(Top Banner Ad)
not pertinent
B2
Tính từ B2 Tổng quát

not pertinent

UK: /ˈpɜː.tɪ.nənt/ • US: /ˈpɝː.tən.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan không thích đáng không phù hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relevant or applicable to a particular matter; not important in relation to something.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc áp dụng được cho một vấn đề cụ thể; không quan trọng liên quan đến một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness's personal life is not pertinent to the investigation."

    "Đời tư của nhân chứng không liên quan đến cuộc điều tra."

  • "That evidence is not pertinent and should be excluded."

    "Bằng chứng đó không liên quan và nên bị loại bỏ."

  • "The speaker digressed, discussing topics that were not pertinent to the main theme."

    "Diễn giả đã lạc đề, thảo luận các chủ đề không liên quan đến chủ đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pertain liên quan đến, thuộc về
Noun pertinence sự liên quan, tính thích đáng
Noun impertinence sự xấc xược, sự không liên quan/không thích đáng
Adjective pertinent có liên quan, thích đáng
Adjective impertinent xấc xược, không liên quan/không thích đáng
Adverb pertinently một cách thích đáng, có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nōwiht
Middle English
not
Latin
pertinēre
Old French
partenir
Middle English
pertinent
English
not pertinent

Nguồn gốc của 'pertinent'

Từ 'pertinent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pertinēre', có nghĩa là 'vươn tới', 'liên quan đến' hoặc 'thuộc về'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ 'partenir' trước khi trở thành 'pertinent' trong tiếng Anh trung đại. Khi ghép với 'not', cụm từ này mang ý nghĩa 'không liên quan' hoặc 'không thích hợp', phủ nhận tính kết nối hoặc sự phù hợp của một điều gì đó với chủ đề đang được bàn luận.

Usage Note

Cụm từ 'not pertinent' nhấn mạnh sự thiếu liên quan trực tiếp đến vấn đề đang thảo luận. Nó thường được sử dụng để loại bỏ các thông tin không cần thiết, giúp tập trung vào những điểm quan trọng. So sánh với 'irrelevant', 'not pertinent' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. Trong khi 'irrelevant' có thể chỉ sự hoàn toàn không liên quan, 'not pertinent' có thể ám chỉ rằng thông tin có một chút liên hệ, nhưng không đủ quan trọng để xem xét.

Prepositions

to

'Pertinent to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà một cái gì đó có liên quan đến. Ví dụ: 'This information is not pertinent to the case.' (Thông tin này không liên quan đến vụ án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + not pertinent
  • information information not pertinent
    (thông tin không liên quan)
  • comments comments not pertinent
    (nhận xét không thích đáng)
  • details details not pertinent
    (chi tiết không thích đáng)
  • question question not pertinent
    (câu hỏi không thích đáng)
Verbs + not pertinent
  • deem deem not pertinent
    (coi là không thích đáng)
  • find find not pertinent
    (thấy không thích đáng)
  • consider consider not pertinent
    (cho là không thích đáng)
Adverbs + not pertinent
  • clearly clearly not pertinent
    (rõ ràng là không thích đáng)
  • utterly utterly not pertinent
    (hoàn toàn không thích đáng)
Phrases with 'not pertinent'
  • irrelevant irrelevant and not pertinent
    (không liên quan và không thích đáng)
  • anything anything not pertinent
    (bất cứ điều gì không liên quan)

Idioms

  • not pertinent to the matter/discussion/case

    không liên quan đến vấn đề/cuộc thảo luận/vụ việc

    "Your recent comment is not pertinent to the current discussion about project timelines."

    (Bình luận gần đây của bạn không liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại về tiến độ dự án.)

  • a question not pertinent to the topic

    một câu hỏi không thích đáng với chủ đề

    "Please stick to the agenda; that was a question not pertinent to the topic."

    (Xin hãy bám sát chương trình nghị sự; đó là một câu hỏi không thích đáng với chủ đề.)

  • find something not pertinent

    thấy cái gì đó không liên quan/không thích đáng

    "The judge found the evidence not pertinent to the legal proceedings."

    (Thẩm phán thấy bằng chứng đó không liên quan đến quá trình tố tụng pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not pertinent

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan hoặc áp dụng được cho một vấn đề cụ thể; không quan trọng liên quan đến một cái gì đó.

"The witness's personal life is not pertinent to the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To mention those details would not be pertinent to the core issue.
Việc đề cập đến những chi tiết đó sẽ không liên quan đến vấn đề cốt lõi.
Phủ định
It is important not to include information that is not pertinent to the investigation.
Điều quan trọng là không bao gồm thông tin không liên quan đến cuộc điều tra.
Nghi vấn
Is it pertinent to consider his past mistakes when evaluating his current performance?
Có thích hợp để xem xét những sai lầm trong quá khứ của anh ấy khi đánh giá hiệu suất hiện tại của anh ấy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should consider all pertinent information before making a decision.
Anh ấy nên xem xét tất cả thông tin liên quan trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
You mustn't include information that is not pertinent to the investigation.
Bạn không được phép bao gồm thông tin không liên quan đến cuộc điều tra.
Nghi vấn
Could this document be pertinent to the case?
Liệu tài liệu này có thể liên quan đến vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not pertinent".

Tầm quan trọng của tính liên quan trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp hoặc pháp lý, việc giữ cho các lập luận, câu hỏi và thông tin được 'pertinent' (thích đáng, có liên quan) là cực kỳ quan trọng. 'Not pertinent' thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó đi chệch khỏi chủ đề chính, gây mất tập trung hoặc không đóng góp vào mục tiêu của cuộc thảo luận.

Tính thích đáng trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật dựa trên thông luật (như ở Anh và Mỹ), khái niệm 'pertinence' (thường được gọi là 'relevance') là một nguyên tắc cơ bản cho việc chấp nhận bằng chứng. Bằng chứng 'not pertinent' (không thích đáng) sẽ bị loại bỏ vì nó không liên quan đến việc chứng minh một sự thật quan trọng nào trong vụ án, nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả của quá trình tố tụng.