(Top Banner Ad)
beneficiary country
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế, Quan hệ quốc tế

beneficiary country

UK: /ˌbenɪˈfɪʃəri ˈkʌntri/ • US: /ˌbenɪˈfɪʃieri ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia hưởng lợi nước nhận viện trợ nước được hưởng lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that receives aid or assistance from another country or organization.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nhận viện trợ hoặc hỗ trợ từ một quốc gia hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vietnam is a beneficiary country of aid from Japan."

    "Việt Nam là một quốc gia hưởng lợi từ viện trợ của Nhật Bản."

  • "The World Bank provides assistance to many beneficiary countries in Africa."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp hỗ trợ cho nhiều quốc gia hưởng lợi ở Châu Phi."

  • "As a beneficiary country, it's important to use the funds effectively."

    "Là một quốc gia hưởng lợi, việc sử dụng vốn một cách hiệu quả là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Làm lợi, được lợi, hưởng lợi
Adjective beneficial Có lợi, hữu ích
Noun beneficiary Người thụ hưởng, bên được hưởng lợi
Noun benefactor Ân nhân, người tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well, good) + facere (to do)
Latin
beneficium (favor, benefit)
Medieval Latin
beneficiarius (one who receives a favor or benefit)
English (15th C.)
Beneficiary
Modern English
Beneficiary Country

Nguồn gốc của 'Thụ hưởng'

Từ 'beneficiary' (người/bên thụ hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'bene' (có nghĩa là tốt, tốt đẹp) và 'facere' (có nghĩa là làm). Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa của việc 'làm điều tốt' hoặc 'nhận được lợi ích/ân huệ'. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý và kinh tế quốc tế để chỉ quốc gia nhận được sự giúp đỡ hoặc ưu đãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ phát triển, hợp tác quốc tế hoặc các chương trình hỗ trợ kinh tế. Nó nhấn mạnh vai trò của quốc gia nhận viện trợ là người hưởng lợi từ sự giúp đỡ đó. Nên phân biệt với 'donor country' (quốc gia tài trợ).

Prepositions

to for

'Beneficiary country to' thường đi với tên của tổ chức hoặc quốc gia viện trợ. 'Beneficiary country for' đi với mục đích của viện trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beneficiary country
  • eligible eligible beneficiary country
    (Quốc gia thụ hưởng đủ điều kiện)
  • least developed least developed beneficiary country (LDC)
    (Quốc gia thụ hưởng kém phát triển nhất)
  • major major beneficiary country
    (Quốc gia thụ hưởng chính (lớn))
Verb + beneficiary country
  • designate designate a country as a beneficiary country
    (Chỉ định một quốc gia là quốc gia thụ hưởng)
  • support support beneficiary countries
    (Hỗ trợ các quốc gia thụ hưởng)
  • grant grant preferential access to beneficiary countries
    (Cấp quyền tiếp cận ưu đãi cho các quốc gia thụ hưởng)
Noun/Preposition + beneficiary country
  • list of list of beneficiary countries
    (Danh sách các quốc gia thụ hưởng)
  • aid to aid to beneficiary countries
    (Viện trợ dành cho các quốc gia thụ hưởng)

Idioms

  • The designated beneficiary country status

    Tư cách quốc gia thụ hưởng được chỉ định

    "The World Trade Organization reviewed the designated beneficiary country status for certain developing nations."

    (Tổ chức Thương mại Thế giới đã xem xét tư cách quốc gia thụ hưởng được chỉ định cho một số quốc gia đang phát triển.)

  • A beneficiary country under the GSP scheme

    Một quốc gia thụ hưởng theo cơ chế GSP (Hệ thống ưu đãi phổ cập)

    "Vietnam was recognized as a beneficiary country under the GSP scheme for many years."

    (Việt Nam đã được công nhận là một quốc gia thụ hưởng theo cơ chế GSP trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficiary country

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một quốc gia nhận viện trợ hoặc hỗ trợ từ một quốc gia hoặc tổ chức khác.

"Vietnam is a beneficiary country of aid from Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficiary country".

Hệ thống Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP)

Thuật ngữ 'beneficiary country' thường gắn liền với Hệ thống Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP) do các nước phát triển (như Mỹ, EU) thiết lập. GSP cho phép các quốc gia thụ hưởng xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường này với mức thuế suất thấp hơn hoặc bằng 0, nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế của họ. Đây là một cơ chế quan trọng trong thương mại quốc tế.

Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA)

Trong lĩnh vực viện trợ, 'beneficiary country' là nước nhận Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA) từ các tổ chức đa phương (ví dụ: WB, IMF) hoặc các quốc gia tài trợ. ODA thường được dùng để tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục, và y tế, giúp quốc gia thụ hưởng đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.