(Top Banner Ad)
mismatch
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

mismatch

UK: /mɪsˈmætʃ/ • US: /ˈmɪsˌmætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự không phù hợp sự không tương xứng sự lệch pha sự không ăn khớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure to correspond or harmonize; a discrepancy.

Vietnamese Meaning

Sự không tương xứng, sự không phù hợp, sự khác biệt, sự lệch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a clear mismatch between the company's goals and its current performance."

    "Có một sự không tương xứng rõ ràng giữa mục tiêu của công ty và hiệu suất hiện tại của nó."

  • "The job seeker's skills were a complete mismatch for the advertised position."

    "Các kỹ năng của người tìm việc hoàn toàn không phù hợp với vị trí được quảng cáo."

  • "A cultural mismatch can lead to misunderstandings in international business."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong kinh doanh quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mismatch Sự không phù hợp, sự lệch lạc
Verb mismatch Không phù hợp, làm cho lệch lạc
Adjective mismatched Không đồng đều, không phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
mismatch

Nguồn gốc của 'mismatch'

Từ 'mismatch' xuất hiện khá trực tiếp trong tiếng Anh, đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và danh từ 'match' (sự phù hợp, trận đấu). Nó phản ánh một cách trực quan ý nghĩa về sự không phù hợp hoặc không khớp nhau.

Usage Note

Từ 'mismatch' thường được dùng để chỉ sự khác biệt hoặc thiếu sự phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự không ăn khớp hoặc không hài hòa, có thể dẫn đến vấn đề hoặc kết quả không mong muốn. So với 'discrepancy', 'mismatch' mang tính chất rộng hơn và thường chỉ sự khác biệt về chất lượng, tính chất, hoặc mục đích, trong khi 'discrepancy' thường chỉ sự khác biệt về số liệu hoặc thông tin cụ thể.

Prepositions

between of in

* **mismatch between:** Chỉ sự không phù hợp giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'There's a mismatch between his skills and the job requirements.'
* **mismatch of:** Chỉ sự không phù hợp về một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'A mismatch of expectations can lead to disappointment.'
* **mismatch in:** Chỉ sự không phù hợp trong một lĩnh vực, hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'A mismatch in communication styles can cause conflicts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mismatch
  • significant significant mismatch
    (sự không phù hợp đáng kể)
  • major major mismatch
    (sự không phù hợp lớn)
  • glaring glaring mismatch
    (sự không phù hợp rõ ràng)
Verb + mismatch
  • reveal reveal a mismatch
    (tiết lộ sự không phù hợp)
  • highlight highlight a mismatch
    (nhấn mạnh sự không phù hợp)
  • address address a mismatch
    (giải quyết sự không phù hợp)
Noun + mismatch
  • skills skills mismatch
    (sự không phù hợp về kỹ năng)
  • cultural cultural mismatch
    (sự không phù hợp về văn hóa)
  • personality personality mismatch
    (sự không phù hợp về tính cách)

Idioms

  • a mismatch made in heaven

    một sự kết hợp kỳ lạ nhưng lại hoàn hảo một cách bất ngờ (thường dùng để chỉ một cặp đôi hoặc sự kết hợp không ai ngờ tới)

    "Their personalities are so different, they're a mismatch made in heaven."

    (Tính cách của họ rất khác nhau, họ là một sự kết hợp kỳ lạ nhưng lại hoàn hảo một cách bất ngờ.)

  • a complete mismatch

    một sự không phù hợp hoàn toàn

    "The job was a complete mismatch for her skills."

    (Công việc này hoàn toàn không phù hợp với kỹ năng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mismatch

Noun
Lật mặt

Sự không tương xứng, sự không phù hợp, sự khác biệt, sự lệch lạc.

"There's a clear mismatch between the company's goals and its current performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data from the two sources mismatched, leading to inaccurate results.
Dữ liệu từ hai nguồn không khớp, dẫn đến kết quả không chính xác.
Phủ định
The colors of the walls and the furniture didn't mismatch as much as I expected; they actually complemented each other.
Màu sắc của tường và đồ nội thất không bị lệch tông nhiều như tôi nghĩ; chúng thực sự bổ sung cho nhau.
Nghi vấn
Did the patterns on the dress mismatch intentionally, or was it a design error?
Các họa tiết trên chiếc váy có bị lệch nhau một cách cố ý, hay đó là lỗi thiết kế?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colors mismatch, don't they?
Màu sắc không hợp nhau, phải không?
Phủ định
They don't mismatch their socks, do they?
Họ không đi tất lệch màu, phải không?
Nghi vấn
The data sets mismatch, don't they?
Các tập dữ liệu không khớp, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the merger is finalized, the company will have been mismatching employees to roles for six months, leading to decreased productivity.
Vào thời điểm việc sáp nhập hoàn tất, công ty sẽ đã và đang phân công nhân viên không phù hợp với vai trò trong sáu tháng, dẫn đến giảm năng suất.
Phủ định
They won't have been mismatching data fields for long when the new system is implemented next week.
Họ sẽ không còn làm sai lệch các trường dữ liệu lâu nữa khi hệ thống mới được triển khai vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the software have been mismatching user profiles for a year before they release the update?
Liệu phần mềm đã và đang làm sai lệch hồ sơ người dùng trong một năm trước khi họ phát hành bản cập nhật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mismatch".

Sự không phù hợp trong công việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'skills mismatch' (sự không phù hợp về kỹ năng) là một vấn đề lớn trên thị trường lao động. Điều này xảy ra khi kỹ năng của người lao động không đáp ứng được yêu cầu của công việc, dẫn đến thất nghiệp hoặc năng suất thấp.

Phong cách ăn mặc không phù hợp

Trong văn hóa phương Tây, việc ăn mặc 'mismatched' (không phù hợp) đôi khi được coi là một tuyên bố thời trang, thể hiện sự cá tính và phá cách. Tuy nhiên, trong một số môi trường trang trọng, sự 'mismatch' này có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.