(Top Banner Ad)
exceeding expectations
C1
Động từ (dạng tiếp diễn) C1 Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu suất

exceeding expectations

UK: /ɪkˈsiːdɪŋ ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ɪkˈsiːdɪŋ ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá mong đợi vượt trên kỳ vọng tốt hơn mong đợi xuất sắc hơn dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing or going beyond what was predicted, anticipated, or required.

Vietnamese Meaning

Vượt qua hoặc đi xa hơn những gì đã được dự đoán, mong đợi hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are exceeding expectations this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đang vượt quá kỳ vọng trong quý này."

  • "Her sales figures are exceeding expectations."

    "Doanh số bán hàng của cô ấy đang vượt quá kỳ vọng."

  • "The new product launch is exceeding expectations in terms of initial sales."

    "Việc ra mắt sản phẩm mới đang vượt quá kỳ vọng về doanh số ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed vượt quá, hơn
Noun excess sự dư thừa, phần vượt quá
Adjective excessive quá mức, thừa thãi
Adverb exceedingly hết sức, cực kỳ
Verb expect mong đợi, hy vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adjective expectant đang mong đợi, đầy hy vọng
Noun expectancy tuổi thọ trung bình, triển vọng

Synonyms

Antonyms

failing to meet expectations (không đạt kỳ vọng)underperforming (thể hiện kém)falling short (không đáp ứng được)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out of) + cedere (to go, yield) -> excedere
Old French
exceder
Middle English
exceden
Modern English
exceed
Latin
exspectare (to await) -> exspectatio
Old French
expectacion
Middle English
expectacion
Modern English
expectation

Nguồn gốc của 'Vượt quá mong đợi'

Cụm từ 'exceeding expectations' không có một lịch sử hình thành duy nhất như một từ. Thay vào đó, nó được ghép lại từ hai từ có nguồn gốc sâu xa và độc lập. Từ 'exceed' đến từ tiếng Latin 'excedere', mang ý nghĩa 'đi ra ngoài, vượt qua'. Còn 'expectation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exspectare', nghĩa là 'mong đợi, trông chờ'. Khi kết hợp, 'exceeding expectations' tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ về việc vượt lên trên những gì đã được dự đoán hay hy vọng, thể hiện sự xuất sắc và vượt trội một cách ấn tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá hiệu suất, nơi mà kết quả thực tế tốt hơn so với kỳ vọng ban đầu. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự xuất sắc hoặc thành công ngoài mong đợi. Khác với 'meeting expectations' (đạt kỳ vọng) hoặc 'failing to meet expectations' (không đạt kỳ vọng), 'exceeding expectations' ngụ ý một thành tích vượt trội. Nó thường đi kèm với sự khen ngợi và công nhận.

Prepositions

in at

'Exceeding expectations in...' thường được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà ai đó vượt trội. Ví dụ: 'He is exceeding expectations in customer service.' 'Exceeding expectations at...' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể mà ai đó đã vượt trội. Ví dụ: 'She was exceeding expectations at the project presentation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + exceeding expectations
  • far far exceeding expectations
    (vượt xa mong đợi)
  • greatly greatly exceeding expectations
    (vượt trội hơn mong đợi)
  • consistently consistently exceeding expectations
    (liên tục vượt mong đợi)
Verbs/Nouns with 'exceeding expectations'
  • achieve results achieve results exceeding expectations
    (đạt được kết quả vượt mong đợi)
  • deliver service deliver service exceeding expectations
    (cung cấp dịch vụ vượt mong đợi)
  • a performance a performance exceeding expectations
    (một màn trình diễn vượt mong đợi)
  • customer satisfaction customer satisfaction exceeding expectations
    (sự hài lòng của khách hàng vượt mong đợi)

Idioms

  • not just meet, but exceed expectations

    không chỉ đáp ứng, mà còn vượt mong đợi

    "Our goal is not just to meet, but to exceed customer expectations."

    (Mục tiêu của chúng tôi không chỉ là đáp ứng, mà còn là vượt quá mong đợi của khách hàng.)

  • a track record of exceeding expectations

    một hồ sơ thành tích luôn vượt mong đợi

    "She has a proven track record of consistently exceeding expectations in every project."

    (Cô ấy có một hồ sơ thành tích đã được chứng minh là luôn vượt mong đợi trong mọi dự án.)

  • consistently exceeding expectations

    luôn luôn vượt mong đợi

    "The team's performance is consistently exceeding expectations this quarter."

    (Hiệu suất của đội trong quý này luôn luôn vượt mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceeding expectations

Động từ (dạng tiếp diễn)
Lật mặt

Vượt qua hoặc đi xa hơn những gì đã được dự đoán, mong đợi hoặc yêu cầu.

"The company's profits are exceeding expectations this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceeding expectations".

Triết lý 'Under-promise, Over-deliver' trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một triết lý phổ biến là 'under-promise, over-deliver' (hứa ít, làm nhiều hơn). Điều này có nghĩa là doanh nghiệp nên đưa ra những lời hứa hợp lý hoặc khiêm tốn với khách hàng, nhưng sau đó thực hiện vượt quá những gì đã hứa. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm 'exceeding expectations' để khách hàng cảm thấy hài lòng hơn, xây dựng lòng tin và sự trung thành, từ đó củng cố danh tiếng thương hiệu.

Văn hóa khen thưởng và công nhận thành tích

Nhiều tổ chức và công ty ở các nước phương Tây rất coi trọng việc công nhận và khen thưởng những cá nhân hay đội nhóm có hiệu suất 'exceeding expectations'. Điều này có thể thông qua các giải thưởng 'nhân viên của tháng', tiền thưởng, thăng chức, hoặc các hình thức công nhận khác. Việc vượt qua mong đợi thường được coi là dấu hiệu của sự xuất sắc, đổi mới và cam kết, góp phần vào sự phát triển chung của tổ chức.