(Top Banner Ad)
below expectations
B2
Cụm tính từ B2 Kinh doanh, Đánh giá hiệu suất

below expectations

UK: /bɪˈləʊ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ • US: /bɪˈloʊ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

dưới mức mong đợi kém hơn mong đợi không đạt kỳ vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as good as expected or hoped for.

Vietnamese Meaning

Không tốt như mong đợi hoặc hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were below expectations this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty thấp hơn kỳ vọng trong quý này."

  • "His exam results were below expectations."

    "Kết quả thi của anh ấy thấp hơn kỳ vọng."

  • "The customer service was below expectations."

    "Dịch vụ khách hàng không đạt kỳ vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expectation sự kỳ vọng, mong đợi
Verb expect mong đợi, chờ đợi
Adjective expected được mong đợi, theo dự kiến
Adjective unexpected bất ngờ, ngoài mong đợi
Adverb expectedly như đã dự đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspectare
Old French
expectacion
English
expectation

Nguồn gốc trong Đánh giá Hiệu suất

Cụm từ này là sự kết hợp rõ ràng của 'below' (dưới) và 'expectations' (các kỳ vọng). Nó không phải là một từ cổ mà phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và quản lý kinh doanh. Nó được dùng như một tiêu chí đánh giá chính thức, chỉ ra rằng hiệu suất của một người hay một sản phẩm không đạt được mức tiêu chuẩn tối thiểu đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất, kết quả hoặc chất lượng của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thất vọng hoặc không đạt được mục tiêu đề ra. So với các từ đồng nghĩa, 'below expectations' mang tính chất khách quan và chính xác hơn, thường dựa trên các tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã được thiết lập trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + below expectations
  • Fall/Fell The profits fell below expectations.
    (Lợi nhuận đã giảm xuống dưới mức kỳ vọng.)
  • Perform The team performed below expectations this quarter.
    (Đội ngũ đã thực hiện dưới mức kỳ vọng trong quý này.)
  • Rate Employees rated below expectations need coaching.
    (Các nhân viên bị đánh giá dưới mức kỳ vọng cần được huấn luyện.)
Adverbs modifying the degree
  • Significantly The sales figures were significantly below expectations.
    (Các số liệu bán hàng thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng.)
  • Slightly The product quality was slightly below expectations.
    (Chất lượng sản phẩm hơi thấp hơn so với kỳ vọng.)
  • Well His performance was well below expectations.
    (Hiệu suất của anh ấy thấp hơn hẳn so với kỳ vọng.)

Idioms

  • Far below expectations

    Rất thấp, kém xa so với những gì được mong đợi.

    "The exam results were far below expectations, causing concern among parents."

    (Kết quả bài kiểm tra kém xa so với kỳ vọng, gây ra sự lo lắng giữa các phụ huynh.)

  • To scrape in below expectations

    Chỉ vừa đủ để vượt qua hoặc đạt được, nhưng ở mức rất thấp, dưới cả kỳ vọng cơ bản.

    "They only scraped in below expectations for the safety rating."

    (Họ chỉ vừa đủ đạt được mức đánh giá an toàn, nhưng lại dưới cả kỳ vọng.)

  • Fell miserably below expectations

    Thất bại thảm hại, tệ hại hơn nhiều so với dự kiến.

    "The launch event fell miserably below expectations due to technical faults."

    (Sự kiện ra mắt đã thất bại thảm hại, tệ hơn nhiều so với dự kiến do các lỗi kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

below expectations

Cụm tính từ
Lật mặt

Không tốt như mong đợi hoặc hy vọng.

"The company's profits were below expectations this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager expects the team to perform below expectations this quarter due to the economic downturn.
Quản lý dự đoán đội sẽ hoạt động dưới mức mong đợi trong quý này do suy thoái kinh tế.
Phủ định
The CEO decided not to tolerate results below expectations anymore.
Giám đốc điều hành quyết định không chấp nhận kết quả dưới mức mong đợi nữa.
Nghi vấn
Why did the company decide to tolerate the project to perform below expectations for so long?
Tại sao công ty lại quyết định chấp nhận dự án hoạt động dưới mức mong đợi lâu như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below expectations".

Văn hóa Đánh giá Hiệu suất (Performance Review)

Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây, cụm từ 'below expectations' là một thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các hệ thống đánh giá hiệu suất (Performance Review). Nó thường là cấp độ thấp nhất, chỉ ra rằng nhân viên đó không đáp ứng được yêu cầu công việc cơ bản và cần được can thiệp (như đào tạo lại hoặc cảnh cáo).

Mức Sàn và Tiêu chuẩn

Trong giáo dục và kinh doanh, 'expectations' (kỳ vọng) thường đại diện cho mức sàn hoặc tiêu chuẩn cần đạt được. Khi kết quả nằm 'below expectations', điều này không chỉ là thất bại cá nhân mà còn có thể phản ánh sự cần thiết phải xem xét lại các mục tiêu và tiêu chuẩn đã đặt ra, vì chúng quá cao hoặc quá thấp đối với năng lực thực tế.