(Top Banner Ad)
off the topic
B1
Adverbial phrase B1 General

off the topic

UK: /ɒf ðə ˈtɒpɪk/ • US: /ɔf ðə ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề xa rời chủ đề không liên quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irrelevant to the subject being discussed.

Vietnamese Meaning

Lạc đề, không liên quan đến chủ đề đang thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sorry, but your comment is a little off the topic."

    "Xin lỗi, nhưng bình luận của bạn hơi lạc đề."

  • "Let's not get off the topic."

    "Chúng ta đừng lạc đề."

  • "He went off the topic completely."

    "Anh ấy đã hoàn toàn lạc đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic Chủ đề, đề tài
Adjective topical Thuộc về chủ đề, có tính thời sự
Adverb topically Theo chủ đề, về mặt thời sự
Verb digress Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính
Noun digression Sự lạc đề, sự đi chệch chủ đề

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
off
Ancient Greek
τόπος (tópos)
Latin
topica
Old French
topique
English
topic

Nguồn gốc của 'off the topic'

Cụm từ 'off the topic' (lệch chủ đề) là sự kết hợp của giới từ 'off' (có nghĩa là 'ra khỏi, cách xa') và danh từ 'topic' (chủ đề). Từ 'off' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', thể hiện sự tách rời. 'Topic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tópos' (nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm'), sau đó qua tiếng Latin 'topica' và tiếng Pháp cổ 'topique' để chỉ 'đề tài, chủ đề'. Khi kết hợp lại, 'off the topic' diễn tả hành động hoặc trạng thái rời xa hoặc không liên quan đến chủ đề đang được thảo luận một cách rất trực quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một người đang nói hoặc viết về điều gì đó không liên quan đến chủ đề chính đang được thảo luận. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'irrelevant' hoặc 'inappropriate', thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off the topic
  • go go off the topic
    (Lạc đề, đi chệch chủ đề)
  • stray stray off the topic
    (Vô tình lạc đề, đi lang thang khỏi chủ đề)
  • wander wander off the topic
    (Nói lan man, đi xa khỏi chủ đề chính)
  • get get off the topic
    (Bị lạc đề, rời khỏi chủ đề)
  • veer veer off the topic
    (Đột ngột chuyển hướng, chệch chủ đề)
Adverb + off the topic
  • completely completely off the topic
    (Hoàn toàn lạc đề, không liên quan chút nào)
  • slightly slightly off the topic
    (Hơi lạc đề một chút)
  • a bit a bit off the topic
    (Hơi lạc đề một chút)
  • quite quite off the topic
    (Khá lạc đề)
Be + off the topic
  • be be off the topic
    (Không liên quan đến chủ đề, bị lạc đề)

Idioms

  • To go off the topic

    Lạc đề, nói sang chuyện khác không liên quan

    "I apologize if I go off the topic, but this is important."

    (Tôi xin lỗi nếu tôi lạc đề, nhưng điều này rất quan trọng.)

  • To stray off the topic

    Vô tình lạc đề, nói lan man sang chủ đề khác

    "Please try not to stray off the topic during the debate."

    (Xin đừng lạc đề trong buổi tranh luận.)

  • To get off the topic

    Bị (hoặc cố ý) lạc đề, chuyển sang một chủ đề khác

    "Let's not get off the topic; we need to focus on the main issue."

    (Chúng ta đừng lạc đề nữa; chúng ta cần tập trung vào vấn đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off the topic

Adverbial phrase
Lật mặt

Lạc đề, không liên quan đến chủ đề đang thảo luận.

"I'm sorry, but your comment is a little off the topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went off the topic more often than I expected.
Anh ấy lạc đề thường xuyên hơn tôi mong đợi.
Phủ định
She spoke less off the topic than her colleague during the presentation.
Cô ấy ít lạc đề hơn đồng nghiệp của mình trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did he go off the topic as much as she did?
Anh ấy có lạc đề nhiều như cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off the topic".

Tầm quan trọng của việc giữ đúng chủ đề trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ đúng chủ đề (staying on topic) trong các cuộc trò chuyện, đặc biệt là trong môi trường học thuật hoặc công việc, được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng, tư duy mạch lạc và hiệu quả. Lạc đề (going off the topic) có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, làm lãng phí thời gian hoặc thậm chí là bất lịch sự, vì nó làm gián đoạn dòng chảy của cuộc thảo luận và làm người nghe mất tập trung.

Sự linh hoạt về chủ đề trong các tình huống khác nhau

Mức độ chấp nhận việc lạc đề thường phụ thuộc vào ngữ cảnh xã hội. Trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè hoặc gia đình, việc 'off the topic' thường được chấp nhận và thậm chí là một phần tự nhiên của giao tiếp thoải mái, giúp khám phá các ý tưởng mới hoặc đơn giản là thư giãn. Tuy nhiên, trong các cuộc họp chính thức, buổi thuyết trình, hay các cuộc tranh luận quan trọng, việc giữ đúng chủ đề là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng, hiệu quả và đạt được mục tiêu giao tiếp.