optimal choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best possible decision or option, considering all factors and constraints.
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn tốt nhất có thể, xét đến tất cả các yếu tố và hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After careful analysis, we determined that investing in renewable energy was the optimal choice for our company."
"Sau khi phân tích cẩn thận, chúng tôi xác định rằng đầu tư vào năng lượng tái tạo là lựa chọn tối ưu cho công ty chúng tôi."
-
"Given the limited resources, the optimal choice was to focus on the most promising projects."
"Với nguồn lực hạn chế, lựa chọn tối ưu là tập trung vào các dự án triển vọng nhất."
-
"The algorithm helps users find the optimal choice for flight tickets based on price and duration."
"Thuật toán giúp người dùng tìm thấy lựa chọn tối ưu cho vé máy bay dựa trên giá cả và thời gian bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | optimal | tối ưu, tốt nhất có thể |
| Adv | optimally | một cách tối ưu |
| N | optimality | tính tối ưu |
| V | optimize | tối ưu hóa |
| N | optimization | sự tối ưu hóa |
| V | choose | chọn, lựa chọn |
| N | choice | sự lựa chọn, lựa chọn |
| Adj | choosy | kén chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cần đưa ra quyết định quan trọng, hoặc khi có nhiều lựa chọn khác nhau. 'Optimal' nhấn mạnh rằng lựa chọn này không chỉ tốt mà còn là tốt nhất trong các lựa chọn có sẵn. Sự khác biệt với 'best choice' nằm ở chỗ 'optimal choice' thường liên quan đến việc tối ưu hóa một hoặc nhiều tiêu chí, thường thông qua một quy trình phân tích có hệ thống. Ví dụ, trong kinh tế học, 'optimal choice' có thể là sự kết hợp giữa giá cả và chất lượng sản phẩm mang lại lợi ích lớn nhất cho người tiêu dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an optimal choice (đưa ra một lựa chọn tối ưu)
-
identify identify the optimal choice (xác định lựa chọn tối ưu)
-
find find the optimal choice (tìm ra lựa chọn tối ưu)
-
the only the only optimal choice (lựa chọn tối ưu duy nhất)
-
a strategic a strategic optimal choice (một lựa chọn tối ưu mang tính chiến lược)
-
a pragmatic a pragmatic optimal choice (một lựa chọn tối ưu thực dụng)
-
for optimal choice for the company (lựa chọn tối ưu cho công ty)
-
between optimal choice between two options (lựa chọn tối ưu giữa hai phương án)
Idioms
-
To make the optimal choice
Để đưa ra lựa chọn tốt nhất/tối ưu
"In complex situations, it's crucial to analyze all factors to make the optimal choice."
(Trong những tình huống phức tạp, điều quan trọng là phải phân tích mọi yếu tố để đưa ra lựa chọn tối ưu.)
-
The pursuit of the optimal choice
Việc theo đuổi lựa chọn tối ưu
"Scientists are often engaged in the pursuit of the optimal choice for a given problem."
(Các nhà khoa học thường tham gia vào việc theo đuổi lựa chọn tối ưu cho một vấn đề nhất định.)
-
Arriving at the optimal choice
Đạt được/Tìm ra lựa chọn tối ưu
"After much deliberation, we finally arrived at the optimal choice for our new marketing strategy."
(Sau nhiều cân nhắc, cuối cùng chúng tôi đã tìm ra lựa chọn tối ưu cho chiến lược tiếp thị mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimal choice
Noun PhraseSự lựa chọn tốt nhất có thể, xét đến tất cả các yếu tố và hạn chế.
"After careful analysis, we determined that investing in renewable energy was the optimal choice for our company."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The optimal choice was made by the team after careful consideration. |
Sự lựa chọn tối ưu đã được thực hiện bởi đội sau khi cân nhắc cẩn thận. |
| Phủ định | The suboptimal solution was chosen; the optimal choice was not made. |
Giải pháp không tối ưu đã được chọn; sự lựa chọn tối ưu đã không được thực hiện. |
| Nghi vấn | Was the optimal choice selected by the committee? |
Sự lựa chọn tối ưu có được ủy ban lựa chọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal choice".
