(Top Banner Ad)
ideal match
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

ideal match

UK: /aɪˈdɪəl mætʃ/ • US: /aɪˈdiːəl mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết hợp lý tưởng sự phù hợp hoàn hảo cặp đôi lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perfect or highly suitable combination, pairing, or connection.

Vietnamese Meaning

Một sự kết hợp, ghép đôi hoặc liên kết hoàn hảo hoặc rất phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are an ideal match; they share the same interests and values."

    "Họ là một cặp đôi lý tưởng; họ có chung những sở thích và giá trị."

  • "This software is the ideal match for our company's needs."

    "Phần mềm này là sự lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của công ty chúng tôi."

  • "He's an ideal match for the team because of his experience and skills."

    "Anh ấy là một sự bổ sung lý tưởng cho đội nhờ kinh nghiệm và kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc hoàn hảo. (Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc hoàn hảo.)
Adjective idealistic Hướng tới sự hoàn hảo một cách không thực tế. (Hướng tới sự hoàn hảo một cách không thực tế.)
Verb idealize Xem ai đó hoặc điều gì đó hoàn hảo hơn thực tế. (Xem ai đó hoặc điều gì đó hoàn hảo hơn thực tế.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea (form, pattern)
Latin
idealis (existing in idea)
English
ideal (existing as a mental image)
English
match (something that corresponds or harmonizes)

Nguồn gốc của 'ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'mẫu'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'idealis', nghĩa là 'tồn tại trong ý tưởng'. Ý nghĩa này ám chỉ một hình mẫu hoàn hảo mà chúng ta hướng tới. Trong tiếng Anh, nó kết hợp với 'match' (sự phù hợp) để tạo thành 'ideal match' (sự phù hợp lý tưởng), một sự kết hợp hoàn hảo mà mọi người đều mơ ước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp lý tưởng giữa hai hoặc nhiều thứ, thường là người (trong mối quan hệ), đối tượng, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh mức độ phù hợp cao, gần như hoàn hảo. Sự khác biệt với 'good match' là 'ideal match' mang tính chủ quan và kỳ vọng cao hơn.

Prepositions

for as

‘Ideal match for’ chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà sự phù hợp này hướng tới. Ví dụ: ‘This candidate is an ideal match for the job.’. 'Ideal match as' được sử dụng khi nói về vai trò hoặc chức năng mà cái gì đó phù hợp một cách lý tưởng. Ví dụ: 'This software is an ideal match as a project management tool.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal match
  • perfect perfect ideal match
    (Sự phù hợp lý tưởng hoàn hảo)
  • near near ideal match
    (Gần như là một sự phù hợp lý tưởng)
Verb + ideal match
  • find find an ideal match
    (Tìm thấy một sự phù hợp lý tưởng)
  • make make an ideal match
    (Tạo ra một sự phù hợp lý tưởng)
  • be be an ideal match
    (Là một sự phù hợp lý tưởng)

Idioms

  • a match made in heaven

    Một cặp trời sinh

    "They are a match made in heaven."

    (Họ là một cặp trời sinh.)

  • perfect match

    Sự phù hợp hoàn hảo

    "This wine is a perfect match for the cheese."

    (Loại rượu này là một sự kết hợp hoàn hảo với pho mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal match

Noun
Lật mặt

Một sự kết hợp, ghép đôi hoặc liên kết hoàn hảo hoặc rất phù hợp.

"They are an ideal match; they share the same interests and values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They quickly found their ideal match at the speed dating event.
Họ nhanh chóng tìm thấy đối tượng lý tưởng của mình tại sự kiện hẹn hò tốc độ.
Phủ định
She didn't easily find an ideal match in the crowded bar.
Cô ấy không dễ dàng tìm thấy một đối tượng lý tưởng trong quán bar đông đúc.
Nghi vấn
Did he carefully consider her to be his ideal match?
Anh ấy có cẩn thận xem xét cô ấy là người bạn đời lý tưởng của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ideal match for this role is considered to be someone with extensive experience.
Người được xem là sự phù hợp lý tưởng cho vai trò này là người có kinh nghiệm sâu rộng.
Phủ định
The ideal match was not believed to be found during the initial search.
Sự phù hợp lý tưởng được cho là không được tìm thấy trong quá trình tìm kiếm ban đầu.
Nghi vấn
Could an ideal match be identified through further interviews?
Liệu một sự phù hợp lý tưởng có thể được xác định thông qua các cuộc phỏng vấn sâu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal match".

Quan niệm về 'soulmate'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'soulmate' (tri kỷ) thường được liên kết với 'ideal match' trong tình yêu. Người ta tin rằng có một người duy nhất hoàn toàn phù hợp với mình về mọi mặt, và việc tìm được người đó sẽ mang lại hạnh phúc trọn vẹn. Tuy nhiên, quan điểm này cũng gây áp lực lớn lên các mối quan hệ.

Vai trò của mai mối

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, vai trò của người mai mối rất quan trọng trong việc tìm kiếm 'ideal match' cho hôn nhân. Người mai mối sử dụng kiến thức và kinh nghiệm của mình để giới thiệu những người có khả năng phù hợp với nhau, dựa trên các yếu tố như tính cách, gia đình và địa vị xã hội.