(Top Banner Ad)
paid time off
B1
Danh từ B1 Nhân sự, Quản lý, Kinh doanh

paid time off

UK: /ˌpeɪd ˈtaɪm ˈɒf/ • US: /ˌpeɪd ˈtaɪm ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian nghỉ phép hưởng lương ngày phép có lương chế độ nghỉ phép có lương nghỉ phép được trả lương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy that combines vacation time, sick time, and personal time into a single bank of days that employees can use as the need arises.

Vietnamese Meaning

Một chính sách kết hợp thời gian nghỉ phép, thời gian nghỉ ốm và thời gian riêng thành một quỹ ngày duy nhất mà nhân viên có thể sử dụng khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers two weeks of paid time off."

    "Công ty chúng tôi cung cấp hai tuần nghỉ phép hưởng lương."

  • "She used her paid time off to travel to Europe."

    "Cô ấy đã sử dụng thời gian nghỉ phép hưởng lương của mình để đi du lịch châu Âu."

  • "Employees can accrue paid time off based on their tenure."

    "Nhân viên có thể tích lũy thời gian nghỉ phép hưởng lương dựa trên thời gian làm việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả
Adjective payable phải trả, có thể trả được
Noun payer người trả tiền
Noun payroll bảng lương, tiền lương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
paid
English
time
English
off

Nguồn gốc của 'Paid Time Off'

Cụm từ 'paid time off' (PTO) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện khi các công ty và tổ chức bắt đầu chính thức hóa các chính sách phúc lợi cho nhân viên. Khác với những từ đơn có lịch sử lâu đời, PTO là một sự kết hợp của các từ 'paid' (được trả lương), 'time' (thời gian) và 'off' (nghỉ) để mô tả quyền lợi người lao động được nghỉ làm mà vẫn nhận lương. Nó phản ánh sự phát triển của luật lao động và nhận thức về tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho người lao động.

Usage Note

Paid time off (PTO) thường được cung cấp cho nhân viên như một phần của gói phúc lợi. Nó cho phép nhân viên nghỉ làm mà vẫn được trả lương. Khái niệm này khác với 'vacation time' (thời gian nghỉ phép) truyền thống, vì nó bao gồm cả thời gian nghỉ ốm và thời gian cho các nhu cầu cá nhân khác. PTO thường linh hoạt hơn so với việc phân bổ riêng biệt cho các loại nghỉ phép khác nhau.

Prepositions

for from

"for": Sử dụng để chỉ mục đích của việc nghỉ phép (ví dụ: 'request paid time off for a vacation'). "from": Sử dụng để chỉ khoảng thời gian được nghỉ (ví dụ: 'be away from work on paid time off').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paid time off
  • take take paid time off
    (nghỉ làm có lương)
  • request request paid time off
    (yêu cầu nghỉ phép có lương)
  • accrue accrue paid time off
    (tích lũy ngày nghỉ có lương)
  • grant grant paid time off
    (cấp ngày nghỉ có lương)
  • use use paid time off
    (sử dụng ngày nghỉ có lương)
Adjective + paid time off
  • generous generous paid time off
    (ngày nghỉ có lương hào phóng)
  • unlimited unlimited paid time off
    (ngày nghỉ có lương không giới hạn)
  • sufficient sufficient paid time off
    (đủ ngày nghỉ có lương)
  • additional additional paid time off
    (ngày nghỉ có lương bổ sung)

Idioms

  • accrue paid time off

    tích lũy ngày nghỉ có lương

    "Employees typically accrue paid time off based on their length of service."

    (Nhân viên thường tích lũy ngày nghỉ có lương dựa trên thâm niên làm việc của họ.)

  • paid time off policy

    chính sách ngày nghỉ có lương

    "Our company has a very clear paid time off policy for all staff."

    (Công ty chúng tôi có chính sách ngày nghỉ có lương rất rõ ràng cho tất cả nhân viên.)

  • use up all one's paid time off

    dùng hết toàn bộ ngày nghỉ có lương của mình

    "I've used up all my paid time off this year, so I can't take any more vacations."

    (Tôi đã dùng hết toàn bộ ngày nghỉ có lương của mình trong năm nay rồi, nên không thể đi nghỉ thêm được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid time off

Danh từ
Lật mặt

Một chính sách kết hợp thời gian nghỉ phép, thời gian nghỉ ốm và thời gian riêng thành một quỹ ngày duy nhất mà nhân viên có thể sử dụng khi cần thiết.

"Our company offers two weeks of paid time off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid time off".

Sự linh hoạt trong phúc lợi

Ở nhiều nước phương Tây, 'paid time off' (PTO) là một phúc lợi tiêu chuẩn và rất được coi trọng. Khác với việc phân biệt rõ ràng giữa ngày nghỉ phép (vacation days), ngày ốm (sick days) hay ngày nghỉ cá nhân (personal days), PTO gộp chung tất cả thành một quỹ thời gian nghỉ chung. Điều này mang lại sự linh hoạt cao hơn cho nhân viên trong việc tự quyết định cách sử dụng thời gian nghỉ của mình, cho dù là để đi du lịch, giải quyết việc riêng hay nghỉ ốm mà không cần khai báo chi tiết lý do. Nó thể hiện sự tin tưởng của công ty vào nhân viên và sự quan tâm đến cân bằng cuộc sống của họ.

Quyền lợi cơ bản của người lao động

Việc có 'paid time off' thường được coi là một quyền lợi cơ bản của người lao động trong các nền kinh tế phát triển. Mức độ hào phóng của chính sách PTO cũng là một yếu tố quan trọng khi người tìm việc đánh giá một công ty. Các công ty muốn thu hút và giữ chân nhân tài thường cung cấp chính sách PTO cạnh tranh, bao gồm cả các lựa chọn như PTO không giới hạn (unlimited PTO) – một xu hướng mới nhằm khuyến khích sự tự chủ và trách nhiệm của nhân viên.