(Top Banner Ad)
unused
B1
Tính từ B1 Tổng quát

unused

UK: /ˌʌnˈjuːzd/ • US: /ˌʌnˈjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa sử dụng không dùng bỏ không để không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been used.

Vietnamese Meaning

Chưa được sử dụng; không được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unused room was full of old furniture."

    "Căn phòng không sử dụng chứa đầy đồ đạc cũ."

  • "The unused tickets were returned to the box office."

    "Những chiếc vé chưa sử dụng đã được trả lại phòng vé."

  • "An unused portion of the budget was reallocated."

    "Một phần ngân sách chưa sử dụng đã được phân bổ lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người sử dụng, người dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô dụng, không ích gì
Noun usage cách dùng, thói quen dùng
Verb reuse tái sử dụng
Verb misuse lạm dụng, dùng sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
ūtī
Old French
user
Old English
un-
Middle English
usen
Modern English
unused

Nguồn gốc từ 'unused'

Từ 'unused' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không') với dạng quá khứ phân từ của động từ 'use' (sử dụng). 'Use' có nguồn gốc từ 'user' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'ūtī' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sử dụng'. Vì vậy, 'unused' có nghĩa đen là 'không được sử dụng' hoặc 'chưa dùng đến'.

Usage Note

Tính từ "unused" thường mô tả một vật gì đó còn mới, trong tình trạng ban đầu, hoặc không còn được sử dụng nữa. Nó nhấn mạnh trạng thái không sử dụng, có thể là do chưa từng dùng hoặc đã bị bỏ xó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unused
  • largely largely unused
    (phần lớn chưa được sử dụng)
  • still still unused
    (vẫn còn chưa được sử dụng)
  • completely completely unused
    (hoàn toàn chưa được sử dụng)
  • left left unused
    (bỏ lại không dùng đến)
unused + Noun
  • ticket unused ticket
    (vé chưa dùng)
  • room unused room
    (phòng trống chưa dùng đến)
  • potential unused potential
    (tiềm năng chưa được khai thác)
  • space unused space
    (không gian chưa dùng đến)
  • items unused items
    (các món đồ chưa dùng)
Verb + unused
  • remain remain unused
    (vẫn còn chưa được sử dụng)
  • lie lie unused
    (nằm yên không được dùng)

Idioms

  • leave something unused

    để lại/bỏ lại một cái gì đó không dùng đến

    "Don't just leave your new art supplies unused!"

    (Đừng cứ để bộ dụng cụ vẽ mới của bạn không dùng đến chứ!)

  • remain unused

    vẫn còn chưa được sử dụng

    "Many resources in the countryside remain unused."

    (Nhiều tài nguyên ở vùng nông thôn vẫn còn chưa được sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unused

Tính từ
Lật mặt

Chưa được sử dụng; không được sử dụng.

"The unused room was full of old furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attic was full of unused furniture: dusty chairs, broken tables, and forgotten toys.
Gác mái chứa đầy đồ đạc không sử dụng: những chiếc ghế bám bụi, những chiếc bàn hỏng và những món đồ chơi bị lãng quên.
Phủ định
The new software had an unused feature: a function that was never implemented properly.
Phần mềm mới có một tính năng chưa được sử dụng: một chức năng chưa bao giờ được triển khai đúng cách.
Nghi vấn
Were there many unused materials left after the project: extra wood, paint, and nails?
Có nhiều vật liệu không sử dụng còn sót lại sau dự án không: gỗ thừa, sơn và đinh?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tools, still unused after all these years, lay gathering dust in the attic.
Những dụng cụ, vẫn chưa được sử dụng sau bao nhiêu năm, nằm phủ bụi trên gác mái.
Phủ định
The new software, though powerful, was unused by the marketing team, and they continued to use their old methods.
Phần mềm mới, mặc dù mạnh mẽ, đã không được đội ngũ marketing sử dụng, và họ tiếp tục sử dụng các phương pháp cũ của mình.
Nghi vấn
Considering its pristine condition, is this phone, obviously unused, still under warranty?
Xem xét tình trạng nguyên sơ của nó, chiếc điện thoại này, rõ ràng là chưa được sử dụng, còn bảo hành không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the unused tools in the shed, he would have found the right one for the job.
Nếu anh ấy đã kiểm tra những dụng cụ chưa dùng đến trong nhà kho, anh ấy đã có thể tìm thấy cái phù hợp cho công việc.
Phủ định
If she hadn't found the unused tickets, we wouldn't have been able to go to the concert.
Nếu cô ấy không tìm thấy những vé chưa sử dụng, chúng ta đã không thể đi xem hòa nhạc.
Nghi vấn
Would we have had enough storage space if we had used all the unused boxes in the garage?
Liệu chúng ta đã có đủ không gian lưu trữ nếu chúng ta đã sử dụng tất cả các hộp chưa dùng đến trong gara?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unused".

Tiềm năng chưa được khai thác (Unused Potential)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unused potential' (tiềm năng chưa được khai thác) thường được dùng để chỉ khả năng, tài năng hoặc cơ hội mà một người hoặc một thứ gì đó chưa thể hiện hoặc tận dụng hết. Việc không sử dụng hết tiềm năng của mình thường bị coi là điều đáng tiếc hoặc bỏ phí, khuyến khích mọi người nỗ lực phát huy tối đa năng lực bản thân.

Chống lãng phí và Tái sử dụng

Trong bối cảnh xã hội tiêu dùng hiện đại, việc có nhiều đồ vật 'unused' (chưa dùng đến) thường gắn liền với sự lãng phí. Các phong trào bảo vệ môi trường và sống bền vững khuyến khích việc tìm cách sử dụng lại (reuse), tái chế (recycle) hoặc tặng những món đồ 'unused' thay vì vứt bỏ, góp phần giảm rác thải và tiết kiệm tài nguyên.