(Top Banner Ad)
over capacity
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

over capacity

UK: /ˌəʊvə kəˈpæsəti/ • US: /ˌoʊvər kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

quá công suất vượt quá khả năng chứa quá tải vượt mức quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of exceeding the maximum amount that can be held or processed.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vượt quá số lượng tối đa có thể chứa hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is working at over capacity to meet the increased demand."

    "Nhà máy đang hoạt động quá công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao."

  • "The prison is severely over capacity."

    "Nhà tù đang bị quá tải nghiêm trọng."

  • "The airline was flying over capacity during the holiday season."

    "Hãng hàng không đã khai thác vượt quá công suất trong mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity sức chứa, dung tích; năng lực, khả năng
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Adjective incapable không có khả năng, bất lực
Noun capability khả năng, năng lực (thực hiện điều gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*uberi
Old English
ofer
Middle English
over
Latin
capacitas
Old French
capacité
Middle English
capacite
Modern English
over capacity

Nguồn gốc của 'over capacity'

Cụm từ 'over capacity' được ghép từ 'over' (trên, vượt quá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'capacity' (sức chứa, năng lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. 'Over capacity' mô tả một trạng thái mà một hệ thống, địa điểm, hoặc nguồn lực nào đó đã vượt quá giới hạn tối đa mà nó có thể chứa đựng hoặc xử lý một cách an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Chỉ tình trạng một hệ thống, cơ sở, phương tiện,... đang hoạt động vượt quá khả năng tối đa được thiết kế hoặc cho phép. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, giao thông, hoặc các hệ thống kỹ thuật. Khác với 'full' (đầy) chỉ đơn thuần đạt đến giới hạn, 'over capacity' ngụ ý tình trạng quá tải và có thể dẫn đến các vấn đề, rủi ro.

Prepositions

at

Thường dùng 'at over capacity' để chỉ một hệ thống đang hoạt động ở trạng thái quá tải, ví dụ: 'The hospital is operating at over capacity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over capacity
  • be be over capacity
    (bị quá tải, vượt quá sức chứa)
  • run run over capacity
    (vận hành quá công suất)
  • operate operate over capacity
    (hoạt động quá công suất)
  • stretch stretch (something) over capacity
    (kéo căng (thứ gì) vượt quá sức chịu đựng)
Noun + over capacity (as a state)
  • hospital hospital over capacity
    (bệnh viện quá tải)
  • system system over capacity
    (hệ thống quá tải)
  • venue venue over capacity
    (địa điểm quá sức chứa)
  • network network over capacity
    (mạng lưới quá tải)

Idioms

  • Be operating over capacity

    Hoạt động vượt quá năng lực hoặc công suất tối đa; bị quá tải.

    "The factory has been operating over capacity for months to meet demand."

    (Nhà máy đã hoạt động quá công suất trong nhiều tháng để đáp ứng nhu cầu.)

  • Stretched beyond capacity

    Bị kéo căng, ép buộc vượt quá giới hạn chịu đựng hoặc khả năng.

    "Our small team is stretched beyond capacity with all these new projects."

    (Đội ngũ nhỏ của chúng tôi đang bị kéo căng quá khả năng với tất cả các dự án mới này.)

  • Push a system over capacity

    Đẩy một hệ thống hoặc nguồn lực đến mức quá tải, vượt quá khả năng xử lý của nó.

    "The sudden surge in users could push the server system over capacity."

    (Lượng người dùng tăng đột biến có thể đẩy hệ thống máy chủ vượt quá công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over capacity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng vượt quá số lượng tối đa có thể chứa hoặc xử lý.

"The factory is working at over capacity to meet the increased demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stadium is operating over capacity tonight due to the highly anticipated concert.
Sân vận động đang hoạt động quá công suất tối nay do buổi hòa nhạc rất được mong đợi.
Phủ định
The water treatment plant isn't operating over capacity; it's running at its normal level.
Nhà máy xử lý nước không hoạt động quá công suất; nó đang chạy ở mức bình thường.
Nghi vấn
Are they going over capacity in the emergency room because of the flu outbreak?
Họ có đang vượt quá công suất trong phòng cấp cứu vì dịch cúm bùng phát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over capacity".

An toàn công cộng và quy định địa điểm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những quy định nghiêm ngặt về sức chứa tối đa của các địa điểm công cộng như nhà hát, sân vận động, và hộp đêm. Việc 'over capacity' (vượt quá sức chứa) không chỉ là bất hợp pháp mà còn cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến giẫm đạp, hỏa hoạn hoặc các tai nạn nghiêm trọng khác.

Hệ thống y tế và sự quá tải

Trong bối cảnh phương Tây, cụm từ 'hospital over capacity' (bệnh viện quá tải) thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về y tế công cộng. Điều này xảy ra khi số lượng bệnh nhân vượt quá khả năng giường bệnh, nhân viên hoặc nguồn lực khác, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn và chất lượng chăm sóc có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt trong các đợt dịch bệnh hoặc khủng hoảng.