(Top Banner Ad)
benefits package
B2
noun B2 Nhân sự, Kinh doanh

benefits package

UK: /ˈbenɪfɪts ˌpækɪdʒ/ • US: /ˈbenɪfɪts ˌpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói phúc lợi chế độ phúc lợi gói đãi ngộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of non-wage compensations provided to employees in addition to their normal salaries or wages. Benefits can include health insurance, life insurance, paid time off, retirement plans, and other perks.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các khoản bồi thường không phải là tiền lương được cung cấp cho nhân viên ngoài mức lương thông thường của họ. Các phúc lợi có thể bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, thời gian nghỉ phép có lương, kế hoạch hưu trí và các đặc quyền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The benefits package at this company includes health insurance, paid time off, and a 401k plan."

    "Gói phúc lợi tại công ty này bao gồm bảo hiểm y tế, thời gian nghỉ phép có lương và kế hoạch 401k."

  • "The company offers a generous benefits package to its employees."

    "Công ty cung cấp một gói phúc lợi hào phóng cho nhân viên của mình."

  • "Before accepting the job offer, be sure to review the benefits package carefully."

    "Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, hãy đảm bảo xem xét kỹ gói phúc lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit lợi ích, phúc lợi
Verb benefit mang lại lợi ích, được hưởng lợi
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người thụ hưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do')
Old French
bienfait ('good deed')
Middle English
benefet
Modern English Compound
benefits package

Nguồn gốc 'tốt đẹp' của 'Benefit'

Từ 'benefit' (lợi ích) bắt nguồn từ tiếng Latin 'benefactum', có nghĩa là 'một việc làm tốt'. Ban đầu, nó chỉ những hành động tử tế hoặc sự giúp đỡ dành cho người khác. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ lợi thế hoặc điều tốt đẹp nào mà một người nhận được, như trong 'gói lợi ích' ngày nay.

Từ 'Gói Hàng' đến 'Gói Phúc Lợi'

Từ 'package' (gói) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'pak', nghĩa là 'bó' hoặc 'bọc'. Ban đầu nó chỉ dùng để chỉ một vật được gói lại để vận chuyển. Việc sử dụng 'package' để chỉ một tập hợp các đề nghị hoặc lợi ích gộp lại (như 'benefits package') là một sự phát triển về sau, mang ý nghĩa tất cả các quyền lợi được 'gói' lại với nhau thành một thể thống nhất.

Usage Note

"Benefits package" thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và mô tả các phúc lợi mà một công ty cung cấp cho nhân viên của mình. Nó nhấn mạnh rằng các phúc lợi này được cung cấp như một gói tổng thể, không phải là các mục riêng lẻ. So với "employee benefits" (phúc lợi nhân viên), "benefits package" có xu hướng ám chỉ một bộ phúc lợi toàn diện và được cấu trúc rõ ràng hơn.

Prepositions

of in with

"of": Chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của gói. Ví dụ: "The benefits package of this company is very competitive."
"in": Chỉ sự bao gồm hoặc những gì có trong gói. Ví dụ: "The benefits package includes health insurance and paid time off."
"with": Chỉ những gì đi kèm với hoặc được cung cấp cùng với gói. Ví dụ: "Employees are happy with the benefits package."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benefits package
  • comprehensive benefits package
    (gói phúc lợi toàn diện)
  • generous benefits package
    (gói phúc lợi hậu hĩnh)
  • attractive benefits package
    (gói phúc lợi hấp dẫn)
  • standard benefits package
    (gói phúc lợi tiêu chuẩn)
Verb + benefits package
  • offer a benefits package
    (cung cấp một gói phúc lợi)
  • provide a benefits package
    (cung cấp một gói phúc lợi)
  • negotiate a benefits package
    (đàm phán gói phúc lợi)
  • receive a benefits package
    (nhận một gói phúc lợi)
Noun + benefits package
  • company benefits package
    (gói phúc lợi của công ty)
  • employee benefits package
    (gói phúc lợi cho nhân viên)
  • executive benefits package
    (gói phúc lợi dành cho cấp quản lý)

Idioms

  • The full benefits package

    Toàn bộ quyền lợi và đãi ngộ (không chỉ là lương), bao gồm cả những thứ vô hình như văn hóa công ty, cơ hội phát triển.

    "When evaluating the job offer, consider the full benefits package, not just the salary."

    (Khi đánh giá lời mời làm việc, hãy xem xét toàn bộ gói phúc lợi, chứ không chỉ riêng mức lương.)

  • A hidden benefits package

    Những lợi ích không chính thức hoặc không được nêu rõ trong hợp đồng nhưng vẫn tồn tại, ví dụ như môi trường làm việc tốt, cơ hội học hỏi, các mối quan hệ.

    "The strong team culture and mentorship opportunities are a hidden benefits package at this company."

    (Văn hóa đội nhóm mạnh mẽ và các cơ hội cố vấn là một gói phúc lợi ngầm tại công ty này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefits package

noun
Lật mặt

Một tập hợp các khoản bồi thường không phải là tiền lương được cung cấp cho nhân viên ngoài mức lương thông thường của họ. Các phúc lợi có thể bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, thời gian nghỉ phép có lương, kế hoạch hưu trí và các đặc quyền khác.

"The benefits package at this company includes health insurance, paid time off, and a 401k plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their benefits package includes comprehensive health insurance.
Gói phúc lợi của họ bao gồm bảo hiểm y tế toàn diện.
Phủ định
This benefits package doesn't include dental coverage.
Gói phúc lợi này không bao gồm bảo hiểm nha khoa.
Nghi vấn
Does your benefits package offer paid parental leave?
Gói phúc lợi của bạn có cung cấp chế độ nghỉ phép có lương cho cha mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefits package".

Bảo hiểm Y tế & Việc làm ở Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bảo hiểm y tế thường gắn liền với công việc. Không giống Việt Nam nơi người dân có thể mua bảo hiểm y tế nhà nước, ở Mỹ, nhiều người phụ thuộc vào công ty để có bảo hiểm cho bản thân và gia đình. Điều này làm cho 'gói phúc lợi' trở nên cực kỳ quan trọng khi tìm việc.

Hơn cả Lương thưởng: 'Perks' Thời Hiện Đại

Trong các ngành công nghiệp hiện đại như công nghệ, 'benefits package' không chỉ bao gồm bảo hiểm và ngày nghỉ. Các công ty còn cạnh tranh bằng các 'perks' (đặc quyền) như đồ ăn miễn phí, phòng tập gym, giờ làm việc linh hoạt, hoặc chính sách cho phép mang thú cưng đến văn phòng. Đây là một phần quan trọng của văn hóa làm việc nhằm thu hút nhân tài.