to the point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Direct and relevant to the matter in hand; succinct and avoiding unnecessary detail.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng vào vấn đề; ngắn gọn và tránh các chi tiết không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His comments were short and to the point."
"Những nhận xét của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."
-
"Please keep your presentation to the point."
"Vui lòng trình bày ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."
-
"She got straight to the point without any unnecessary preamble."
"Cô ấy đi thẳng vào vấn đề mà không cần bất kỳ lời giới thiệu không cần thiết nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó nói một cách trực tiếp và hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính súc tích và tập trung vào thông tin quan trọng nhất. Khác với 'vague' (mơ hồ) hoặc 'rambling' (lan man), 'to the point' cho thấy sự rõ ràng và mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Brief to the point (Ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề)
-
Direct to the point (Thẳng thắn, trực tiếp vào vấn đề)
-
Succinct to the point (Súc tích, cô đọng)
-
Get to the point (Đi thẳng vào vấn đề)
-
Come to the point (Đi thẳng vào vấn đề)
-
Be to the point (Nói ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề)
Idioms
-
Get to the point!
Vào thẳng vấn đề đi!
"Stop beating around the bush and get to the point!"
(Đừng có vòng vo nữa, vào thẳng vấn đề đi!)
-
What's your point?
Ý của bạn là gì?
"You've been talking for five minutes. What's your point?"
(Bạn đã nói chuyện năm phút rồi. Ý của bạn là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to the point
Cụm từĐi thẳng vào vấn đề; ngắn gọn và tránh các chi tiết không cần thiết.
"His comments were short and to the point."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her presentation was to the point and everyone understood it easily. |
Cô ấy nói rằng bài thuyết trình của cô ấy đi thẳng vào vấn đề và mọi người đều hiểu nó một cách dễ dàng. |
| Phủ định | He told me that his email wasn't to the point, so he had to rewrite it. |
Anh ấy nói với tôi rằng email của anh ấy không đi thẳng vào vấn đề, vì vậy anh ấy phải viết lại nó. |
| Nghi vấn | She asked if my feedback was to the point or if she needed to elaborate more. |
Cô ấy hỏi liệu phản hồi của tôi có đi thẳng vào vấn đề hay cô ấy cần giải thích thêm. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my boss would be more to the point during meetings; it would save us so much time. |
Tôi ước sếp của tôi đi thẳng vào vấn đề hơn trong các cuộc họp; điều đó sẽ tiết kiệm cho chúng ta rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | If only the email wasn't so to the point, it sounded rather rude. |
Ước gì email không quá đi thẳng vào vấn đề, nghe có vẻ hơi thô lỗ. |
| Nghi vấn | If only she could be to the point when explaining the new policy; would it be easier to understand? |
Ước gì cô ấy có thể đi thẳng vào vấn đề khi giải thích chính sách mới; liệu nó có dễ hiểu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the point".
