(Top Banner Ad)
to the point
B2
Cụm từ B2 Giao tiếp chung

to the point

UK: /tuː ðə pɔɪnt/ • US: /tuː ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng vào vấn đề nói ngắn gọn nói trọng tâm nói đúng ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Direct and relevant to the matter in hand; succinct and avoiding unnecessary detail.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng vào vấn đề; ngắn gọn và tránh các chi tiết không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments were short and to the point."

    "Những nhận xét của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."

  • "Please keep your presentation to the point."

    "Vui lòng trình bày ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."

  • "She got straight to the point without any unnecessary preamble."

    "Cô ấy đi thẳng vào vấn đề mà không cần bất kỳ lời giới thiệu không cần thiết nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Pointed Sắc sảo, nhọn (nghĩa đen và bóng)
Noun Point Điểm, vấn đề chính
Adverb Pointedly Một cách rõ ràng, trực tiếp (có thể mang ý khiển trách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung

Nguồn Gốc

Cụm từ 'to the point' có nghĩa đen là 'đến đúng điểm'. Nó xuất phát từ ý tưởng là khi bạn chỉ vào một điểm cụ thể, bạn đang trực tiếp và không lan man. Trong tiếng Anh, nó đã được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự ngắn gọn và tập trung vào vấn đề chính trong một thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó nói một cách trực tiếp và hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính súc tích và tập trung vào thông tin quan trọng nhất. Khác với 'vague' (mơ hồ) hoặc 'rambling' (lan man), 'to the point' cho thấy sự rõ ràng và mục đích rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to the point
  • Brief to the point
    (Ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề)
  • Direct to the point
    (Thẳng thắn, trực tiếp vào vấn đề)
  • Succinct to the point
    (Súc tích, cô đọng)
Verb + to the point
  • Get to the point
    (Đi thẳng vào vấn đề)
  • Come to the point
    (Đi thẳng vào vấn đề)
  • Be to the point
    (Nói ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề)

Idioms

  • Get to the point!

    Vào thẳng vấn đề đi!

    "Stop beating around the bush and get to the point!"

    (Đừng có vòng vo nữa, vào thẳng vấn đề đi!)

  • What's your point?

    Ý của bạn là gì?

    "You've been talking for five minutes. What's your point?"

    (Bạn đã nói chuyện năm phút rồi. Ý của bạn là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to the point

Cụm từ
Lật mặt

Đi thẳng vào vấn đề; ngắn gọn và tránh các chi tiết không cần thiết.

"His comments were short and to the point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her presentation was to the point and everyone understood it easily.
Cô ấy nói rằng bài thuyết trình của cô ấy đi thẳng vào vấn đề và mọi người đều hiểu nó một cách dễ dàng.
Phủ định
He told me that his email wasn't to the point, so he had to rewrite it.
Anh ấy nói với tôi rằng email của anh ấy không đi thẳng vào vấn đề, vì vậy anh ấy phải viết lại nó.
Nghi vấn
She asked if my feedback was to the point or if she needed to elaborate more.
Cô ấy hỏi liệu phản hồi của tôi có đi thẳng vào vấn đề hay cô ấy cần giải thích thêm.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss would be more to the point during meetings; it would save us so much time.
Tôi ước sếp của tôi đi thẳng vào vấn đề hơn trong các cuộc họp; điều đó sẽ tiết kiệm cho chúng ta rất nhiều thời gian.
Phủ định
If only the email wasn't so to the point, it sounded rather rude.
Ước gì email không quá đi thẳng vào vấn đề, nghe có vẻ hơi thô lỗ.
Nghi vấn
If only she could be to the point when explaining the new policy; would it be easier to understand?
Ước gì cô ấy có thể đi thẳng vào vấn đề khi giải thích chính sách mới; liệu nó có dễ hiểu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the point".

Giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, giao tiếp trực tiếp và 'to the point' được đánh giá cao. Sự vòng vo có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không trung thực. Tuy nhiên, mức độ trực tiếp có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.