(Top Banner Ad)
best fit
B2
Noun B2 Đa lĩnh vực (thường gặp trong thống kê, kinh doanh, kỹ thuật)

best fit

UK: /ˌbest ˈfɪt/ • US: /ˌbest ˈfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp nhất lựa chọn tối ưu sự lựa chọn phù hợp nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most suitable or optimal match or choice.

Vietnamese Meaning

Sự phù hợp nhất, lựa chọn tối ưu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This algorithm provides the best fit for predicting customer behavior."

    "Thuật toán này cung cấp sự phù hợp nhất để dự đoán hành vi khách hàng."

  • "We are looking for the best fit candidate for the job."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc."

  • "The new software is a best fit solution for our data management problems."

    "Phần mềm mới là một giải pháp phù hợp nhất cho các vấn đề quản lý dữ liệu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fit sự vừa vặn, sự phù hợp
Verb to fit làm cho vừa, phù hợp với
Adjective fitting thích hợp, đúng đắn
Adverb fittingly một cách thích hợp

Synonyms

Antonyms

worst fit (sự phù hợp tệ nhất)mismatch (sự không phù hợp)

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (thường gặp trong thống kê, kinh doanh, kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betest (best) + fitt (struggle)
Middle English
best + fitten (to be suitable)
Modern English
best fit

Từ quần áo đến dữ liệu

Ban đầu, 'fit' có nghĩa là một cuộc đấu tranh hoặc một phần của bài thơ. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu mang nghĩa là sự vừa vặn của quần áo. 'Best' là dạng so sánh nhất của 'good'. Khi kết hợp lại, 'best fit' không chỉ dùng để chỉ bộ quần áo vừa vặn nhất mà đã phát triển để chỉ sự lựa chọn phù hợp nhất trong mọi tình huống, từ một ứng viên xin việc cho đến một mô hình toán học.

Usage Note

"Best fit" thường được dùng để chỉ sự lựa chọn tốt nhất trong một tập hợp các lựa chọn có sẵn, dựa trên một hoặc nhiều tiêu chí nhất định. Nó nhấn mạnh đến việc tìm ra giải pháp hoặc mô hình phù hợp nhất với dữ liệu hoặc yêu cầu cụ thể. Khác với "good fit" (phù hợp tốt) vốn chỉ mức độ phù hợp ở mức khá, "best fit" ám chỉ sự lựa chọn tối ưu trong số các lựa chọn.

Prepositions

for to

* **best fit for:** Sử dụng khi nói về sự phù hợp của một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể hoặc một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This solution is the best fit for our needs.' (Giải pháp này là phù hợp nhất cho nhu cầu của chúng ta.)
* **best fit to:** Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về sự phù hợp của một mô hình hoặc lý thuyết với dữ liệu. Ví dụ: 'The regression line is the best fit to the data points.' (Đường hồi quy là đường phù hợp nhất với các điểm dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Finding the 'best fit'
  • find the best fit
    (tìm ra lựa chọn/giải pháp phù hợp nhất)
  • identify the best fit
    (xác định lựa chọn/người phù hợp nhất)
  • determine the best fit
    (quyết định/tìm ra sự phù hợp nhất)
  • achieve the best fit
    (đạt được sự phù hợp/vừa vặn nhất)
Describing the 'best fit'
  • the line of best fit
    (đường hồi quy phù hợp nhất (trong thống kê))
  • a candidate of best fit
    (một ứng cử viên phù hợp nhất)
  • a model of best fit
    (một mô hình phù hợp nhất)
  • provides the best fit for our needs
    (cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu của chúng tôi)

Idioms

  • line of best fit

    Một thuật ngữ trong thống kê chỉ một đường thẳng trên biểu đồ thể hiện tốt nhất mối quan hệ tổng thể giữa các điểm dữ liệu.

    "The data scientist drew a line of best fit to predict future sales."

    (Nhà khoa học dữ liệu đã vẽ một đường hồi quy phù hợp nhất để dự đoán doanh số trong tương lai.)

  • not the best fit

    Một cách nói lịch sự để diễn tả rằng ai đó hoặc cái gì đó không phù hợp, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc các mối quan hệ.

    "Although he was a strong candidate, we felt he was not the best fit for our team culture."

    (Mặc dù anh ấy là một ứng cử viên nặng ký, chúng tôi cảm thấy anh ấy không phải là người phù hợp nhất với văn hóa nhóm của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best fit

Noun
Lật mặt

Sự phù hợp nhất, lựa chọn tối ưu nhất.

"This algorithm provides the best fit for predicting customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best fit".

'Cultural Fit' trong Tuyển dụng ở phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc tìm kiếm 'best fit' không chỉ dựa trên kỹ năng chuyên môn. Nhà tuyển dụng rất coi trọng 'cultural fit' (sự phù hợp về văn hóa), tức là liệu tính cách, giá trị và phong cách làm việc của ứng viên có hòa hợp với văn hóa của công ty hay không. Một người có năng lực cao vẫn có thể bị từ chối nếu họ không phải là người phù hợp nhất về mặt văn hóa.

Từ Thống kê đến Trí tuệ Nhân tạo

Khái niệm 'best fit' là nền tảng của khoa học dữ liệu và công nghệ hiện đại. Từ 'đường hồi quy phù hợp nhất' trong thống kê đến các thuật toán phức tạp trong học máy và AI, mục tiêu cuối cùng thường là tìm ra một mô hình 'phù hợp nhất' với dữ liệu để đưa ra dự đoán chính xác, ví dụ như gợi ý phim trên Netflix hay dự báo thời tiết.