berthed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã cập bến; đã neo đậu tàu vào cầu cảng hoặc bến tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cruise ship berthed at the port early this morning."
"Tàu du lịch đã cập bến cảng vào sáng sớm nay."
-
"Once the ship was berthed, the passengers began to disembark."
"Ngay sau khi tàu cập bến, hành khách bắt đầu xuống tàu."
-
"All vessels berthed at this terminal must register with port control."
"Tất cả các tàu cập bến tại bến này phải đăng ký với bộ phận kiểm soát cảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Berthed" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "berth". Nó mô tả hành động đã hoàn thành việc đưa một con tàu hoặc thuyền vào vị trí an toàn tại bến cảng. Khác với các từ như 'docked' hoặc 'moored', 'berthed' thường ngụ ý một vị trí cố định và đã được chỉ định.
Prepositions
Ví dụ: "The ship was berthed *at* Pier 4." (Tàu đã cập bến ở Cầu tàu số 4.) hoặc "The ship is berthed *in* the harbour." (Tàu đang cập bến trong bến cảng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely berthed (được neo đậu an toàn)
-
permanently berthed (được neo đậu vĩnh viễn)
-
temporarily berthed (được neo đậu tạm thời)
-
berthed at the dock (neo đậu tại bến tàu)
-
berthed alongside the quay (neo đậu dọc theo bến cảng)
-
berthed in the harbour (neo đậu trong cảng)
Idioms
-
to give someone/something a wide berth
Tránh xa, giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó (thường vì nguy hiểm hoặc không thích).
"She was in a very bad mood, so we all gave her a wide berth."
(Cô ấy đang có tâm trạng rất tệ, nên tất cả chúng tôi đều tránh xa cô ấy.)
-
to secure a berth
Giành được một vị trí, một suất (trong một đội, một cuộc thi, một sự kiện).
"With that victory, the tennis player secured a berth in the tournament final."
(Với chiến thắng đó, tay vợt đã giành được một suất vào trận chung kết của giải đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
berthed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã cập bến; đã neo đậu tàu vào cầu cảng hoặc bến tàu.
"The cruise ship berthed at the port early this morning."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship berthed at the harbor. |
Con tàu đã cập bến tại bến cảng. |
| Phủ định | Never had the ship berthed so smoothly. |
Chưa bao giờ con tàu cập bến một cách êm ái đến vậy. |
| Nghi vấn | Should the captain berth the ship there, what preparations are needed? |
Nếu thuyền trưởng đậu tàu ở đó, cần những sự chuẩn bị nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berthed".
