(Top Banner Ad)
cruel act
B2
Tính từ B2 Đạo đức học, Luật pháp

cruel act

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

hành động tàn ác việc làm tàn nhẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wilfully causing pain or suffering to others, or feeling no concern about it.

Vietnamese Meaning

Cố ý gây ra đau đớn hoặc khổ sở cho người khác, hoặc không cảm thấy lo lắng về điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a cruel joke to play on someone."

    "Đó là một trò đùa tàn nhẫn đối với ai đó."

  • "The cruel act of abandoning the puppy shocked everyone."

    "Hành động tàn nhẫn bỏ rơi con chó con đã gây sốc cho mọi người."

  • "He was punished for his cruel acts."

    "Anh ta bị trừng phạt vì những hành động tàn nhẫn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cruel tàn nhẫn, độc ác
Adverb cruelly một cách tàn nhẫn
Noun cruelness sự tàn nhẫn
Noun cruelty sự tàn ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krewh-
Latin
crudelis
Old French
cruel
English
cruel

Nguồn gốc của 'Cruel'

Từ 'cruel' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'crudelis', có nghĩa là 'tàn nhẫn' hoặc 'độc ác'. Nó liên quan đến từ 'crudus', có nghĩa là 'thô', 'chưa nấu chín', hoặc 'chưa xử lý'. Ý tưởng là một hành động tàn ác giống như một cái gì đó thô thiển và thiếu sự tinh tế hoặc lòng trắc ẩn. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'cruel' nhấn mạnh sự tàn nhẫn, độc ác trong hành động hoặc tính cách. Nó thường mang ý nghĩa chủ động gây ra đau khổ. So với 'mean' (keo kiệt, nhỏ mọn), 'cruel' mang tính chất gây tổn thương lớn hơn về thể chất hoặc tinh thần.

Prepositions

to towards

'Cruel to/towards someone' chỉ hành động tàn nhẫn hướng đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He was cruel to animals.' (Anh ta tàn nhẫn với động vật.) 'Cruel towards children' (Tàn nhẫn với trẻ em). Lưu ý rằng giới từ 'to' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cruel Act
  • terrible cruel act
    (hành động tàn nhẫn khủng khiếp)
  • unforgivable cruel act
    (hành động tàn nhẫn không thể tha thứ)
  • senseless cruel act
    (hành động tàn nhẫn vô nghĩa)
Verb + Cruel Act
  • commit a cruel act
    (thực hiện một hành động tàn nhẫn)
  • condemn a cruel act
    (lên án một hành động tàn nhẫn)
  • witness a cruel act
    (chứng kiến một hành động tàn nhẫn)

Idioms

  • to be cruel to be kind

    tàn nhẫn để tốt cho người khác (đôi khi cần phải nghiêm khắc để giúp ai đó)

    "Sometimes parents have to be cruel to be kind, like when they ground their children for misbehaving."

    (Đôi khi cha mẹ phải tàn nhẫn để tốt cho con cái, ví dụ như khi họ phạt con vì cư xử không đúng mực.)

  • a cruel irony

    một sự trớ trêu tàn nhẫn

    "It's a cruel irony that he survived the war only to die in a car accident."

    (Thật là một sự trớ trêu tàn nhẫn khi anh ấy sống sót sau chiến tranh nhưng lại chết trong một tai nạn xe hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruel act

Tính từ
Lật mặt

Cố ý gây ra đau đớn hoặc khổ sở cho người khác, hoặc không cảm thấy lo lắng về điều đó.

"It was a cruel joke to play on someone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the dictator committed a cruel act, the world condemned his regime.
Bởi vì nhà độc tài đã thực hiện một hành động tàn ác, thế giới đã lên án chế độ của ông ta.
Phủ định
Unless we acknowledge that her actions were a cruel act, we cannot truly understand the damage she caused.
Trừ khi chúng ta thừa nhận rằng hành động của cô ấy là một hành động tàn ác, chúng ta không thể thực sự hiểu được thiệt hại mà cô ấy đã gây ra.
Nghi vấn
If the evidence clearly demonstrates that it was a cruel act, will the court deliver a just sentence?
Nếu bằng chứng chứng minh rõ ràng rằng đó là một hành động tàn ác, liệu tòa án có đưa ra một bản án công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruel act".

Bạo lực trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, các hành động tàn ác thường gắn liền với chiến tranh, đàn áp chính trị và phân biệt đối xử. Nghiên cứu lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của sự tàn ác và cách ngăn chặn nó trong tương lai. Ví dụ như nạn diệt chủng người Do Thái trong Thế Chiến II, một hành động tàn ác khủng khiếp gây chấn động toàn thế giới.

Vai trò của sự đồng cảm

Sự đồng cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Việc thiếu sự đồng cảm thường là nguyên nhân dẫn đến các hành động tàn ác. Giáo dục và thúc đẩy sự đồng cảm có thể giúp giảm thiểu các hành vi bạo lực và tàn nhẫn.