off the topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Irrelevant to the subject being discussed.
Vietnamese Meaning
Lạc đề, không liên quan đến chủ đề đang thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sorry, but your comment is a little off the topic."
"Xin lỗi, nhưng bình luận của bạn hơi lạc đề."
-
"Let's not get off the topic."
"Chúng ta đừng lạc đề."
-
"He went off the topic completely."
"Anh ấy đã hoàn toàn lạc đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | topic | Chủ đề, đề tài |
| Adjective | topical | Thuộc về chủ đề, có tính thời sự |
| Adverb | topically | Theo chủ đề, về mặt thời sự |
| Verb | digress | Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính |
| Noun | digression | Sự lạc đề, sự đi chệch chủ đề |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một người đang nói hoặc viết về điều gì đó không liên quan đến chủ đề chính đang được thảo luận. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'irrelevant' hoặc 'inappropriate', thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go off the topic (Lạc đề, đi chệch chủ đề)
-
stray stray off the topic (Vô tình lạc đề, đi lang thang khỏi chủ đề)
-
wander wander off the topic (Nói lan man, đi xa khỏi chủ đề chính)
-
get get off the topic (Bị lạc đề, rời khỏi chủ đề)
-
veer veer off the topic (Đột ngột chuyển hướng, chệch chủ đề)
-
completely completely off the topic (Hoàn toàn lạc đề, không liên quan chút nào)
-
slightly slightly off the topic (Hơi lạc đề một chút)
-
a bit a bit off the topic (Hơi lạc đề một chút)
-
quite quite off the topic (Khá lạc đề)
-
be be off the topic (Không liên quan đến chủ đề, bị lạc đề)
Idioms
-
To go off the topic
Lạc đề, nói sang chuyện khác không liên quan
"I apologize if I go off the topic, but this is important."
(Tôi xin lỗi nếu tôi lạc đề, nhưng điều này rất quan trọng.)
-
To stray off the topic
Vô tình lạc đề, nói lan man sang chủ đề khác
"Please try not to stray off the topic during the debate."
(Xin đừng lạc đề trong buổi tranh luận.)
-
To get off the topic
Bị (hoặc cố ý) lạc đề, chuyển sang một chủ đề khác
"Let's not get off the topic; we need to focus on the main issue."
(Chúng ta đừng lạc đề nữa; chúng ta cần tập trung vào vấn đề chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off the topic
Adverbial phraseLạc đề, không liên quan đến chủ đề đang thảo luận.
"I'm sorry, but your comment is a little off the topic."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went off the topic more often than I expected. |
Anh ấy lạc đề thường xuyên hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | She spoke less off the topic than her colleague during the presentation. |
Cô ấy ít lạc đề hơn đồng nghiệp của mình trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Did he go off the topic as much as she did? |
Anh ấy có lạc đề nhiều như cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off the topic".
