below capacity (nhân viên hoạt động dưới khả năng)
Idioms
-
To function consistently below capacity
Hoạt động liên tục/ổn định dưới mức công suất (ám chỉ sự kém hiệu quả kéo dài)
"The old system functions consistently below capacity, costing the firm millions."
(Hệ thống cũ hoạt động liên tục dưới mức công suất, khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la.)
-
Operating at a loss below capacity
Vận hành thua lỗ khi đang hoạt động dưới mức công suất (tình trạng kinh doanh xấu)
"Due to low market demand, the shipping line is operating at a loss below capacity."
(Do nhu cầu thị trường thấp, tuyến vận tải biển đang hoạt động thua lỗ dưới mức công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
below capacity
Cụm giới từHoạt động ở mức thấp hơn mức tối đa hoặc mức thông thường có thể sản xuất hoặc xử lý.
"The factory is operating below capacity due to a shortage of raw materials."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the stadium looked large, it was operating below capacity because the home team was having a bad season. |
Mặc dù sân vận động trông lớn, nó đang hoạt động dưới công suất vì đội nhà đang có một mùa giải tồi tệ. |
| Phủ định | Even though the restaurant was new, it wasn't operating below capacity; in fact, it was fully booked every night. |
Mặc dù nhà hàng mới khai trương, nó không hoạt động dưới công suất; thực tế, nó đã được đặt kín chỗ mỗi đêm. |
| Nghi vấn | If the theater is consistently operating below capacity, will the owners consider offering discounts to attract more patrons? |
Nếu rạp chiếu phim liên tục hoạt động dưới công suất, liệu chủ sở hữu có cân nhắc việc cung cấp giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory had been operating below capacity before the new contract arrived. |
Nhà máy đã hoạt động dưới công suất trước khi hợp đồng mới đến. |
| Phủ định | The theater had not been performing below capacity until the pandemic started. |
Rạp hát đã không hoạt động dưới công suất cho đến khi đại dịch bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the restaurant been consistently operating below capacity before the marketing campaign? |
Nhà hàng đã liên tục hoạt động dưới công suất trước chiến dịch marketing phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below capacity".
