(Top Banner Ad)
berthed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Hàng hải, Vận tải

berthed

UK: /bɜːθt/ • US: /bɜrθt/

Nghĩa tiếng Việt

đã cập bến đã neo đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having brought a ship into a berth; having secured a vessel to a pier or quay.

Vietnamese Meaning

Đã cập bến; đã neo đậu tàu vào cầu cảng hoặc bến tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cruise ship berthed at the port early this morning."

    "Tàu du lịch đã cập bến cảng vào sáng sớm nay."

  • "Once the ship was berthed, the passengers began to disembark."

    "Ngay sau khi tàu cập bến, hành khách bắt đầu xuống tàu."

  • "All vessels berthed at this terminal must register with port control."

    "Tất cả các tàu cập bến tại bến này phải đăng ký với bộ phận kiểm soát cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun berth Bến, chỗ neo đậu; giường ngủ (trên tàu, xe lửa)
Verb berth Neo đậu; cho chỗ ngủ
Noun berthing Sự neo đậu; nơi neo đậu
Adjective unberthed Không được neo đậu, chưa có bến đỗ

Synonyms

Antonyms

departed (khởi hành)sailed (ra khơi)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran (to bear, to carry)
Middle English (16th Century)
berthe (a ship's station, related to 'bearing')
Modern English
berth -> berthed

Từ 'Gánh Vác' đến Chỗ Neo Đậu

Từ 'berth' có gốc từ động từ cổ 'bear' nghĩa là 'mang, vác, gánh vác'. Trong ngành hàng hải, 'berth' ban đầu chỉ khoảng không gian mà một con tàu 'chiếm giữ' hoặc 'gánh vác' khi nó neo đậu. Vì vậy, khi một con tàu 'berthed', nó đang ở đúng vị trí được chỉ định của mình.

Một Chỗ Để Ngả Lưng

Nghĩa của từ 'berth' sau đó được mở rộng để chỉ một chỗ ngủ cố định trên tàu hoặc xe lửa. Có lẽ vì giường ngủ cũng là một 'không gian được chỉ định' cho một người. Do đó, 'a berthed passenger' có thể là một hành khách đã có chỗ ngủ trên phương tiện.

Usage Note

"Berthed" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "berth". Nó mô tả hành động đã hoàn thành việc đưa một con tàu hoặc thuyền vào vị trí an toàn tại bến cảng. Khác với các từ như 'docked' hoặc 'moored', 'berthed' thường ngụ ý một vị trí cố định và đã được chỉ định.

Prepositions

at in

Ví dụ: "The ship was berthed *at* Pier 4." (Tàu đã cập bến ở Cầu tàu số 4.) hoặc "The ship is berthed *in* the harbour." (Tàu đang cập bến trong bến cảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective describing 'berthed'
  • safely berthed
    (được neo đậu an toàn)
  • permanently berthed
    (được neo đậu vĩnh viễn)
  • temporarily berthed
    (được neo đậu tạm thời)
'Berthed' + Preposition
  • berthed at the dock
    (neo đậu tại bến tàu)
  • berthed alongside the quay
    (neo đậu dọc theo bến cảng)
  • berthed in the harbour
    (neo đậu trong cảng)

Idioms

  • to give someone/something a wide berth

    Tránh xa, giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó (thường vì nguy hiểm hoặc không thích).

    "She was in a very bad mood, so we all gave her a wide berth."

    (Cô ấy đang có tâm trạng rất tệ, nên tất cả chúng tôi đều tránh xa cô ấy.)

  • to secure a berth

    Giành được một vị trí, một suất (trong một đội, một cuộc thi, một sự kiện).

    "With that victory, the tennis player secured a berth in the tournament final."

    (Với chiến thắng đó, tay vợt đã giành được một suất vào trận chung kết của giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berthed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã cập bến; đã neo đậu tàu vào cầu cảng hoặc bến tàu.

"The cruise ship berthed at the port early this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship berthed at the harbor.
Con tàu đã cập bến tại bến cảng.
Phủ định
Never had the ship berthed so smoothly.
Chưa bao giờ con tàu cập bến một cách êm ái đến vậy.
Nghi vấn
Should the captain berth the ship there, what preparations are needed?
Nếu thuyền trưởng đậu tàu ở đó, cần những sự chuẩn bị nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berthed".

Những Con Tàu Bảo Tàng

Nhiều con tàu lịch sử nổi tiếng, sau khi 'nghỉ hưu', không bị tháo dỡ mà được neo đậu vĩnh viễn ('permanently berthed') và trở thành bảo tàng nổi. Du khách có thể tham quan những con tàu này để tìm hiểu về lịch sử hàng hải, như tàu HMS Belfast ở London hay USS Intrepid ở New York.

Văn Hóa Nhà Thuyền (Houseboats)

Ở một số thành phố có nhiều kênh rạch như Amsterdam, rất nhiều người sống trên những chiếc 'nhà thuyền'. Đây là những con thuyền được neo đậu cố định và cải tạo thành nhà ở. Lối sống này là một nét văn hóa độc đáo, kết hợp sự lãng mạn của sông nước với tiện nghi của cuộc sống hiện đại.