(Top Banner Ad)
harbour
B1
noun B1 Hàng hải, Địa lý

harbour

UK: /ˈhɑːbə(r)/ • US: /ˈhɑːrbər/

Nghĩa tiếng Việt

bến cảng ấp ủ giữ kín trong lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place on the coast where vessels may find shelter, especially one protected from rough water by piers, jetties, and other artificial structures.

Vietnamese Meaning

Bến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và trú ẩn, đặc biệt là nơi được bảo vệ khỏi sóng gió bởi cầu tàu, đê chắn sóng và các công trình nhân tạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sought shelter in the harbour during the storm."

    "Con tàu tìm nơi trú ẩn trong bến cảng khi có bão."

  • "The small fishing boats bobbed gently in the harbour."

    "Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ nhấp nhô nhẹ nhàng trong bến cảng."

  • "She began to harbour doubts about his honesty."

    "Cô ấy bắt đầu ấp ủ những nghi ngờ về sự trung thực của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harbour cảng, bến cảng; nơi trú ẩn
Verb harbour chứa chấp, che giấu (người, vật); nuôi dưỡng (ý nghĩ, cảm xúc)
Noun harbourer người chứa chấp, người che giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harjaz + *bergō (army + shelter)
Old Frankish
*heriberga (army lodging)
Old French
herberge (lodging, shelter)
Middle English
herberwe, harborowe
Modern English
harbour

Nguồn gốc của từ 'Harbour'

Từ 'harbour' có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ, 'heriberga', có nghĩa là 'nơi trú ẩn của quân đội'. Nó kết hợp từ 'heri' (quân đội) và 'berga' (nơi trú ẩn). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, ý nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ bất kỳ nơi trú ẩn an toàn nào, đặc biệt là cho tàu thuyền.

Usage Note

Harbour thường chỉ một khu vực nước được bảo vệ tự nhiên hoặc nhân tạo, cho phép tàu thuyền neo đậu an toàn. Phân biệt với 'port' thường bao gồm cả các hoạt động thương mại như bốc dỡ hàng hóa.

Prepositions

in at

'in a harbour' (ở trong một bến cảng), 'at a harbour' (tại một bến cảng). 'In' nhấn mạnh vị trí bên trong, còn 'at' chỉ vị trí chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Các tính từ phổ biến với 'harbour' (danh từ)
  • natural natural harbour
    (cảng tự nhiên)
  • busy busy harbour
    (cảng sầm uất, cảng nhộn nhịp)
  • deep deep harbour
    (cảng nước sâu)
  • safe safe harbour
    (bến cảng an toàn; nơi trú ẩn an toàn)
Các động từ phổ biến với 'harbour' (danh từ)
  • enter enter a harbour
    (vào cảng)
  • leave leave a harbour
    (rời cảng)
  • seek seek harbour
    (tìm nơi trú ẩn)
  • reach reach the harbour
    (đến cảng)
Các cụm động từ với 'harbour' (động từ)
  • harbour harbour a secret
    (che giấu một bí mật)
  • harbour harbour a grudge
    (nuôi lòng oán hận)
  • harbour harbour doubts
    (nuôi dưỡng sự nghi ngờ)

Idioms

  • harbour a grudge

    nuôi lòng oán hận/thù hận

    "He still harbours a grudge against his former boss for firing him."

    (Anh ấy vẫn còn nuôi lòng oán hận đối với sếp cũ vì đã sa thải anh ấy.)

  • harbour a secret

    che giấu một bí mật

    "She harboured a secret for years before finally confessing to her best friend."

    (Cô ấy đã che giấu một bí mật nhiều năm trước khi cuối cùng thú nhận với người bạn thân nhất.)

  • harbour a hope/dream

    ấp ủ một hy vọng/ước mơ

    "Despite facing numerous setbacks, he still harbours a deep hope of achieving his goals."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, anh ấy vẫn ấp ủ một hy vọng sâu sắc về việc đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harbour

noun
Lật mặt

Bến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và trú ẩn, đặc biệt là nơi được bảo vệ khỏi sóng gió bởi cầu tàu, đê chắn sóng và các công trình nhân tạo khác.

"The ship sought shelter in the harbour during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen many ships entering the harbour the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy nhiều tàu thuyền đi vào bến cảng vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not want to harbour any resentment towards his brother.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nuôi bất kỳ sự oán giận nào đối với anh trai mình.
Nghi vấn
She asked if they were planning to build a new harbour.
Cô ấy hỏi liệu họ có kế hoạch xây dựng một bến cảng mới hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harbour provides shelter for the boats during the storm.
Bến cảng cung cấp nơi trú ẩn cho những con thuyền trong suốt cơn bão.
Phủ định
They didn't harbour any criminals in their house.
Họ không chứa chấp bất kỳ tên tội phạm nào trong nhà của họ.
Nghi vấn
Which harbour did you sail from?
Bạn đã khởi hành từ bến cảng nào?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors' harbour was filled with many ships.
Bến cảng của những thủy thủ chật kín tàu thuyền.
Phủ định
The city's harbour isn't what it used to be.
Bến cảng của thành phố không còn như xưa nữa.
Nghi vấn
Is that fisherman's harbour big enough for all the boats?
Bến cảng của người ngư dân đó có đủ lớn cho tất cả các thuyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harbour".

Biểu tượng của sự an toàn và kết nối

Cảng (harbour) không chỉ là nơi neo đậu tàu thuyền mà còn là biểu tượng lâu đời của sự an toàn, nơi trú ẩn sau những chuyến hải trình dài. Trong lịch sử, các cảng là trung tâm thương mại, giao lưu văn hóa, và điểm khởi đầu cho các cuộc khám phá vĩ đại, kết nối các quốc gia và nền văn minh trên thế giới.

Cảng trong văn hóa và nghệ thuật

Hình ảnh cảng thường xuyên xuất hiện trong văn học, hội họa và âm nhạc, tượng trưng cho sự trở về, hy vọng, hoặc đôi khi là sự chia ly. Nhiều thành phố lớn trên thế giới được định hình bởi cảng của chúng, như Sydney Harbour hay Hong Kong Harbour, trở thành biểu tượng quốc gia và điểm du lịch nổi tiếng.