best fit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most suitable or optimal match or choice.
Vietnamese Meaning
Sự phù hợp nhất, lựa chọn tối ưu nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This algorithm provides the best fit for predicting customer behavior."
"Thuật toán này cung cấp sự phù hợp nhất để dự đoán hành vi khách hàng."
-
"We are looking for the best fit candidate for the job."
"Chúng tôi đang tìm kiếm ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc."
-
"The new software is a best fit solution for our data management problems."
"Phần mềm mới là một giải pháp phù hợp nhất cho các vấn đề quản lý dữ liệu của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Best fit" thường được dùng để chỉ sự lựa chọn tốt nhất trong một tập hợp các lựa chọn có sẵn, dựa trên một hoặc nhiều tiêu chí nhất định. Nó nhấn mạnh đến việc tìm ra giải pháp hoặc mô hình phù hợp nhất với dữ liệu hoặc yêu cầu cụ thể. Khác với "good fit" (phù hợp tốt) vốn chỉ mức độ phù hợp ở mức khá, "best fit" ám chỉ sự lựa chọn tối ưu trong số các lựa chọn.
Prepositions
* **best fit for:** Sử dụng khi nói về sự phù hợp của một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể hoặc một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This solution is the best fit for our needs.' (Giải pháp này là phù hợp nhất cho nhu cầu của chúng ta.)
* **best fit to:** Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về sự phù hợp của một mô hình hoặc lý thuyết với dữ liệu. Ví dụ: 'The regression line is the best fit to the data points.' (Đường hồi quy là đường phù hợp nhất với các điểm dữ liệu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
find the best fit (tìm ra lựa chọn/giải pháp phù hợp nhất)
-
identify the best fit (xác định lựa chọn/người phù hợp nhất)
-
determine the best fit (quyết định/tìm ra sự phù hợp nhất)
-
achieve the best fit (đạt được sự phù hợp/vừa vặn nhất)
-
the line of best fit (đường hồi quy phù hợp nhất (trong thống kê))
-
a candidate of best fit (một ứng cử viên phù hợp nhất)
-
a model of best fit (một mô hình phù hợp nhất)
-
provides the best fit for our needs (cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu của chúng tôi)
Idioms
-
line of best fit
Một thuật ngữ trong thống kê chỉ một đường thẳng trên biểu đồ thể hiện tốt nhất mối quan hệ tổng thể giữa các điểm dữ liệu.
"The data scientist drew a line of best fit to predict future sales."
(Nhà khoa học dữ liệu đã vẽ một đường hồi quy phù hợp nhất để dự đoán doanh số trong tương lai.)
-
not the best fit
Một cách nói lịch sự để diễn tả rằng ai đó hoặc cái gì đó không phù hợp, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc các mối quan hệ.
"Although he was a strong candidate, we felt he was not the best fit for our team culture."
(Mặc dù anh ấy là một ứng cử viên nặng ký, chúng tôi cảm thấy anh ấy không phải là người phù hợp nhất với văn hóa nhóm của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best fit
NounSự phù hợp nhất, lựa chọn tối ưu nhất.
"This algorithm provides the best fit for predicting customer behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best fit".
