(Top Banner Ad)
above expectations
B2
Cụm tính từ B2 Kinh doanh, Đánh giá hiệu suất

above expectations

UK: əˈbʌv ˌekspekˈteɪʃənz • US: əˈbʌv ˌekspekˈteɪʃənz

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá mong đợi tốt hơn mong đợi ngoài mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Better than expected; exceeding what was anticipated or predicted.

Vietnamese Meaning

Vượt quá mong đợi; tốt hơn những gì đã được dự đoán hoặc mong chờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were above expectations this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty vượt quá mong đợi trong quý này."

  • "Her performance on the exam was above expectations."

    "Kết quả bài kiểm tra của cô ấy vượt quá mong đợi."

  • "The quality of the product was above expectations, considering the price."

    "Chất lượng sản phẩm vượt quá mong đợi, xét đến mức giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect Mong đợi, trông chờ
Noun expectation Sự kỳ vọng, sự mong đợi
Adjective expected Được dự kiến, theo mong đợi
Adverb unexpectedly Một cách bất ngờ, ngoài dự kiến
Adjective expectant Đang mong chờ (thường dùng để chỉ người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectare (to look for, anticipate)
Middle English/Old English
abufan ('above') + Expectation
Modern English
above expectations (a fixed comparative phrase)

Nguồn gốc Phép so sánh

Cụm từ 'above expectations' (cao hơn kỳ vọng) được hình thành từ việc sử dụng giới từ 'above' để thiết lập một mối quan hệ so sánh về vị trí hoặc mức độ. Nó không có một lịch sử phức tạp như từ mượn, mà là sự kết hợp hiện đại, trực tiếp nhằm mô tả một kết quả vượt qua mức tiêu chuẩn đã được dự đoán trước.

Chủ nghĩa Thành tích

Sự phổ biến của cụm từ này tăng lên mạnh mẽ trong thế kỷ 20, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và giáo dục, nơi mà các hệ thống đánh giá hiệu suất (performance reviews) cần một ngôn ngữ rõ ràng để phân loại những thành tích nổi bật, vượt qua mức 'meets expectations' (đáp ứng kỳ vọng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, kết quả hoặc thành tích vượt trội. Nó mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hài lòng vì điều gì đó tốt hơn so với dự kiến ban đầu. Cần phân biệt với 'meeting expectations' (đạt được mong đợi) và 'below expectations' (dưới mức mong đợi). 'Above expectations' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, học tập, và đánh giá hiệu suất.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng hoặc lĩnh vực mà 'above expectations' đang được áp dụng. Ví dụ: 'The sales were above expectations of the analysts.' (Doanh số bán hàng vượt quá mong đợi của các nhà phân tích).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + above expectations
  • perform perform above expectations
    (Thực hiện/làm việc vượt mức kỳ vọng)
  • deliver deliver results above expectations
    (Mang lại kết quả vượt xa những gì đã được kỳ vọng)
  • finish finish above expectations
    (Kết thúc/đạt thứ hạng cao hơn dự kiến)
Adverb/Intensifier + above expectations
  • well well above expectations
    (Vượt xa và cao hơn nhiều so với kỳ vọng)
  • significantly significantly above expectations
    (Cao hơn kỳ vọng một cách đáng kể)

Idioms

  • To rate a performance above expectations

    Đánh giá hiệu suất làm việc đạt mức trên kỳ vọng

    "The manager rated the new employee’s contribution far above expectations."

    (Người quản lý đánh giá đóng góp của nhân viên mới vượt xa mức kỳ vọng.)

  • A pleasant surprise above expectations

    Một bất ngờ thú vị vượt trên sự mong đợi

    "The final sales figures were a pleasant surprise above expectations."

    (Số liệu bán hàng cuối cùng là một bất ngờ thú vị, vượt trên sự mong đợi.)

  • To soar above expectations

    Vượt lên/vươn lên mạnh mẽ hơn nhiều so với kỳ vọng

    "The company’s stock market value soared above expectations after the merger."

    (Giá trị cổ phiếu của công ty tăng vọt vượt trên mọi kỳ vọng sau vụ sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above expectations

Cụm tính từ
Lật mặt

Vượt quá mong đợi; tốt hơn những gì đã được dự đoán hoặc mong chờ.

"The company's profits were above expectations this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance was above expectations.
Màn trình diễn của cô ấy vượt trên cả mong đợi.
Phủ định
The project's results were not above expectations.
Kết quả của dự án không vượt quá mong đợi.
Nghi vấn
Did the sales figures go above expectations?
Doanh số có vượt quá mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above expectations".

Hệ thống Đánh giá Hiệu suất (Performance Reviews)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'above expectations' là một thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các bản đánh giá hiệu suất hàng năm. Nó thường là mức đánh giá cao thứ hai, xếp trên 'meets expectations' (đáp ứng kỳ vọng) và chỉ dưới 'exceeds expectations' (xuất sắc vượt trội). Việc đạt được mức này thường dẫn đến tiền thưởng hoặc thăng chức.

Văn hóa Thành tích trong Giáo dục

Trong môi trường học thuật, cụm từ này được dùng để mô tả kết quả thi hoặc dự án học tập. Khi học sinh 'scores above expectations,' điều đó có nghĩa là các em đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng kiến thức vượt quá yêu cầu cơ bản của khóa học hoặc vượt qua những gì giáo viên dự đoán dựa trên năng lực trước đây của các em.