(Top Banner Ad)
optimal choice
C1
Noun Phrase C1 Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính, Ra quyết định

optimal choice

UK: /ˈɒptɪməl tʃɔɪs/ • US: /ˈɑːptɪməl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn tối ưu quyết định tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible decision or option, considering all factors and constraints.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn tốt nhất có thể, xét đến tất cả các yếu tố và hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After careful analysis, we determined that investing in renewable energy was the optimal choice for our company."

    "Sau khi phân tích cẩn thận, chúng tôi xác định rằng đầu tư vào năng lượng tái tạo là lựa chọn tối ưu cho công ty chúng tôi."

  • "Given the limited resources, the optimal choice was to focus on the most promising projects."

    "Với nguồn lực hạn chế, lựa chọn tối ưu là tập trung vào các dự án triển vọng nhất."

  • "The algorithm helps users find the optimal choice for flight tickets based on price and duration."

    "Thuật toán giúp người dùng tìm thấy lựa chọn tối ưu cho vé máy bay dựa trên giá cả và thời gian bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Adv optimally một cách tối ưu
N optimality tính tối ưu
V optimize tối ưu hóa
N optimization sự tối ưu hóa
V choose chọn, lựa chọn
N choice sự lựa chọn, lựa chọn
Adj choosy kén chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính, Ra quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
Old French
coisir
English
optimal choice

Nguồn gốc 'Optimal'

Từ 'optimal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Nó được sử dụng để mô tả một điều kiện, kết quả hoặc giải pháp tối ưu, tức là đạt đến mức độ tốt nhất có thể trong một hoàn cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, 'optimal' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh để chỉ sự lựa chọn hoặc giải pháp mang lại hiệu quả cao nhất.

Nguồn gốc 'Choice'

Từ 'choice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'coisir' (chọn) và sau đó là tiếng Anh cổ 'chois'. Nó mô tả hành động hoặc quyền được chọn giữa nhiều khả năng, hoặc kết quả của việc chọn lựa đó. Khi ghép với 'optimal', 'optimal choice' nhấn mạnh việc đưa ra quyết định tốt nhất, có lợi nhất từ những lựa chọn có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cần đưa ra quyết định quan trọng, hoặc khi có nhiều lựa chọn khác nhau. 'Optimal' nhấn mạnh rằng lựa chọn này không chỉ tốt mà còn là tốt nhất trong các lựa chọn có sẵn. Sự khác biệt với 'best choice' nằm ở chỗ 'optimal choice' thường liên quan đến việc tối ưu hóa một hoặc nhiều tiêu chí, thường thông qua một quy trình phân tích có hệ thống. Ví dụ, trong kinh tế học, 'optimal choice' có thể là sự kết hợp giữa giá cả và chất lượng sản phẩm mang lại lợi ích lớn nhất cho người tiêu dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optimal choice
  • make make an optimal choice
    (đưa ra một lựa chọn tối ưu)
  • identify identify the optimal choice
    (xác định lựa chọn tối ưu)
  • find find the optimal choice
    (tìm ra lựa chọn tối ưu)
Adjective + optimal choice
  • the only the only optimal choice
    (lựa chọn tối ưu duy nhất)
  • a strategic a strategic optimal choice
    (một lựa chọn tối ưu mang tính chiến lược)
  • a pragmatic a pragmatic optimal choice
    (một lựa chọn tối ưu thực dụng)
Optimal choice + Preposition
  • for optimal choice for the company
    (lựa chọn tối ưu cho công ty)
  • between optimal choice between two options
    (lựa chọn tối ưu giữa hai phương án)

Idioms

  • To make the optimal choice

    Để đưa ra lựa chọn tốt nhất/tối ưu

    "In complex situations, it's crucial to analyze all factors to make the optimal choice."

    (Trong những tình huống phức tạp, điều quan trọng là phải phân tích mọi yếu tố để đưa ra lựa chọn tối ưu.)

  • The pursuit of the optimal choice

    Việc theo đuổi lựa chọn tối ưu

    "Scientists are often engaged in the pursuit of the optimal choice for a given problem."

    (Các nhà khoa học thường tham gia vào việc theo đuổi lựa chọn tối ưu cho một vấn đề nhất định.)

  • Arriving at the optimal choice

    Đạt được/Tìm ra lựa chọn tối ưu

    "After much deliberation, we finally arrived at the optimal choice for our new marketing strategy."

    (Sau nhiều cân nhắc, cuối cùng chúng tôi đã tìm ra lựa chọn tối ưu cho chiến lược tiếp thị mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimal choice

Noun Phrase
Lật mặt

Sự lựa chọn tốt nhất có thể, xét đến tất cả các yếu tố và hạn chế.

"After careful analysis, we determined that investing in renewable energy was the optimal choice for our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The optimal choice was made by the team after careful consideration.
Sự lựa chọn tối ưu đã được thực hiện bởi đội sau khi cân nhắc cẩn thận.
Phủ định
The suboptimal solution was chosen; the optimal choice was not made.
Giải pháp không tối ưu đã được chọn; sự lựa chọn tối ưu đã không được thực hiện.
Nghi vấn
Was the optimal choice selected by the committee?
Sự lựa chọn tối ưu có được ủy ban lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal choice".

Triết lý Tối ưu hóa trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, khoa học và kỹ thuật, khái niệm 'optimal choice' (lựa chọn tối ưu) rất được coi trọng. Nó phản ánh niềm tin vào khả năng phân tích, tính toán và đưa ra quyết định lý trí để đạt được hiệu quả cao nhất hoặc kết quả tốt nhất. Từ các mô hình kinh tế đến thiết kế sản phẩm, mục tiêu thường là tìm ra 'optimal choice' để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu chi phí.

Quyết định Lý trí và Lý thuyết Trò chơi

Khái niệm 'optimal choice' gắn liền với lý thuyết quyết định và lý thuyết trò chơi (Game Theory) phát triển mạnh mẽ ở phương Tây. Các nhà kinh tế học và toán học nghiên cứu cách các cá nhân hoặc tổ chức đưa ra 'optimal choice' khi đối mặt với các lựa chọn và hậu quả, thường trong bối cảnh có sự cạnh tranh hoặc hợp tác. Việc tìm ra 'optimal choice' là cốt lõi để đạt được lợi thế hoặc cân bằng trong các tình huống phức tạp.