paid time off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A policy that combines vacation time, sick time, and personal time into a single bank of days that employees can use as the need arises.
Vietnamese Meaning
Một chính sách kết hợp thời gian nghỉ phép, thời gian nghỉ ốm và thời gian riêng thành một quỹ ngày duy nhất mà nhân viên có thể sử dụng khi cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company offers two weeks of paid time off."
"Công ty chúng tôi cung cấp hai tuần nghỉ phép hưởng lương."
-
"She used her paid time off to travel to Europe."
"Cô ấy đã sử dụng thời gian nghỉ phép hưởng lương của mình để đi du lịch châu Âu."
-
"Employees can accrue paid time off based on their tenure."
"Nhân viên có thể tích lũy thời gian nghỉ phép hưởng lương dựa trên thời gian làm việc của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paid time off (PTO) thường được cung cấp cho nhân viên như một phần của gói phúc lợi. Nó cho phép nhân viên nghỉ làm mà vẫn được trả lương. Khái niệm này khác với 'vacation time' (thời gian nghỉ phép) truyền thống, vì nó bao gồm cả thời gian nghỉ ốm và thời gian cho các nhu cầu cá nhân khác. PTO thường linh hoạt hơn so với việc phân bổ riêng biệt cho các loại nghỉ phép khác nhau.
Prepositions
"for": Sử dụng để chỉ mục đích của việc nghỉ phép (ví dụ: 'request paid time off for a vacation'). "from": Sử dụng để chỉ khoảng thời gian được nghỉ (ví dụ: 'be away from work on paid time off').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take paid time off (nghỉ làm có lương)
-
request request paid time off (yêu cầu nghỉ phép có lương)
-
accrue accrue paid time off (tích lũy ngày nghỉ có lương)
-
grant grant paid time off (cấp ngày nghỉ có lương)
-
use use paid time off (sử dụng ngày nghỉ có lương)
-
generous generous paid time off (ngày nghỉ có lương hào phóng)
-
unlimited unlimited paid time off (ngày nghỉ có lương không giới hạn)
-
sufficient sufficient paid time off (đủ ngày nghỉ có lương)
-
additional additional paid time off (ngày nghỉ có lương bổ sung)
Idioms
-
accrue paid time off
tích lũy ngày nghỉ có lương
"Employees typically accrue paid time off based on their length of service."
(Nhân viên thường tích lũy ngày nghỉ có lương dựa trên thâm niên làm việc của họ.)
-
paid time off policy
chính sách ngày nghỉ có lương
"Our company has a very clear paid time off policy for all staff."
(Công ty chúng tôi có chính sách ngày nghỉ có lương rất rõ ràng cho tất cả nhân viên.)
-
use up all one's paid time off
dùng hết toàn bộ ngày nghỉ có lương của mình
"I've used up all my paid time off this year, so I can't take any more vacations."
(Tôi đã dùng hết toàn bộ ngày nghỉ có lương của mình trong năm nay rồi, nên không thể đi nghỉ thêm được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paid time off
Danh từMột chính sách kết hợp thời gian nghỉ phép, thời gian nghỉ ốm và thời gian riêng thành một quỹ ngày duy nhất mà nhân viên có thể sử dụng khi cần thiết.
"Our company offers two weeks of paid time off."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid time off".
