(Top Banner Ad)
beneficial development
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

beneficial development

UK: /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl dɪˈvel.əp.mənt/ • US: /ˌben.əˈfɪʃ.əl dɪˈvel.əp.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển có lợi bước tiến có lợi sự cải thiện tích cực tiến bộ hữu ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive or advantageous improvement or advancement.

Vietnamese Meaning

Một sự cải thiện hoặc tiến bộ tích cực hoặc có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new infrastructure project is a beneficial development for the region."

    "Dự án cơ sở hạ tầng mới là một sự phát triển có lợi cho khu vực."

  • "Investing in education is a beneficial development for society."

    "Đầu tư vào giáo dục là một sự phát triển có lợi cho xã hội."

  • "The introduction of new technologies is a beneficial development for businesses."

    "Việc giới thiệu các công nghệ mới là một sự phát triển có lợi cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích, được lợi
Adjective beneficiary Người thụ hưởng
Verb develop Phát triển, xây dựng
Noun developer Nhà phát triển, chủ đầu tư
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển

Synonyms

positive improvement (cải thiện tích cực)advantageous progress (tiến bộ có lợi)favorable advancement (sự tiến triển thuận lợi)

Antonyms

detrimental development (sự phát triển bất lợi)negative impact (tác động tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + facere (to do)
Old French
desveloper (unfold, unwrap)
Middle English (14c.)
beneficialle (advantageous)
Middle English (17c.)
development

Nguồn gốc 'Beneficial'

Phần 'beneficial' (có lợi) bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'bene' (tốt/khỏe) và 'facere' (làm). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'làm những điều tốt' hoặc 'mang lại điều tốt lành'. Đây là một từ thường dùng trong các văn bản luật pháp hoặc tôn giáo trước khi phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Nguồn gốc 'Development'

Từ 'development' (phát triển) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa đen là 'tháo cuộn' hoặc 'mở ra'. Ban đầu, nó có ý chỉ việc tháo một cuộn vải. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng thành sự tiến bộ, sự trưởng thành, hay sự 'mở ra' tiềm năng của một thứ gì đó.

Usage Note

"Beneficial" nhấn mạnh tính hữu ích và mang lại lợi ích. "Development" chỉ quá trình phát triển, tiến bộ, hoặc cải thiện. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự thay đổi mang lại kết quả tốt.

Prepositions

for to

*for*: Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà sự phát triển có lợi. Ví dụ: "This is a beneficial development for the local economy." (Đây là một sự phát triển có lợi cho nền kinh tế địa phương.)
*to*: Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà sự phát triển có lợi, tương tự như 'for' nhưng có thể nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp hơn. Ví dụ: "This project is a beneficial development to the community." (Dự án này là một sự phát triển có lợi cho cộng đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beneficial development
  • Sustainable sustainable beneficial development
    (Sự phát triển có lợi bền vững)
  • Significant significant beneficial development
    (Sự phát triển có lợi đáng kể)
  • Profound profound beneficial development
    (Sự phát triển có lợi sâu sắc)
Verb + beneficial development
  • Promote to promote beneficial development
    (Thúc đẩy sự phát triển có lợi)
  • Achieve to achieve beneficial development
    (Đạt được sự phát triển có lợi)
  • Foster to foster beneficial development
    (Nuôi dưỡng/khuyến khích sự phát triển có lợi)
Prepositional Phrase / Context
  • Pathway a pathway to beneficial development
    (Một con đường dẫn đến sự phát triển có lợi)
  • Resulting resulting in beneficial development
    (Dẫn đến kết quả là sự phát triển có lợi)

Idioms

  • Ensure sustained beneficial development

    Đảm bảo sự phát triển có lợi được duy trì

    "Governments must ensure sustained beneficial development across all sectors, not just the capital."

    (Các chính phủ phải đảm bảo sự phát triển có lợi được duy trì trên tất cả các lĩnh vực, chứ không chỉ ở thủ đô.)

  • Lay the groundwork for beneficial development

    Đặt nền móng cho sự phát triển có lợi

    "Investing in education helps lay the groundwork for beneficial development in the long run."

    (Đầu tư vào giáo dục giúp đặt nền móng cho sự phát triển có lợi về lâu dài.)

  • A clear sign of beneficial development

    Một dấu hiệu rõ ràng của sự phát triển có lợi

    "The reduction in poverty rates is a clear sign of beneficial development in the region."

    (Việc giảm tỷ lệ nghèo đói là một dấu hiệu rõ ràng của sự phát triển có lợi trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficial development

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự cải thiện hoặc tiến bộ tích cực hoặc có lợi.

"The new infrastructure project is a beneficial development for the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial development".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Khái niệm 'beneficial development' gắn liền với Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Đây là một khuôn khổ toàn cầu nhằm đảm bảo sự phát triển kinh tế không làm tổn hại đến môi trường và công bằng xã hội. Phát triển có lợi được xem là loại hình phát triển hướng tới mục tiêu Win-Win (đôi bên cùng có lợi) cho cả con người và hành tinh.

Tư duy Tăng trưởng (Growth Mindset)

Trong tâm lý học phương Tây và giáo dục, cụm từ này phản ánh tư duy tăng trưởng (Growth Mindset). Đây là niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì. Đây là nền tảng cho sự 'phát triển có lợi' cá nhân, nơi mọi thách thức được xem là cơ hội để cải thiện bản thân.