(Top Banner Ad)
Beside the point
B2
Idiom B2 Chung

Beside the point

UK: /bɪˈsaɪd ðə pɔɪnt/ • US: /bɪˈsaɪd ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

Không liên quan Lạc đề Không quan trọng Ngoài lề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irrelevant or not important.

Vietnamese Meaning

Không liên quan, không quan trọng, lạc đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Your personal feelings are beside the point; we need to focus on the facts."

    "Cảm xúc cá nhân của bạn không quan trọng; chúng ta cần tập trung vào sự thật."

  • "Whether he likes the idea is beside the point."

    "Việc anh ta có thích ý tưởng đó hay không là không quan trọng."

  • "The cost is beside the point if the quality is poor."

    "Chi phí không quan trọng nếu chất lượng kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition beside Bên cạnh, gần kề
Noun point Điểm mấu chốt, mục đích chính, lập luận
Adjective irrelevant Không liên quan, lạc đề (Từ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa)
Adjective relevant Liên quan, thích hợp (Từ đối nghĩa về mặt ý nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bisiden
Middle English
point
English (17th Century)
beside the question
English (18th Century)
Beside the point

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ này xuất hiện phổ biến vào khoảng thế kỷ 18. 'The point' (điểm mấu chốt) ở đây không phải là một dấu chấm câu mà là trọng tâm, lập luận chính, hoặc mục tiêu. Khi một thứ gì đó nằm 'beside' (bên cạnh) trọng tâm, điều đó ngụ ý rằng nó không chạm được vào vấn đề cốt lõi, do đó nó không liên quan hoặc lạc đề.

Sự khác biệt với 'Ngoài ra'

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa 'beside' (bên cạnh) và 'besides' (ngoài ra, hơn nữa). Trong cụm từ này, chỉ có 'beside' được dùng, nhấn mạnh vào việc nội dung được nhắc đến đã nằm ngoài phạm vi của vấn đề chính.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ một thông tin, lập luận, hoặc vấn đề không liên quan đến chủ đề chính đang được thảo luận, do đó không có giá trị hoặc không nên được xem xét. Nó thường mang sắc thái phủ định hoặc bác bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Beside the point (Nhấn mạnh)
  • Completely Completely beside the point
    (Hoàn toàn lạc đề/không liên quan)
  • Totally Totally beside the point
    (Tuyệt đối không liên quan)
  • Quite Quite beside the point
    (Khá là không liên quan)
Verb + Beside the point
  • To be The money is beside the point
    (Tiền bạc không phải là vấn đề chính/không quan trọng)
  • To become The argument became beside the point
    (Cuộc tranh luận đã trở nên lạc đề)
  • To make The details make it beside the point
    (Các chi tiết khiến cho vấn đề trở nên không còn quan trọng nữa)

Idioms

  • That's beside the point.

    Điều đó không quan trọng/không liên quan đến vấn đề chính.

    "A: Your methods were slow. B: That's beside the point. The report is finished, isn't it?"

    (A: Phương pháp của bạn chậm quá. B: Điều đó không quan trọng. Báo cáo đã xong rồi, đúng không?)

  • To miss the point.

    Hiểu sai ý, không nắm được trọng tâm.

    "You are arguing about the color, but you completely miss the point of the design."

    (Bạn đang tranh cãi về màu sắc, nhưng bạn hoàn toàn không nắm được trọng tâm của bản thiết kế.)

  • To get to the point.

    Đi thẳng vào vấn đề, nói vào trọng tâm.

    "Stop rambling and get to the point!"

    (Đừng vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Beside the point

Idiom
Lật mặt

Không liên quan, không quan trọng, lạc đề.

"Your personal feelings are beside the point; we need to focus on the facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details, which are beside the point, should not distract us from the main issue that we must address.
Những chi tiết, mà không liên quan đến vấn đề chính, không nên làm chúng ta xao nhãng khỏi vấn đề chính mà chúng ta cần giải quyết.
Phủ định
The question of who will pay for the damages, which is not beside the point, needs to be answered before we proceed.
Câu hỏi ai sẽ trả tiền cho những thiệt hại, mà không phải là không liên quan, cần phải được trả lời trước khi chúng ta tiếp tục.
Nghi vấn
Is the fact that he arrived late, which seems beside the point, actually more important than we initially thought?
Việc anh ấy đến muộn, điều mà có vẻ không liên quan, có thực sự quan trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had focused on the main problem, his detailed explanation about irrelevant factors would be beside the point.
Nếu anh ấy tập trung vào vấn đề chính, lời giải thích chi tiết của anh ấy về các yếu tố không liên quan sẽ không còn quan trọng.
Phủ định
If she didn't bring up the scheduling conflict, discussing the budget wouldn't be beside the point.
Nếu cô ấy không đề cập đến xung đột lịch trình, thảo luận về ngân sách sẽ không phải là điều không liên quan.
Nghi vấn
Would the suggestion be beside the point if we had already agreed on a different approach?
Đề xuất đó có trở nên không liên quan nếu chúng ta đã đồng ý về một phương pháp tiếp cận khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you focus on minor details, the main issue is beside the point.
Nếu bạn tập trung vào các chi tiết nhỏ nhặt, vấn đề chính trở nên không còn quan trọng.
Phủ định
If the core argument is weak, additional evidence is not beside the point.
Nếu luận điểm cốt lõi yếu, bằng chứng bổ sung không phải là không liên quan.
Nghi vấn
If someone brings up irrelevant information, is their contribution beside the point?
Nếu ai đó đưa ra thông tin không liên quan, đóng góp của họ có phải là không quan trọng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of his previous job will be beside the point when we consider his qualifications for this new role.
Chi tiết về công việc trước đây của anh ấy sẽ không quan trọng khi chúng ta xem xét trình độ của anh ấy cho vai trò mới này.
Phủ định
His personal feelings about the project aren't going to be beside the point; we need to consider everyone's opinions.
Cảm xúc cá nhân của anh ấy về dự án sẽ không phải là điều không quan trọng; chúng ta cần xem xét ý kiến của mọi người.
Nghi vấn
Will the cost of the renovations be beside the point if it significantly improves the building's energy efficiency?
Liệu chi phí sửa chữa có phải là điều không quan trọng nếu nó cải thiện đáng kể hiệu quả năng lượng của tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Beside the point".

Tầm quan trọng trong giao tiếp học thuật

Trong môi trường học thuật, tranh luận, hoặc báo cáo chính thức, việc duy trì tính liên quan (relevance) là bắt buộc. Sử dụng 'beside the point' là cách để người nói chỉ ra sự lạc đề, đảm bảo cuộc thảo luận tập trung vào luận điểm chính (thesis statement). Đây là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng.

Văn hóa giao tiếp trực tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ hoặc Anh), giao tiếp trực tiếp (direct communication) được đề cao, đặc biệt trong kinh doanh. Khi một người nói 'That's beside the point,' họ đang thúc đẩy sự hiệu quả, yêu cầu người đối thoại không lãng phí thời gian vào những chi tiết không liên quan.