harbour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place on the coast where vessels may find shelter, especially one protected from rough water by piers, jetties, and other artificial structures.
Vietnamese Meaning
Bến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và trú ẩn, đặc biệt là nơi được bảo vệ khỏi sóng gió bởi cầu tàu, đê chắn sóng và các công trình nhân tạo khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship sought shelter in the harbour during the storm."
"Con tàu tìm nơi trú ẩn trong bến cảng khi có bão."
-
"The small fishing boats bobbed gently in the harbour."
"Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ nhấp nhô nhẹ nhàng trong bến cảng."
-
"She began to harbour doubts about his honesty."
"Cô ấy bắt đầu ấp ủ những nghi ngờ về sự trung thực của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Harbour thường chỉ một khu vực nước được bảo vệ tự nhiên hoặc nhân tạo, cho phép tàu thuyền neo đậu an toàn. Phân biệt với 'port' thường bao gồm cả các hoạt động thương mại như bốc dỡ hàng hóa.
Prepositions
'in a harbour' (ở trong một bến cảng), 'at a harbour' (tại một bến cảng). 'In' nhấn mạnh vị trí bên trong, còn 'at' chỉ vị trí chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural harbour (cảng tự nhiên)
-
busy busy harbour (cảng sầm uất, cảng nhộn nhịp)
-
deep deep harbour (cảng nước sâu)
-
safe safe harbour (bến cảng an toàn; nơi trú ẩn an toàn)
-
enter enter a harbour (vào cảng)
-
leave leave a harbour (rời cảng)
-
seek seek harbour (tìm nơi trú ẩn)
-
reach reach the harbour (đến cảng)
-
harbour harbour a secret (che giấu một bí mật)
-
harbour harbour a grudge (nuôi lòng oán hận)
-
harbour harbour doubts (nuôi dưỡng sự nghi ngờ)
Idioms
-
harbour a grudge
nuôi lòng oán hận/thù hận
"He still harbours a grudge against his former boss for firing him."
(Anh ấy vẫn còn nuôi lòng oán hận đối với sếp cũ vì đã sa thải anh ấy.)
-
harbour a secret
che giấu một bí mật
"She harboured a secret for years before finally confessing to her best friend."
(Cô ấy đã che giấu một bí mật nhiều năm trước khi cuối cùng thú nhận với người bạn thân nhất.)
-
harbour a hope/dream
ấp ủ một hy vọng/ước mơ
"Despite facing numerous setbacks, he still harbours a deep hope of achieving his goals."
(Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, anh ấy vẫn ấp ủ một hy vọng sâu sắc về việc đạt được mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harbour
nounBến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và trú ẩn, đặc biệt là nơi được bảo vệ khỏi sóng gió bởi cầu tàu, đê chắn sóng và các công trình nhân tạo khác.
"The ship sought shelter in the harbour during the storm."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen many ships entering the harbour the previous day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy nhiều tàu thuyền đi vào bến cảng vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he did not want to harbour any resentment towards his brother. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nuôi bất kỳ sự oán giận nào đối với anh trai mình. |
| Nghi vấn | She asked if they were planning to build a new harbour. |
Cô ấy hỏi liệu họ có kế hoạch xây dựng một bến cảng mới hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harbour provides shelter for the boats during the storm. |
Bến cảng cung cấp nơi trú ẩn cho những con thuyền trong suốt cơn bão. |
| Phủ định | They didn't harbour any criminals in their house. |
Họ không chứa chấp bất kỳ tên tội phạm nào trong nhà của họ. |
| Nghi vấn | Which harbour did you sail from? |
Bạn đã khởi hành từ bến cảng nào? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors' harbour was filled with many ships. |
Bến cảng của những thủy thủ chật kín tàu thuyền. |
| Phủ định | The city's harbour isn't what it used to be. |
Bến cảng của thành phố không còn như xưa nữa. |
| Nghi vấn | Is that fisherman's harbour big enough for all the boats? |
Bến cảng của người ngư dân đó có đủ lớn cho tất cả các thuyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harbour".
