over capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of exceeding the maximum amount that can be held or processed.
Vietnamese Meaning
Tình trạng vượt quá số lượng tối đa có thể chứa hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is working at over capacity to meet the increased demand."
"Nhà máy đang hoạt động quá công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao."
-
"The prison is severely over capacity."
"Nhà tù đang bị quá tải nghiêm trọng."
-
"The airline was flying over capacity during the holiday season."
"Hãng hàng không đã khai thác vượt quá công suất trong mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capacity | sức chứa, dung tích; năng lực, khả năng |
| Adjective | capable | có khả năng, có năng lực |
| Adjective | incapable | không có khả năng, bất lực |
| Noun | capability | khả năng, năng lực (thực hiện điều gì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng một hệ thống, cơ sở, phương tiện,... đang hoạt động vượt quá khả năng tối đa được thiết kế hoặc cho phép. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, giao thông, hoặc các hệ thống kỹ thuật. Khác với 'full' (đầy) chỉ đơn thuần đạt đến giới hạn, 'over capacity' ngụ ý tình trạng quá tải và có thể dẫn đến các vấn đề, rủi ro.
Prepositions
Thường dùng 'at over capacity' để chỉ một hệ thống đang hoạt động ở trạng thái quá tải, ví dụ: 'The hospital is operating at over capacity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be over capacity (bị quá tải, vượt quá sức chứa)
-
run run over capacity (vận hành quá công suất)
-
operate operate over capacity (hoạt động quá công suất)
-
stretch stretch (something) over capacity (kéo căng (thứ gì) vượt quá sức chịu đựng)
-
hospital hospital over capacity (bệnh viện quá tải)
-
system system over capacity (hệ thống quá tải)
-
venue venue over capacity (địa điểm quá sức chứa)
-
network network over capacity (mạng lưới quá tải)
Idioms
-
Be operating over capacity
Hoạt động vượt quá năng lực hoặc công suất tối đa; bị quá tải.
"The factory has been operating over capacity for months to meet demand."
(Nhà máy đã hoạt động quá công suất trong nhiều tháng để đáp ứng nhu cầu.)
-
Stretched beyond capacity
Bị kéo căng, ép buộc vượt quá giới hạn chịu đựng hoặc khả năng.
"Our small team is stretched beyond capacity with all these new projects."
(Đội ngũ nhỏ của chúng tôi đang bị kéo căng quá khả năng với tất cả các dự án mới này.)
-
Push a system over capacity
Đẩy một hệ thống hoặc nguồn lực đến mức quá tải, vượt quá khả năng xử lý của nó.
"The sudden surge in users could push the server system over capacity."
(Lượng người dùng tăng đột biến có thể đẩy hệ thống máy chủ vượt quá công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over capacity
Danh từTình trạng vượt quá số lượng tối đa có thể chứa hoặc xử lý.
"The factory is working at over capacity to meet the increased demand."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stadium is operating over capacity tonight due to the highly anticipated concert. |
Sân vận động đang hoạt động quá công suất tối nay do buổi hòa nhạc rất được mong đợi. |
| Phủ định | The water treatment plant isn't operating over capacity; it's running at its normal level. |
Nhà máy xử lý nước không hoạt động quá công suất; nó đang chạy ở mức bình thường. |
| Nghi vấn | Are they going over capacity in the emergency room because of the flu outbreak? |
Họ có đang vượt quá công suất trong phòng cấp cứu vì dịch cúm bùng phát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over capacity".
