ideal match
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kết hợp, ghép đôi hoặc liên kết hoàn hảo hoặc rất phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are an ideal match; they share the same interests and values."
"Họ là một cặp đôi lý tưởng; họ có chung những sở thích và giá trị."
-
"This software is the ideal match for our company's needs."
"Phần mềm này là sự lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của công ty chúng tôi."
-
"He's an ideal match for the team because of his experience and skills."
"Anh ấy là một sự bổ sung lý tưởng cho đội nhờ kinh nghiệm và kỹ năng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideal | Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc hoàn hảo. (Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc hoàn hảo.) |
| Adjective | idealistic | Hướng tới sự hoàn hảo một cách không thực tế. (Hướng tới sự hoàn hảo một cách không thực tế.) |
| Verb | idealize | Xem ai đó hoặc điều gì đó hoàn hảo hơn thực tế. (Xem ai đó hoặc điều gì đó hoàn hảo hơn thực tế.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp lý tưởng giữa hai hoặc nhiều thứ, thường là người (trong mối quan hệ), đối tượng, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh mức độ phù hợp cao, gần như hoàn hảo. Sự khác biệt với 'good match' là 'ideal match' mang tính chủ quan và kỳ vọng cao hơn.
Prepositions
‘Ideal match for’ chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà sự phù hợp này hướng tới. Ví dụ: ‘This candidate is an ideal match for the job.’. 'Ideal match as' được sử dụng khi nói về vai trò hoặc chức năng mà cái gì đó phù hợp một cách lý tưởng. Ví dụ: 'This software is an ideal match as a project management tool.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect ideal match (Sự phù hợp lý tưởng hoàn hảo)
-
near near ideal match (Gần như là một sự phù hợp lý tưởng)
-
find find an ideal match (Tìm thấy một sự phù hợp lý tưởng)
-
make make an ideal match (Tạo ra một sự phù hợp lý tưởng)
-
be be an ideal match (Là một sự phù hợp lý tưởng)
Idioms
-
a match made in heaven
Một cặp trời sinh
"They are a match made in heaven."
(Họ là một cặp trời sinh.)
-
perfect match
Sự phù hợp hoàn hảo
"This wine is a perfect match for the cheese."
(Loại rượu này là một sự kết hợp hoàn hảo với pho mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal match
NounMột sự kết hợp, ghép đôi hoặc liên kết hoàn hảo hoặc rất phù hợp.
"They are an ideal match; they share the same interests and values."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They quickly found their ideal match at the speed dating event. |
Họ nhanh chóng tìm thấy đối tượng lý tưởng của mình tại sự kiện hẹn hò tốc độ. |
| Phủ định | She didn't easily find an ideal match in the crowded bar. |
Cô ấy không dễ dàng tìm thấy một đối tượng lý tưởng trong quán bar đông đúc. |
| Nghi vấn | Did he carefully consider her to be his ideal match? |
Anh ấy có cẩn thận xem xét cô ấy là người bạn đời lý tưởng của mình không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ideal match for this role is considered to be someone with extensive experience. |
Người được xem là sự phù hợp lý tưởng cho vai trò này là người có kinh nghiệm sâu rộng. |
| Phủ định | The ideal match was not believed to be found during the initial search. |
Sự phù hợp lý tưởng được cho là không được tìm thấy trong quá trình tìm kiếm ban đầu. |
| Nghi vấn | Could an ideal match be identified through further interviews? |
Liệu một sự phù hợp lý tưởng có thể được xác định thông qua các cuộc phỏng vấn sâu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal match".
